(Top Banner Ad)
system-centered
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh tế, Xã hội học)

system-centered

Nghĩa tiếng Việt

lấy hệ thống làm trung tâm hướng vào hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused primarily on the system or structure rather than the individual components or users.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào hệ thống hoặc cấu trúc hơn là các thành phần hoặc người dùng riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a system-centered approach to improve efficiency."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận lấy hệ thống làm trung tâm để cải thiện hiệu quả."

  • "A system-centered design might prioritize performance over individual user preferences."

    "Một thiết kế lấy hệ thống làm trung tâm có thể ưu tiên hiệu suất hơn sở thích của từng người dùng."

  • "The project took a system-centered view of the problem."

    "Dự án đã xem xét vấn đề dưới góc độ lấy hệ thống làm trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Verb systemize hệ thống hóa
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Noun center trung tâm
Verb center tập trung
Adjective central trung tâm, cốt lõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh tế, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα
Latin
systema
English
system
Greek
κέντρον
Latin
centrum
Old French
centre
English
centered

Nguồn gốc của 'system-centered'

'System-centered' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: 'system' (hệ thống) và 'centered' (lấy làm trung tâm, tập trung vào). Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma' (tổng thể, một thể thống nhất) qua tiếng Latin 'systema'. Còn từ 'centered' xuất phát từ 'center' (trung tâm), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron' (điểm sắc, trung tâm) qua tiếng Latin 'centrum' và tiếng Pháp cổ 'centre'. Khi ghép lại, 'system-centered' mô tả một cái gì đó được thiết kế, định hướng hoặc tập trung vào hệ thống thay vì các yếu tố khác như con người hay người dùng.

Sự phát triển của các thuật ngữ '-centered'

Xu hướng tạo ra các thuật ngữ ghép có hậu tố '-centered' (ví dụ: user-centered, patient-centered, child-centered) trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực vào thế kỷ 20, đặc biệt trong thiết kế, y tế và giáo dục. 'System-centered' cũng nằm trong xu hướng này, thường được dùng để đối lập hoặc phân biệt với các phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm, nhấn mạnh sự ưu tiên cho cấu trúc, quy trình và hiệu quả của hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp tiếp cận, thiết kế hoặc lý thuyết đặt trọng tâm vào hệ thống tổng thể và cách các thành phần tương tác với nhau, thay vì tập trung vào nhu cầu hoặc đặc điểm cụ thể của từng cá nhân. Ví dụ, trong thiết kế phần mềm, một hệ thống system-centered có thể được tối ưu hóa cho hiệu suất tổng thể, ngay cả khi điều đó có nghĩa là một số người dùng phải đối mặt với sự bất tiện nhỏ. Khác với 'user-centered' (lấy người dùng làm trung tâm) và 'human-centered' (lấy con người làm trung tâm), 'system-centered' thường nhấn mạnh tính hiệu quả và tính ổn định của hệ thống tổng thể.

Prepositions

on around

'System-centered on' thường được dùng để chỉ một cái gì đó tập trung vào một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The research is system-centered on the supply chain.' 'System-centered around' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh tính bao quát hơn. Ví dụ: 'The discussion was system-centered around the new IT infrastructure.'

Collocations (Từ đi kèm)

system-centered + Danh từ
  • design system-centered design
    (thiết kế lấy hệ thống làm trung tâm)
  • approach a system-centered approach
    (một cách tiếp cận lấy hệ thống làm trung tâm)
  • policies system-centered policies
    (các chính sách lấy hệ thống làm trung tâm)
  • care system-centered care
    (chăm sóc lấy hệ thống làm trung tâm (thay vì người bệnh))
  • thinking system-centered thinking
    (tư duy lấy hệ thống làm trung tâm)
  • model a system-centered model
    (một mô hình lấy hệ thống làm trung tâm)

Idioms

  • system-centered design

    Thiết kế lấy hệ thống làm trung tâm: Một triết lý thiết kế ưu tiên cấu trúc, quy trình và hiệu suất của hệ thống hơn là trải nghiệm hoặc nhu cầu của người dùng cá nhân.

    "Many legacy software applications still use a system-centered design, making them less intuitive for users."

    (Nhiều ứng dụng phần mềm cũ vẫn sử dụng thiết kế lấy hệ thống làm trung tâm, khiến chúng kém trực quan hơn đối với người dùng.)

