humane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing compassion or benevolence.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện lòng trắc ẩn hoặc nhân ái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The humane treatment of prisoners is essential."
"Việc đối xử nhân đạo với tù nhân là rất cần thiết."
-
"The company has a humane policy towards its employees."
"Công ty có chính sách nhân đạo đối với nhân viên của mình."
-
"We need more humane laws to protect animals."
"Chúng ta cần những luật nhân đạo hơn để bảo vệ động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | humanity | Lòng nhân đạo; nhân loại |
| Adverb | humanely | Một cách nhân đạo, có lòng trắc ẩn |
| Noun | humanitarian | Người theo chủ nghĩa nhân đạo; (thuộc) chủ nghĩa nhân đạo |
| Verb | humanize | Nhân văn hóa; làm cho có tính người hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'humane' thường được sử dụng để mô tả hành động, chính sách hoặc hệ thống đối xử với con người hoặc động vật một cách tử tế, giảm thiểu đau khổ và tôn trọng phẩm giá của họ. Nó nhấn mạnh đến sự đồng cảm và mong muốn giảm bớt nỗi đau của người khác. So sánh với 'compassionate' (thương xót), 'benevolent' (nhân từ), 'merciful' (khoan dung). Trong khi 'compassionate' tập trung vào cảm xúc xót thương, 'benevolent' nhấn mạnh mong muốn làm điều tốt, và 'merciful' chỉ sự tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt, 'humane' bao hàm sự kết hợp của tất cả những yếu tố này, đặc biệt trong bối cảnh đối xử thực tế.
Prepositions
'Humane to/towards': Thể hiện lòng nhân ái, sự tử tế đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'We should be humane to animals.' (Chúng ta nên đối xử nhân đạo với động vật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly humane (thực sự nhân đạo)
-
more more humane (nhân đạo hơn)
-
less less humane (ít nhân đạo hơn)
-
deeply deeply humane (vô cùng nhân đạo)
-
treatment humane treatment (cách đối xử nhân đạo)
-
conditions humane conditions (điều kiện sống nhân đạo)
-
methods humane methods (phương pháp nhân đạo)
-
society humane society (hội bảo vệ động vật; xã hội nhân đạo)
-
killing humane killing (sự giết hại nhân đạo (giảm đau đớn))
-
be to be humane (có lòng nhân đạo)
-
remain to remain humane (duy trì lòng nhân đạo)
-
promote to promote humane treatment (thúc đẩy đối xử nhân đạo)
Idioms
-
humane treatment
Sự đối xử nhân đạo
"All prisoners deserve humane treatment, regardless of their crimes."
(Tất cả tù nhân đều xứng đáng được đối xử nhân đạo, bất kể tội ác của họ.)
-
a humane approach
Một cách tiếp cận nhân đạo
"The government adopted a more humane approach to immigration."
(Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận nhân đạo hơn đối với vấn đề nhập cư.)
-
humane society
Hội bảo vệ động vật (tên một tổ chức); xã hội nhân đạo
"She volunteers at the local humane society, caring for abandoned animals."
(Cô ấy tình nguyện tại hội bảo vệ động vật địa phương, chăm sóc những con vật bị bỏ rơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humane
adjectiveCó hoặc thể hiện lòng trắc ẩn hoặc nhân ái.
"The humane treatment of prisoners is essential."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humane".
