(Top Banner Ad)
i care
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

i care

UK: /aɪ keər/ • US: /aɪ kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

tôi quan tâm tôi để ý tôi lo lắng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel concerned or interested; to attach importance to something.

Vietnamese Meaning

Quan tâm, lo lắng, để ý đến điều gì đó; cảm thấy có tầm quan trọng đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I care about the environment."

    "Tôi quan tâm đến môi trường."

  • "I don't care what you think."

    "Tôi không quan tâm bạn nghĩ gì."

  • "Do you care for tea?"

    "Bạn có muốn uống trà không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc, nỗi lo
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, vô tâm
Noun (person) carer người chăm sóc, người nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (noun, 'lament, sorrow') / *karjaną (verb, 'to lament, grieve')
Old English
caru (noun, 'sorrow, anxiety, burden') / carian (verb, 'to be anxious, to care')
Middle English
care (noun/verb, 'grief, trouble, responsibility, to be concerned, to look after')
Modern English
care (noun/verb, 'concern, attention, looking after, to be concerned, to look after')

Nguồn gốc của 'Care'

Từ 'care' trong tiếng Anh hiện đại, cấu thành nên cụm 'I care', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru' (danh từ) và 'carian' (động từ). Ban đầu, những từ này mang ý nghĩa liên quan đến sự lo lắng, nỗi buồn hoặc gánh nặng. Theo thời gian, nghĩa của 'care' mở rộng để bao gồm sự quan tâm, chăm sóc, và trách nhiệm đối với người khác hoặc sự việc, từ đó trở thành một từ vựng thiết yếu trong việc biểu đạt cảm xúc và mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ "I care" thường được sử dụng để thể hiện sự đồng cảm, quan tâm đến người khác hoặc một vấn đề nào đó. Nó có thể thể hiện sự chân thành, nhưng đôi khi cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai. So sánh với "I'm interested" (tôi hứng thú), "I'm concerned" (tôi lo lắng), "I mind" (tôi bận tâm). "I care" mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn "I'm interested" và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, trong khi "I'm concerned" thường chỉ mang ý nghĩa lo lắng. "I mind" thường được dùng trong câu hỏi hoặc để phản đối điều gì đó.

Prepositions

about for

I care about: Quan tâm đến điều gì một cách tổng quát hoặc sâu sắc. I care for: Chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'I care'
  • really I really care
    (Tôi thực sự quan tâm/lo lắng)
  • deeply I deeply care
    (Tôi quan tâm sâu sắc)
  • truly I truly care
    (Tôi thực sự/chân thành quan tâm)
Negative form of 'I care'
  • don't I don't care
    (Tôi không quan tâm/không màng đến)
  • couldn't I couldn't care less
    (Tôi chẳng quan tâm chút nào (hoàn toàn không quan tâm))
'I care' + Preposition
  • about I care about your feelings
    (Tôi quan tâm đến cảm xúc của bạn)
  • for I care for my elderly parents
    (Tôi chăm sóc cha mẹ già của mình)

Idioms

  • I couldn't care less

    Tôi hoàn toàn không quan tâm chút nào; Tôi chẳng thèm bận tâm.

    "He said he would leave, but I couldn't care less."

    (Anh ta nói sẽ bỏ đi, nhưng tôi chẳng quan tâm chút nào.)

  • Who cares?

    Ai quan tâm chứ? (Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm, hoặc cho rằng điều đó không quan trọng/không đáng bận tâm).

    "They canceled the concert. Who cares? I never wanted to go anyway."

    (Họ hủy buổi hòa nhạc rồi. Ai quan tâm chứ? Dù sao thì tôi cũng chưa bao giờ muốn đi.)

  • I don't care for [something/someone]

    Tôi không thích [cái gì đó/ai đó]. (Có ý nghĩa mạnh hơn 'I don't like').

    "I don't care for modern art much."

    (Tôi không thích lắm nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i care

Động từ
Lật mặt

Quan tâm, lo lắng, để ý đến điều gì đó; cảm thấy có tầm quan trọng đối với điều gì đó.

"I care about the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I care about the environment.
Tôi quan tâm đến môi trường.
Phủ định
I don't care what they say.
Tôi không quan tâm đến những gì họ nói.
Nghi vấn
Do you care about your health?
Bạn có quan tâm đến sức khỏe của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cares about the environment, doesn't she?
Cô ấy quan tâm đến môi trường, phải không?
Phủ định
They don't care about the cost, do they?
Họ không quan tâm đến chi phí, phải không?
Nghi vấn
I care about your opinion, don't I?
Tôi quan tâm đến ý kiến của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i care".

Biểu lộ sự quan tâm trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'I care' (Tôi quan tâm/Tôi lo lắng) là một cách rất trực tiếp và mạnh mẽ để thể hiện sự đồng cảm, ủng hộ và lo lắng cho người khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ cá nhân và xã hội, nhấn mạnh giá trị của sự kết nối và tình người.

Thái độ 'I don't care' và sự độc lập

Cụm từ 'I don't care' (Tôi không quan tâm) có thể được hiểu theo nhiều sắc thái. Đôi khi nó thể hiện sự độc lập, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác hoặc những điều không quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là thiếu nhạy cảm, vô tâm hoặc thiếu trách nhiệm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu khi sử dụng.