  • system-centered approach

    Cách tiếp cận lấy hệ thống làm trung tâm: Một phương pháp tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình, cấu trúc và chức năng bên trong của một hệ thống, thường là trong quản lý, giáo dục hoặc y tế.

    "The hospital initially took a system-centered approach to patient flow, which led to some inefficiencies."

    (Bệnh viện ban đầu áp dụng cách tiếp cận lấy hệ thống làm trung tâm đối với luồng bệnh nhân, điều này đã dẫn đến một số vấn đề không hiệu quả.)

  • system-centered perspective

    Quan điểm lấy hệ thống làm trung tâm: Một góc nhìn ưu tiên sự ổn định, hiệu quả và logic của một hệ thống tổng thể khi phân tích hoặc ra quyết định.

    "From a system-centered perspective, individual errors are often seen as systemic failures."

    (Từ quan điểm lấy hệ thống làm trung tâm, các lỗi cá nhân thường được coi là những thất bại mang tính hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system-centered

adjective
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào hệ thống hoặc cấu trúc hơn là các thành phần hoặc người dùng riêng lẻ.

"The company adopted a system-centered approach to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success hinges on a system-centered approach: prioritizing efficient processes and data-driven decisions.
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào một cách tiếp cận lấy hệ thống làm trung tâm: ưu tiên các quy trình hiệu quả và các quyết định dựa trên dữ liệu.
Phủ định
The project failed because it wasn't system-centered: individual efforts were not coordinated, leading to duplicated work and missed deadlines.
Dự án thất bại vì nó không lấy hệ thống làm trung tâm: những nỗ lực cá nhân không được phối hợp, dẫn đến công việc bị trùng lặp và lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Is the new strategy truly system-centered: does it integrate all departments and ensure seamless communication?
Chiến lược mới có thực sự lấy hệ thống làm trung tâm không: nó có tích hợp tất cả các phòng ban và đảm bảo giao tiếp liền mạch không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new curriculum is system-centered, prioritizing standardized testing and measurable outcomes.
Chương trình giảng dạy mới tập trung vào hệ thống, ưu tiên kiểm tra tiêu chuẩn hóa và các kết quả có thể đo lường được.
Phủ định
This approach isn't system-centered; it focuses more on individual student needs.
Cách tiếp cận này không tập trung vào hệ thống; nó tập trung nhiều hơn vào nhu cầu của từng học sinh.
Nghi vấn
Is the company's strategy truly system-centered, or does it adapt to local contexts?
Chiến lược của công ty có thực sự tập trung vào hệ thống hay nó thích ứng với bối cảnh địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system-centered".

Sự chuyển dịch từ tư duy lấy hệ thống làm trung tâm sang lấy con người làm trung tâm

Trong nhiều lĩnh vực hiện đại như thiết kế trải nghiệm người dùng (UX), y tế, giáo dục hay dịch vụ khách hàng, có một sự chuyển dịch văn hóa rõ rệt từ tư duy 'system-centered' (lấy hệ thống làm trung tâm) sang 'human-centered' (lấy con người làm trung tâm) hoặc 'user-centered' (lấy người dùng làm trung tâm). Tư duy lấy hệ thống làm trung tâm thường bị chỉ trích vì có thể dẫn đến các quy trình cứng nhắc, bỏ qua nhu cầu cá nhân hoặc sự phức tạp trong trải nghiệm của con người. Ngược lại, cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm tìm cách hiểu và đáp ứng tốt hơn các nhu cầu, hành vi và mong muốn của cá nhân.

Tư duy 'lấy hệ thống làm trung tâm' trong các tổ chức lớn và bộ máy hành chính

Tư duy 'system-centered' thường ăn sâu vào các tổ chức lớn, đặc biệt là các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp quy mô lớn hoặc bộ máy hành chính công. Trong những môi trường này, việc duy trì tính toàn vẹn, hiệu quả và tuân thủ các quy trình của hệ thống thường được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo trật tự và công bằng. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng có thể dẫn đến sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt và khó khăn trong việc thích ứng với các trường hợp cá biệt hoặc thay đổi nhanh chóng, khi các quy tắc và quy trình của hệ thống trở thành trọng tâm hơn là kết quả cuối cùng cho từng đối tượng cụ thể.