hylocereus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of epiphytic cacti, native to the Americas. Several species are cultivated for their edible fruit, known as dragon fruit or pitaya.
Vietnamese Meaning
Một chi xương rồng biểu sinh, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Một vài loài được trồng để lấy quả ăn được, được gọi là thanh long.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The genus Hylocereus includes several commercially important species of dragon fruit."
"Chi Hylocereus bao gồm một vài loài thanh long có giá trị thương mại quan trọng."
-
"Hylocereus undatus is the most widely cultivated species of dragon fruit."
"Hylocereus undatus là loài thanh long được trồng rộng rãi nhất."
-
"Research is being conducted on the different varieties of Hylocereus to improve fruit yield and disease resistance."
"Nghiên cứu đang được tiến hành trên các giống Hylocereus khác nhau để cải thiện năng suất quả và khả năng kháng bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hylocereus | Chi Thanh long (tên khoa học của một chi xương rồng thân leo, có nguồn gốc từ Trung Mỹ, phổ biến với quả thanh long) |
| Noun | dragon fruit | Quả thanh long (tên phổ biến của quả từ các loài thuộc chi Hylocereus, ví dụ Hylocereus undatus) |
| Noun | pitaya | Pitaya (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của quả thanh long) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hylocereus' chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp liên quan đến thực vật học và trồng trọt thanh long. Nó mang tính kỹ thuật hơn so với tên gọi thông thường 'dragon fruit' hoặc 'pitaya'.
Prepositions
Ví dụ: 'species of Hylocereus' (các loài thuộc chi Hylocereus); 'cultivation in Hylocereus' (việc canh tác trong chi Hylocereus - ám chỉ các nghiên cứu hoặc thực hành canh tác trên các loài này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
climbing climbing Hylocereus (chi Hylocereus thân leo)
-
epiphytic epiphytic Hylocereus (chi Hylocereus sống bám (trên cây khác))
-
tropical tropical Hylocereus (chi Hylocereus nhiệt đới)
-
genus genus Hylocereus (chi Hylocereus)
-
species of species of Hylocereus (các loài thuộc chi Hylocereus)
-
cultivation of cultivation of Hylocereus (việc trồng trọt Hylocereus)
-
grow grow Hylocereus (trồng Hylocereus)
-
cultivate cultivate Hylocereus (canh tác Hylocereus)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hylocereus
Danh từMột chi xương rồng biểu sinh, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Một vài loài được trồng để lấy quả ăn được, được gọi là thanh long.
"The genus Hylocereus includes several commercially important species of dragon fruit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hylocereus".
