(Top Banner Ad)
humbuggery
C1
Danh từ C1 Giao tiếp, Xã hội

humbuggery

UK: /ˈhʌmˌbʌɡəri/ • US: /ˈhʌmˌbʌɡəri/

Nghĩa tiếng Việt

trò bịp bợm sự lừa bịp điều nhảm nhí lời ba hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deceptive or misleading behavior, statements, etc.; nonsense.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc lời nói dối trá, đánh lừa; điều vô nghĩa, nhảm nhí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire scheme was nothing but humbuggery from start to finish."

    "Toàn bộ kế hoạch chỉ là một trò bịp bợm từ đầu đến cuối."

  • "His speech was dismissed as mere humbuggery."

    "Bài phát biểu của anh ta bị coi là trò bịp bợm thuần túy."

  • "The politician's promises turned out to be pure humbuggery."

    "Những lời hứa của chính trị gia hóa ra chỉ là trò bịp bợm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Humbug Sự lừa bịp, trò bịp bợm; người bịp bợm (nói chung).
Adjective Humbugging Mang tính chất lừa bịp, giả dối.
Verb Humbug Lừa bịp, đánh lừa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Humbug (origin obscure)
English
Humbuggery (suffix -ery added)

Nguồn gốc bí ẩn của 'Humbug'

Từ 'humbug' xuất hiện đột ngột vào khoảng giữa thế kỷ 18, và nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Có nhiều giả thuyết, từ tiếng lóng đến tên một trò chơi khăm phổ biến thời đó, nhưng không có bằng chứng thuyết phục nào. Việc thêm hậu tố '-ery' biến 'humbug' thành 'humbuggery' chỉ đơn giản là để chỉ hành động hoặc bản chất của sự lừa bịp.

Usage Note

Từ 'humbuggery' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'deception' hoặc 'lie'. Nó thường ám chỉ một sự lừa dối có tính chất phô trương, khoa trương, hoặc mang tính chất lừa đảo quy mô lớn. Nó cũng có thể đề cập đến những điều vô nghĩa, nhảm nhí được trình bày một cách trang trọng, gây khó chịu hoặc bực mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humbuggery
  • arrant arrant humbuggery
    (sự bịp bợm trắng trợn)
  • political political humbuggery
    (sự bịp bợm chính trị)
  • religious religious humbuggery
    (sự đạo đức giả)
Verb + humbuggery
  • denounce denounce the humbuggery
    (tố cáo sự bịp bợm)
  • expose expose the humbuggery
    (vạch trần sự bịp bợm)

Idioms

  • Smell a humbug

    Nghi ngờ có sự gian dối, bịp bợm.

    "I smell a humbug in his promises."

    (Tôi nghi ngờ có sự gian dối trong những lời hứa của anh ta.)

  • Full of humbug

    Đầy rẫy sự bịp bợm, giả dối.

    "His speech was full of humbug."

    (Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy sự bịp bợm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humbuggery

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc lời nói dối trá, đánh lừa; điều vô nghĩa, nhảm nhí.

"The entire scheme was nothing but humbuggery from start to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humbuggery".

'A Christmas Carol' của Charles Dickens

Nhân vật Ebenezer Scrooge ban đầu coi Giáng Sinh là 'humbug,' thể hiện sự coi thường những cảm xúc và lòng tốt được thể hiện trong dịp lễ này. Câu chuyện này đã góp phần phổ biến hóa từ 'humbug' và liên kết nó với sự keo kiệt và thiếu chân thành.