i care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel concerned or interested; to attach importance to something.
Vietnamese Meaning
Quan tâm, lo lắng, để ý đến điều gì đó; cảm thấy có tầm quan trọng đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I care about the environment."
"Tôi quan tâm đến môi trường."
-
"I don't care what you think."
"Tôi không quan tâm bạn nghĩ gì."
-
"Do you care for tea?"
"Bạn có muốn uống trà không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "I care" thường được sử dụng để thể hiện sự đồng cảm, quan tâm đến người khác hoặc một vấn đề nào đó. Nó có thể thể hiện sự chân thành, nhưng đôi khi cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai. So sánh với "I'm interested" (tôi hứng thú), "I'm concerned" (tôi lo lắng), "I mind" (tôi bận tâm). "I care" mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn "I'm interested" và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, trong khi "I'm concerned" thường chỉ mang ý nghĩa lo lắng. "I mind" thường được dùng trong câu hỏi hoặc để phản đối điều gì đó.
Prepositions
I care about: Quan tâm đến điều gì một cách tổng quát hoặc sâu sắc. I care for: Chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really I really care (Tôi thực sự quan tâm/lo lắng)
-
deeply I deeply care (Tôi quan tâm sâu sắc)
-
truly I truly care (Tôi thực sự/chân thành quan tâm)
-
don't I don't care (Tôi không quan tâm/không màng đến)
-
couldn't I couldn't care less (Tôi chẳng quan tâm chút nào (hoàn toàn không quan tâm))
-
about I care about your feelings (Tôi quan tâm đến cảm xúc của bạn)
-
for I care for my elderly parents (Tôi chăm sóc cha mẹ già của mình)
Idioms
-
I couldn't care less
Tôi hoàn toàn không quan tâm chút nào; Tôi chẳng thèm bận tâm.
"He said he would leave, but I couldn't care less."
(Anh ta nói sẽ bỏ đi, nhưng tôi chẳng quan tâm chút nào.)
-
Who cares?
Ai quan tâm chứ? (Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm, hoặc cho rằng điều đó không quan trọng/không đáng bận tâm).
"They canceled the concert. Who cares? I never wanted to go anyway."
(Họ hủy buổi hòa nhạc rồi. Ai quan tâm chứ? Dù sao thì tôi cũng chưa bao giờ muốn đi.)
-
I don't care for [something/someone]
Tôi không thích [cái gì đó/ai đó]. (Có ý nghĩa mạnh hơn 'I don't like').
"I don't care for modern art much."
(Tôi không thích lắm nghệ thuật hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i care
Động từQuan tâm, lo lắng, để ý đến điều gì đó; cảm thấy có tầm quan trọng đối với điều gì đó.
"I care about the environment."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I care about the environment. |
Tôi quan tâm đến môi trường. |
| Phủ định | I don't care what they say. |
Tôi không quan tâm đến những gì họ nói. |
| Nghi vấn | Do you care about your health? |
Bạn có quan tâm đến sức khỏe của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cares about the environment, doesn't she? |
Cô ấy quan tâm đến môi trường, phải không? |
| Phủ định | They don't care about the cost, do they? |
Họ không quan tâm đến chi phí, phải không? |
| Nghi vấn | I care about your opinion, don't I? |
Tôi quan tâm đến ý kiến của bạn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i care".
