(Top Banner Ad)
it's all the same to me
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

it's all the same to me

UK: ɪts ɔːl ðə seɪm tuː miː • US: ɪts ɔl ðə seɪm tuː miː

Nghĩa tiếng Việt

Cái nào cũng được Sao cũng được Tôi không quan trọng Tôi không có ý kiến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It doesn't matter to me; I have no preference.

Vietnamese Meaning

Tôi không quan tâm; điều đó không thành vấn đề với tôi; cái nào cũng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whether we go to the beach or the park, it's all the same to me."

    "Việc chúng ta đi biển hay đi công viên thì tôi thấy cái nào cũng được."

  • "You can choose the restaurant; it's all the same to me."

    "Bạn có thể chọn nhà hàng; tôi thấy nhà hàng nào cũng được."

  • "Either way, it's all the same to me."

    "Dù thế nào đi nữa thì tôi cũng thấy không sao cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sameness Sự giống nhau, tính đồng nhất
Adjective same Giống nhau
Adverb similarly Tương tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc

Cụm từ 'it's all the same to me' xuất phát từ cách diễn đạt đơn giản về sự thờ ơ hoặc không có sự ưu tiên. Nó phản ánh quan điểm rằng tất cả các lựa chọn đều có giá trị ngang nhau đối với người nói. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, mà chỉ là sự phát triển tự nhiên trong ngôn ngữ để diễn tả một cảm xúc trung lập.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ, không có ý kiến hoặc không có sự ưu tiên nào trong một lựa chọn. Nó thường được sử dụng khi người nói không quan tâm đến kết quả hoặc không có ý định tác động đến quyết định. Mức độ trang trọng trung bình, thường dùng trong giao tiếp thông thường. Khác với 'I don't care' (Tôi không quan tâm), cụm từ này nhẹ nhàng hơn và thường ngụ ý rằng mọi lựa chọn đều chấp nhận được.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối sự 'giống nhau' với người mà nó không quan trọng. 'Same' ở đây mang nghĩa là 'giống nhau, không khác biệt' và được hướng tới người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it's all the same to me
  • Absolutely absolutely, it's all the same to me
    (Tuyệt đối, với tôi thì thế nào cũng được)
  • Frankly frankly, it's all the same to me
    (Thành thật mà nói, với tôi thì thế nào cũng được)
Verb + it's all the same to me
  • Choose choose whatever, it's all the same to me
    (Chọn cái gì cũng được, với tôi thì thế nào cũng được)
  • Decide decide for yourself, it's all the same to me
    (Tự bạn quyết định đi, với tôi thì thế nào cũng được)

Idioms

  • It's six of one, half a dozen of the other

    Kẻ tám lạng, người nửa cân (ý chỉ hai thứ tương đương nhau)

    "Whether we drive or take the train, it's six of one, half a dozen of the other."

    (Việc chúng ta lái xe hay đi tàu cũng vậy thôi, kẻ tám lạng người nửa cân.)

  • Whatever floats your boat

    Sao cũng được, miễn là bạn thích (ý chỉ sự chấp nhận lựa chọn của người khác, dù mình không quan tâm)

    "I don't like jazz, but whatever floats your boat."

    (Tôi không thích nhạc jazz, nhưng sao cũng được, miễn là bạn thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's all the same to me

Idiom
Lật mặt

Tôi không quan tâm; điều đó không thành vấn đề với tôi; cái nào cũng được.

"Whether we go to the beach or the park, it's all the same to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You could choose either option; it's all the same to me.
Bạn có thể chọn phương án nào cũng được; với tôi thì như nhau cả.
Phủ định
He shouldn't care; it's all the same to him.
Anh ấy không nên bận tâm; với anh ấy thì như nhau cả.
Nghi vấn
Would it be all the same to you if we changed the date?
Bạn có thấy như nhau cả không nếu chúng ta thay đổi ngày?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you choose the red one or the blue one, it's all the same to me; I like both.
Nếu bạn chọn cái màu đỏ hoặc cái màu xanh, với tôi thì cái nào cũng được; tôi thích cả hai.
Phủ định
When you ask me which restaurant to go to, it's not all the same to me if one is much more expensive.
Khi bạn hỏi tôi nên đi nhà hàng nào, với tôi thì không phải nhà hàng nào cũng được nếu một nhà hàng đắt hơn nhiều.
Nghi vấn
If you decide to stay or leave, is it all the same to you whether you finish the project?
Nếu bạn quyết định ở lại hoặc rời đi, bạn có thấy khác biệt không nếu bạn hoàn thành dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's all the same to me".

Tính Cá Nhân và Lựa Chọn

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra lựa chọn thường được coi trọng. Tuy nhiên, khi một người nói 'it's all the same to me', điều này có thể cho thấy sự linh hoạt, không quá quan trọng hóa vấn đề, hoặc thậm chí là sự thờ ơ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.