(Top Banner Ad)
i don't care
A2
Câu A2 Giao tiếp hàng ngày

i don't care

UK: /aɪ dəʊnt keər/ • US: /aɪ doʊnt ker/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không quan tâm Tôi mặc kệ Tôi không để ý Kệ xác Sao cũng được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of indifference or lack of concern.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't care what they think."

    "Tôi không quan tâm họ nghĩ gì."

  • ""I don't care if I fail the exam," he said angrily."

    ""Tôi không quan tâm nếu tôi trượt kỳ thi," anh ta tức giận nói."

  • "She said she didn't care about the money."

    "Cô ấy nói cô ấy không quan tâm đến tiền."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'I don't care'

Cụm từ 'I don't care' đơn giản là sự kết hợp của các từ thông dụng trong tiếng Anh. 'I' là ngôi thứ nhất số ít, 'don't' là dạng phủ định của 'do', và 'care' có nghĩa là quan tâm hoặc lo lắng. Vì vậy, 'I don't care' có nghĩa đen là 'Tôi không quan tâm'. Sự đơn giản này khiến cụm từ trở nên mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện rằng người nói không quan tâm đến điều gì đó, hoặc không quan tâm đến hậu quả của một hành động. Có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc bất cần. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. So với các cụm từ tương tự như "I'm not bothered" (tôi không bận tâm) hoặc "It's all the same to me" (với tôi thì sao cũng được), "I don't care" mang sắc thái mạnh mẽ và thẳng thắn hơn, thậm chí có phần thô lỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Couldn't care less

    Không thể nào không quan tâm hơn được nữa (ý chỉ hoàn toàn không quan tâm)

    "He said he couldn't care less about the election results."

    (Anh ta nói anh ta hoàn toàn không quan tâm đến kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i don't care

Câu
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm.

"I don't care what they think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't care about the environment.
Anh ấy không quan tâm đến môi trường.
Phủ định
I don't care what you think.
Tôi không quan tâm bạn nghĩ gì.
Nghi vấn
Do they care about the consequences?
Họ có quan tâm đến hậu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't care".

Tính thẳng thắn trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự không quan tâm một cách trực tiếp như 'I don't care' được chấp nhận hơn so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự tế nhị và tránh làm mất lòng người khác được coi trọng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngay cả trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ này có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng trong một số tình huống.