i don't follow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
I don't understand.
Vietnamese Meaning
Tôi không hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sorry, I don't follow. Could you explain that again?"
"Xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn có thể giải thích lại được không?"
-
"He was explaining the theory, but I didn't follow."
"Anh ấy đang giải thích lý thuyết, nhưng tôi không hiểu."
-
"I don't follow your reasoning. Why would you do that?"
"Tôi không hiểu lý luận của bạn. Tại sao bạn lại làm điều đó?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi bạn không hiểu điều gì đó đang được nói hoặc giải thích. Nó thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc khó khăn trong việc theo kịp mạch câu chuyện, giải thích hoặc lập luận. Nó lịch sự hơn so với việc nói 'I don't understand' (Tôi không hiểu) một cách trực tiếp, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hơn. 'Follow' ở đây mang nghĩa 'theo kịp', 'hiểu được'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sorry Sorry, I don't follow. (Xin lỗi, tôi không hiểu.)
-
Well Well, I don't follow you. (Chà, tôi không hiểu ý bạn.)
-
Really Really I don't follow. (Thật sự tôi không hiểu.)
Idioms
-
I'm not following you.
Tôi không hiểu bạn đang nói gì.
"I'm not following you. Can you explain it again?"
(Tôi không hiểu bạn. Bạn có thể giải thích lại được không?)
-
Lose track
Mất dấu, không theo kịp
"I lost track of what you were saying."
(Tôi không theo kịp những gì bạn đang nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i don't follow
Thành ngữTôi không hiểu.
"I'm sorry, I don't follow. Could you explain that again?"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I follow your argument now. |
Wow, bây giờ tôi hiểu luận điểm của bạn rồi. |
| Phủ định | Oh, I don't follow what you're saying. |
Ồ, tôi không hiểu bạn đang nói gì. |
| Nghi vấn | Hey, do you follow the new regulations? |
Này, bạn có hiểu những quy định mới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will follow your instructions carefully tomorrow. |
Tôi sẽ làm theo hướng dẫn của bạn một cách cẩn thận vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to follow the old traditions anymore. |
Cô ấy sẽ không tuân theo những truyền thống cũ nữa. |
| Nghi vấn | Will you follow me on this journey? |
Bạn sẽ đi theo tôi trên hành trình này chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had followed the instructions more carefully. |
Tôi ước tôi đã làm theo hướng dẫn cẩn thận hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't followed his advice, I wouldn't be in this mess. |
Giá mà tôi không nghe theo lời khuyên của anh ta, tôi đã không gặp rắc rối này. |
| Nghi vấn | If only you would follow my lead, would things be easier? |
Giá mà bạn làm theo sự dẫn dắt của tôi, mọi thứ có dễ dàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't follow".
