(Top Banner Ad)
hylocereus
B2
Danh từ B2 Thực vật học

hylocereus

UK: /ˌhaɪləˈsɪriəs/ • US: /ˌhaɪloʊˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi Hylocereus thanh long (về mặt khoa học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of epiphytic cacti, native to the Americas. Several species are cultivated for their edible fruit, known as dragon fruit or pitaya.

Vietnamese Meaning

Một chi xương rồng biểu sinh, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Một vài loài được trồng để lấy quả ăn được, được gọi là thanh long.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genus Hylocereus includes several commercially important species of dragon fruit."

    "Chi Hylocereus bao gồm một vài loài thanh long có giá trị thương mại quan trọng."

  • "Hylocereus undatus is the most widely cultivated species of dragon fruit."

    "Hylocereus undatus là loài thanh long được trồng rộng rãi nhất."

  • "Research is being conducted on the different varieties of Hylocereus to improve fruit yield and disease resistance."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành trên các giống Hylocereus khác nhau để cải thiện năng suất quả và khả năng kháng bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hylocereus Chi Thanh long (tên khoa học của một chi xương rồng thân leo, có nguồn gốc từ Trung Mỹ, phổ biến với quả thanh long)
Noun dragon fruit Quả thanh long (tên phổ biến của quả từ các loài thuộc chi Hylocereus, ví dụ Hylocereus undatus)
Noun pitaya Pitaya (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của quả thanh long)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕλη (húlē)
Latin
cereus
Neo-Latin (botany)
Hylocereus

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi khoa học 'Hylocereus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. Phần 'Hylo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'húlē' (ὕλη), có nghĩa là 'rừng' hoặc 'vật chất', ám chỉ môi trường sống tự nhiên của loài cây này, thường leo bám trong rừng. Phần '-cereus' đến từ tiếng Latin 'cereus', nghĩa là 'cây nến' hoặc 'đèn cầy', dùng để chỉ hình dáng thẳng đứng, giống thân nến của một số loài xương rồng khác (Cereus). Kết hợp lại, 'Hylocereus' mô tả một chi xương rồng có thân leo, sống ở rừng, nhưng mang đặc điểm hình thái giống như 'cereus'.

Usage Note

Từ 'hylocereus' chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp liên quan đến thực vật học và trồng trọt thanh long. Nó mang tính kỹ thuật hơn so với tên gọi thông thường 'dragon fruit' hoặc 'pitaya'.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'species of Hylocereus' (các loài thuộc chi Hylocereus); 'cultivation in Hylocereus' (việc canh tác trong chi Hylocereus - ám chỉ các nghiên cứu hoặc thực hành canh tác trên các loài này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hylocereus
  • climbing climbing Hylocereus
    (chi Hylocereus thân leo)
  • epiphytic epiphytic Hylocereus
    (chi Hylocereus sống bám (trên cây khác))
  • tropical tropical Hylocereus
    (chi Hylocereus nhiệt đới)
Noun + Hylocereus
  • genus genus Hylocereus
    (chi Hylocereus)
  • species of species of Hylocereus
    (các loài thuộc chi Hylocereus)
  • cultivation of cultivation of Hylocereus
    (việc trồng trọt Hylocereus)
Verb + Hylocereus
  • grow grow Hylocereus
    (trồng Hylocereus)
  • cultivate cultivate Hylocereus
    (canh tác Hylocereus)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hylocereus

Danh từ
Lật mặt

Một chi xương rồng biểu sinh, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Một vài loài được trồng để lấy quả ăn được, được gọi là thanh long.

"The genus Hylocereus includes several commercially important species of dragon fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hylocereus".

Nguồn gốc và sự phổ biến của Quả Thanh Long

Mặc dù chi Hylocereus có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ, Mexico và Nam Mỹ, nhưng quả của nó (thanh long) đã trở nên cực kỳ phổ biến và được trồng rộng rãi ở Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, Thái Lan và Philippines. Ở các quốc gia này, thanh long không chỉ là một loại trái cây xuất khẩu quan trọng mà còn là một phần không thể thiếu trong ẩm thực và văn hóa địa phương.

Ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa Châu Á

Trong văn hóa Châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, quả thanh long thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng và sung túc nhờ màu sắc rực rỡ và hình dáng độc đáo, tựa vảy rồng. Nó thường xuất hiện trong các mâm ngũ quả ngày Tết hoặc được dùng làm quà biếu, thể hiện lời chúc tốt đẹp đến người nhận. Tên gọi 'dragon fruit' (quả rồng) trong tiếng Anh cũng phản ánh phần nào sự liên tưởng đến hình ảnh rồng thiêng trong văn hóa phương Đông.