it's all the same to me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It doesn't matter to me; I have no preference.
Vietnamese Meaning
Tôi không quan tâm; điều đó không thành vấn đề với tôi; cái nào cũng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whether we go to the beach or the park, it's all the same to me."
"Việc chúng ta đi biển hay đi công viên thì tôi thấy cái nào cũng được."
-
"You can choose the restaurant; it's all the same to me."
"Bạn có thể chọn nhà hàng; tôi thấy nhà hàng nào cũng được."
-
"Either way, it's all the same to me."
"Dù thế nào đi nữa thì tôi cũng thấy không sao cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ, không có ý kiến hoặc không có sự ưu tiên nào trong một lựa chọn. Nó thường được sử dụng khi người nói không quan tâm đến kết quả hoặc không có ý định tác động đến quyết định. Mức độ trang trọng trung bình, thường dùng trong giao tiếp thông thường. Khác với 'I don't care' (Tôi không quan tâm), cụm từ này nhẹ nhàng hơn và thường ngụ ý rằng mọi lựa chọn đều chấp nhận được.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối sự 'giống nhau' với người mà nó không quan trọng. 'Same' ở đây mang nghĩa là 'giống nhau, không khác biệt' và được hướng tới người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely absolutely, it's all the same to me (Tuyệt đối, với tôi thì thế nào cũng được)
-
Frankly frankly, it's all the same to me (Thành thật mà nói, với tôi thì thế nào cũng được)
-
Choose choose whatever, it's all the same to me (Chọn cái gì cũng được, với tôi thì thế nào cũng được)
-
Decide decide for yourself, it's all the same to me (Tự bạn quyết định đi, với tôi thì thế nào cũng được)
Idioms
-
It's six of one, half a dozen of the other
Kẻ tám lạng, người nửa cân (ý chỉ hai thứ tương đương nhau)
"Whether we drive or take the train, it's six of one, half a dozen of the other."
(Việc chúng ta lái xe hay đi tàu cũng vậy thôi, kẻ tám lạng người nửa cân.)
-
Whatever floats your boat
Sao cũng được, miễn là bạn thích (ý chỉ sự chấp nhận lựa chọn của người khác, dù mình không quan tâm)
"I don't like jazz, but whatever floats your boat."
(Tôi không thích nhạc jazz, nhưng sao cũng được, miễn là bạn thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's all the same to me
IdiomTôi không quan tâm; điều đó không thành vấn đề với tôi; cái nào cũng được.
"Whether we go to the beach or the park, it's all the same to me."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You could choose either option; it's all the same to me. |
Bạn có thể chọn phương án nào cũng được; với tôi thì như nhau cả. |
| Phủ định | He shouldn't care; it's all the same to him. |
Anh ấy không nên bận tâm; với anh ấy thì như nhau cả. |
| Nghi vấn | Would it be all the same to you if we changed the date? |
Bạn có thấy như nhau cả không nếu chúng ta thay đổi ngày? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you choose the red one or the blue one, it's all the same to me; I like both. |
Nếu bạn chọn cái màu đỏ hoặc cái màu xanh, với tôi thì cái nào cũng được; tôi thích cả hai. |
| Phủ định | When you ask me which restaurant to go to, it's not all the same to me if one is much more expensive. |
Khi bạn hỏi tôi nên đi nhà hàng nào, với tôi thì không phải nhà hàng nào cũng được nếu một nhà hàng đắt hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If you decide to stay or leave, is it all the same to you whether you finish the project? |
Nếu bạn quyết định ở lại hoặc rời đi, bạn có thấy khác biệt không nếu bạn hoàn thành dự án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's all the same to me".
