hydrated calcium sulfate
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hydrated calcium sulfate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoáng chất canxi sulfat có chứa các phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của nó. Các ví dụ phổ biến bao gồm thạch cao (CaSO₄·2H₂O) và vữa Paris (CaSO₄·½H₂O).
Definition (English Meaning)
A calcium sulfate mineral that contains water molecules within its crystal structure. Common examples include gypsum (CaSO₄·2H₂O) and plaster of Paris (CaSO₄·½H₂O).
Ví dụ Thực tế với 'Hydrated calcium sulfate'
-
"Gypsum, a type of hydrated calcium sulfate, is widely used in plasterboard."
"Thạch cao, một loại canxi sulfat ngậm nước, được sử dụng rộng rãi trong tấm thạch cao."
-
"The geologist identified the sample as hydrated calcium sulfate."
"Nhà địa chất xác định mẫu vật là canxi sulfat ngậm nước."
-
"The manufacturing process involves the hydration of calcium sulfate to produce gypsum."
"Quy trình sản xuất bao gồm quá trình hydrat hóa canxi sulfat để tạo ra thạch cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hydrated calcium sulfate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hydrated calcium sulfate
- Adjective: hydrated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hydrated calcium sulfate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mô tả một loại hợp chất hóa học, cụ thể là canxi sulfat, có liên kết với các phân tử nước. Mức độ hydrat hóa (số lượng phân tử nước) khác nhau dẫn đến các khoáng chất khác nhau với các đặc tính khác nhau. Ví dụ, thạch cao mềm và dễ trầy xước hơn so với anhydrit (canxi sulfat khan). Vữa Paris là một dạng hydrat hóa một phần và khi trộn với nước, nó sẽ hydrat hóa lại để tạo thành thạch cao, tạo ra một chất rắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in': Thường được sử dụng để chỉ thành phần của một vật liệu hoặc bối cảnh rộng hơn. Ví dụ: 'Hydrated calcium sulfate is used in construction'. 'with': Thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc tương tác. Ví dụ: 'Hydrated calcium sulfate reacts with water to form gypsum.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hydrated calcium sulfate'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.