(Top Banner Ad)
human rights movement
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội

human rights movement

UK: /ˈhjuːmən raɪts ˈmuːvmənt/ • US: /ˈhjuːmən raɪts ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào nhân quyền phong trào đấu tranh cho nhân quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized social or political effort to promote or defend the rights of individuals.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực xã hội hoặc chính trị có tổ chức nhằm thúc đẩy hoặc bảo vệ quyền của các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human rights movement has achieved significant progress in promoting equality."

    "Phong trào nhân quyền đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc thúc đẩy bình đẳng."

  • "The global human rights movement works to protect vulnerable populations."

    "Phong trào nhân quyền toàn cầu hoạt động để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

  • "Many activists have dedicated their lives to the human rights movement."

    "Nhiều nhà hoạt động đã cống hiến cuộc đời mình cho phong trào nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective/Noun humanitarian thuộc về nhân đạo; người theo chủ nghĩa nhân đạo
Noun activist nhà hoạt động (thường trong các phong trào xã hội, chính trị)
Noun advocacy sự ủng hộ, sự bào chữa (cho một ý tưởng, phong trào)
Verb/Noun advocate ủng hộ, bào chữa; người ủng hộ, người bào chữa

Synonyms

civil rights movement (phong trào dân quyền)rights advocacy (vận động quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Old French
humain
English
human
Old English
riht
English
right
Latin
movere
Old French
movement
English
movement
Modern English
human rights movement

Sự ra đời của một phong trào toàn cầu

Cụm từ 'human rights movement' (phong trào nhân quyền) là sự kết hợp của ba khái niệm quan trọng. 'Human' (con người) và 'right' (quyền) có nguồn gốc lâu đời, nhưng ý tưởng về 'human rights' (quyền con người) như một tập hợp các quyền bẩm sinh và phổ quát cho tất cả mọi người đã thực sự phát triển mạnh mẽ từ Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và sự thành lập của Liên Hợp Quốc, khái niệm này được định hình rõ ràng hơn với Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948. 'Movement' (phong trào) đề cập đến những nỗ lực có tổ chức, quốc tế và rộng khắp nhằm bảo vệ và thúc đẩy những quyền này, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20 trở đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phong trào đấu tranh cho các quyền cơ bản của con người, ví dụ như quyền tự do ngôn luận, quyền bình đẳng, quyền được sống trong môi trường an toàn và lành mạnh. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và mục tiêu rõ ràng của các hoạt động.

Prepositions

in within for

* **in:** Tham gia vào phong trào (e.g., 'She is active in the human rights movement.')
* **within:** Hoạt động trong phạm vi của phong trào (e.g., 'Debates within the human rights movement revolve around different strategies.')
* **for:** Đấu tranh cho mục tiêu của phong trào (e.g., 'The movement fights for human rights.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human rights movement
  • strong a strong human rights movement
    (một phong trào nhân quyền mạnh mẽ)
  • global the global human rights movement
    (phong trào nhân quyền toàn cầu)
  • growing a growing human rights movement
    (một phong trào nhân quyền đang phát triển)
  • international the international human rights movement
    (phong trào nhân quyền quốc tế)
Verb + human rights movement
  • support to support the human rights movement
    (ủng hộ phong trào nhân quyền)
  • join to join the human rights movement
    (tham gia phong trào nhân quyền)
  • champion to champion the human rights movement
    (đấu tranh, bảo vệ phong trào nhân quyền)
Noun + of the human rights movement
  • leader a leader of the human rights movement
    (một nhà lãnh đạo của phong trào nhân quyền)
  • history the history of the human rights movement
    (lịch sử của phong trào nhân quyền)
  • advocates advocates of the human rights movement
    (những người ủng hộ phong trào nhân quyền)

Idioms

  • at the forefront of the human rights movement

    ở tuyến đầu/tiên phong của phong trào nhân quyền

    "She has always been at the forefront of the human rights movement, advocating for justice and equality."

    (Cô ấy luôn ở tuyến đầu của phong trào nhân quyền, đấu tranh vì công lý và bình đẳng.)

  • a cornerstone of the human rights movement

    một nền tảng/trụ cột của phong trào nhân quyền

    "The Universal Declaration of Human Rights is considered a cornerstone of the modern human rights movement."

    (Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền được xem là một trụ cột của phong trào nhân quyền hiện đại.)

  • to galvanize the human rights movement

    thúc đẩy/khuấy động phong trào nhân quyền

    "The recent events have galvanized the human rights movement, leading to widespread protests."

    (Các sự kiện gần đây đã thúc đẩy phong trào nhân quyền, dẫn đến các cuộc biểu tình rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human rights movement

Noun
Lật mặt

Một nỗ lực xã hội hoặc chính trị có tổ chức nhằm thúc đẩy hoặc bảo vệ quyền của các cá nhân.

"The human rights movement has achieved significant progress in promoting equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human rights movement".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR), được Liên Hợp Quốc thông qua vào năm 1948, là một văn kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử nhân quyền. Đây là lần đầu tiên các quyền cơ bản mà mọi người được hưởng trên toàn cầu được nêu ra chi tiết, trở thành nền tảng pháp lý và đạo đức cho phong trào nhân quyền quốc tế.

Tính Phổ Quát và Bất Khả Chuyển Nhượng của Nhân Quyền

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của phong trào nhân quyền là niềm tin rằng nhân quyền là phổ quát (áp dụng cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, quốc tịch, tôn giáo, hoặc bất kỳ địa vị nào khác) và bất khả chuyển nhượng (không thể bị tước bỏ). Nguyên tắc này thúc đẩy ý tưởng rằng mỗi cá nhân có phẩm giá bẩm sinh và xứng đáng được tôn trọng.