(Top Banner Ad)
person-centered
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Giáo dục, Y tế

person-centered

UK: /ˈpɜːsn ˈsentəd/ • US: /ˈpɜːrsən ˈsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

lấy con người làm trung tâm hướng đến cá nhân dựa trên nhu cầu cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focusing on the needs and desires of the individual, rather than on a general policy or rule.

Vietnamese Meaning

Lấy con người làm trung tâm; tập trung vào nhu cầu và mong muốn của từng cá nhân, thay vì một chính sách hoặc quy tắc chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides person-centered care to all its clients."

    "Tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc lấy con người làm trung tâm cho tất cả khách hàng của mình."

  • "Person-centered planning ensures that services are tailored to meet individual needs."

    "Lập kế hoạch lấy con người làm trung tâm đảm bảo rằng các dịch vụ được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu cá nhân."

  • "A person-centered approach in education focuses on the student's unique learning style."

    "Một cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong giáo dục tập trung vào phong cách học tập độc đáo của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb/Noun center tập trung (V), trung tâm (N)
Noun person-centeredness tính lấy con người làm trung tâm, sự tập trung vào cá nhân
Noun Phrase person-centered therapy liệu pháp lấy con người làm trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
person
English
centered
English
person-centered

Sự ra đời của một triết lý

Thuật ngữ "person-centered" (hoặc "client-centered") được nhà tâm lý học người Mỹ Carl Rogers phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Ông đã phát triển "liệu pháp lấy con người làm trung tâm" (person-centered therapy), nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có xu hướng bẩm sinh để đạt được tiềm năng cao nhất của mình. Cách tiếp cận này đặt khách hàng (hoặc cá nhân) vào trọng tâm của quá trình trị liệu, tập trung vào những trải nghiệm, cảm xúc và quan điểm độc đáo của họ, thay vì một chẩn đoán xác định trước hoặc chuyên môn của nhà trị liệu. Nó đề cao sự đồng cảm, sự chấp nhận vô điều kiện và sự chân thật.

Usage Note

Thuật ngữ 'person-centered' nhấn mạnh sự tôn trọng, sự đồng cảm và sự thấu hiểu đối với mỗi cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà việc hỗ trợ, chăm sóc hoặc giáo dục được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu riêng của từng người. Khác với 'patient-centered' (lấy bệnh nhân làm trung tâm) tập trung vào bệnh nhân trong môi trường y tế, 'person-centered' có phạm vi rộng hơn, áp dụng cho bất kỳ cá nhân nào, không nhất thiết phải là bệnh nhân. 'Human-centered' (lấy con người làm trung tâm) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong thiết kế sản phẩm hoặc dịch vụ.

Prepositions

approach care therapy

Ví dụ:
- Person-centered *approach*: Cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm.
- Person-centered *care*: Chăm sóc lấy con người làm trung tâm.
- Person-centered *therapy*: Liệu pháp tâm lý lấy con người làm trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + person-centered
  • truly truly person-centered
    (thực sự lấy con người làm trung tâm)
  • highly highly person-centered
    (rất chú trọng con người)
person-centered + Noun
  • care person-centered care
    (chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm)
  • approach person-centered approach
    (cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm)
  • therapy person-centered therapy
    (liệu pháp lấy con người làm trung tâm)
  • education person-centered education
    (giáo dục lấy người học làm trung tâm)
  • planning person-centered planning
    (lập kế hoạch lấy cá nhân làm trung tâm)

Idioms

  • adopt a person-centered approach

    áp dụng một cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm

    "Many schools are now trying to adopt a person-centered approach to teaching."

    (Nhiều trường học hiện đang cố gắng áp dụng cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy.)

  • implement person-centered care

    thực hiện chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm

    "Hospitals are encouraged to implement person-centered care for better patient outcomes."

    (Các bệnh viện được khuyến khích thực hiện chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm để có kết quả điều trị tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person-centered

Tính từ
Lật mặt

Lấy con người làm trung tâm; tập trung vào nhu cầu và mong muốn của từng cá nhân, thay vì một chính sách hoặc quy tắc chung.

"The organization provides person-centered care to all its clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's approach was person-centered.
Cô ấy nói rằng cách tiếp cận của công ty là lấy con người làm trung tâm.
Phủ định
He said that the therapy was not person-centered.
Anh ấy nói rằng liệu pháp đó không lấy con người làm trung tâm.
Nghi vấn
She asked if the program was person-centered.
Cô ấy hỏi liệu chương trình đó có lấy con người làm trung tâm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person-centered".

Triết lý nhân văn của Carl Rogers

“Person-centered” bắt nguồn từ tâm lý học nhân văn, đặc biệt là công trình của Carl Rogers. Triết lý này tin rằng mỗi cá nhân đều có giá trị, phẩm giá bẩm sinh và khả năng tự định hướng cũng như phát triển. Nó nhấn mạnh sự đồng cảm, sự chấp nhận vô điều kiện (unconditional positive regard) và sự chân thật (congruence) trong các tương tác giữa con người, đặc biệt là trong các mối quan hệ trị liệu hoặc giúp đỡ.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Ngoài trị liệu, khái niệm "person-centered" được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe (ví dụ: chăm sóc lấy người cao tuổi làm trung tâm), giáo dục (ví dụ: học tập lấy người học làm trung tâm), công tác xã hội và thậm chí cả quản lý kinh doanh. Nguyên tắc cốt lõi của nó luôn là ưu tiên nhu cầu, sở thích và quan điểm của cá nhân để thúc đẩy hạnh phúc và sự phát triển của họ.