(Top Banner Ad)
human autonomy
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Đạo đức học, Luật pháp, Chính trị

human autonomy

UK: /ˌhjuːmən ɔːˈtɒnəmi/ • US: /ˌhjuːmən ɔːˈtɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự chủ của con người tính tự trị của con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of a human being to make their own choices and manage their own life.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một con người để đưa ra các lựa chọn của riêng mình và tự quản lý cuộc sống của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respect for human autonomy is a cornerstone of modern ethical thought."

    "Tôn trọng quyền tự chủ của con người là nền tảng của tư tưởng đạo đức hiện đại."

  • "The patient has the right to human autonomy and can refuse treatment."

    "Bệnh nhân có quyền tự chủ và có thể từ chối điều trị."

  • "Technological advancements increasingly challenge human autonomy."

    "Những tiến bộ công nghệ ngày càng thách thức quyền tự chủ của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomy Quyền tự chủ, khả năng tự quyết định
Adjective autonomous Tự trị, có tính tự chủ
Adverb autonomously Một cách tự trị, một cách tự chủ
Verb autonomize Làm cho tự trị, trao quyền tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
Latin
autonomia
English
autonomy
English
human autonomy

Nguồn gốc của 'Autonomy'

Từ 'autonomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các thành bang tự quản, không bị lệ thuộc vào các thế lực bên ngoài. Ý tưởng về sự tự do và quyền tự quyết này đã được kế thừa và mở rộng để áp dụng cho cá nhân, tạo nên khái niệm 'human autonomy' mà chúng ta biết ngày nay. Trong xã hội hiện đại, 'human autonomy' nhấn mạnh quyền của mỗi người được tự do đưa ra quyết định cho cuộc đời mình.

Usage Note

Chỉ khả năng tự quyết định, tự điều khiển cuộc sống của một cá nhân, không bị ép buộc hay kiểm soát từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh đến quyền tự do ý chí và trách nhiệm cá nhân trong việc định hình cuộc đời mình. Khác với 'freedom' (tự do) mang nghĩa rộng hơn, 'autonomy' tập trung vào khả năng tự trị và tự quản lý.

Prepositions

in over

‘Autonomy in’ thường được sử dụng để chỉ sự tự chủ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: autonomy in decision-making). ‘Autonomy over’ thường đề cập đến quyền kiểm soát và quản lý (ví dụ: autonomy over one's body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human autonomy
  • personal personal human autonomy
    (quyền tự chủ cá nhân)
  • full full human autonomy
    (quyền tự chủ hoàn toàn của con người)
  • relative relative human autonomy
    (quyền tự chủ tương đối của con người)
  • moral moral human autonomy
    (quyền tự chủ về mặt đạo đức của con người)
Verb + human autonomy
  • respect respect human autonomy
    (tôn trọng quyền tự chủ của con người)
  • protect protect human autonomy
    (bảo vệ quyền tự chủ của con người)
  • violate violate human autonomy
    (xâm phạm quyền tự chủ của con người)
  • exercise exercise human autonomy
    (thực hiện quyền tự chủ của con người)
Noun + human autonomy
  • degree degree of human autonomy
    (mức độ tự chủ của con người)
  • principle principle of human autonomy
    (nguyên tắc tự chủ của con người)
  • limitation limitation of human autonomy
    (giới hạn của quyền tự chủ của con người)

Idioms

  • To be your own person

    Sống là chính mình, không bị ai kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

    "She is very independent and wants to be her own person."

    (Cô ấy rất độc lập và muốn sống là chính mình.)

  • Call the shots

    Đưa ra quyết định, kiểm soát tình hình.

    "As the manager, he gets to call the shots."

    (Với tư cách là quản lý, anh ấy có quyền đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human autonomy

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của một con người để đưa ra các lựa chọn của riêng mình và tự quản lý cuộc sống của mình.

"Respect for human autonomy is a cornerstone of modern ethical thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human autonomy".

Chủ nghĩa cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu, chủ nghĩa cá nhân (individualism) được đề cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự do cá nhân và trách nhiệm cá nhân, cũng như quyền tự chủ trong việc đưa ra quyết định cho cuộc đời mình. 'Human autonomy' là một phần quan trọng của hệ tư tưởng này.

Hiến pháp và Quyền con người

Nhiều hiến pháp và tuyên ngôn về quyền con người trên thế giới đều bảo vệ quyền tự chủ của con người. Ví dụ, quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, và quyền tự quyết đều là những khía cạnh quan trọng của 'human autonomy'. Các quyền này đảm bảo rằng mỗi cá nhân có quyền tự do hành động và đưa ra quyết định mà không bị ép buộc hoặc can thiệp quá mức từ chính phủ hoặc người khác.