i'm lost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thể tìm thấy đường đi; không biết mình đang ở đâu; bị lạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm lost, can you help me find the museum?"
"Tôi bị lạc, bạn có thể giúp tôi tìm bảo tàng được không?"
-
"We are lost. Where is the station?"
"Chúng tôi bị lạc rồi. Nhà ga ở đâu?"
-
"She realized she was lost and started to panic."
"Cô ấy nhận ra mình bị lạc và bắt đầu hoảng sợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm 'I'm lost' là một cách diễn đạt ngắn gọn và phổ biến để thông báo rằng bạn không biết mình đang ở đâu và cần sự giúp đỡ. Nó thường được sử dụng khi bạn bị lạc trong một thành phố, khu rừng hoặc tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely I'm lost (Tôi hoàn toàn bị lạc.)
-
Totally totally I'm lost (Tôi hoàn toàn bị lạc.)
-
in I'm lost in this city (Tôi bị lạc trong thành phố này.)
-
near I'm lost near the station (Tôi bị lạc gần nhà ga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm lost
Tính từKhông thể tìm thấy đường đi; không biết mình đang ở đâu; bị lạc.
"I'm lost, can you help me find the museum?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm lost".
