(Top Banner Ad)
i'm lost
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Địa lý, Tình huống khẩn cấp

i'm lost

UK: /aɪm lɒst/ • US: /aɪm lɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

tôi bị lạc tôi lạc đường tôi không biết đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to find one's way; not knowing where one is.

Vietnamese Meaning

Không thể tìm thấy đường đi; không biết mình đang ở đâu; bị lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm lost, can you help me find the museum?"

    "Tôi bị lạc, bạn có thể giúp tôi tìm bảo tàng được không?"

  • "We are lost. Where is the station?"

    "Chúng tôi bị lạc rồi. Nhà ga ở đâu?"

  • "She realized she was lost and started to panic."

    "Cô ấy nhận ra mình bị lạc và bắt đầu hoảng sợ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Địa lý, Tình huống khẩn cấp

Usage Note

Cụm 'I'm lost' là một cách diễn đạt ngắn gọn và phổ biến để thông báo rằng bạn không biết mình đang ở đâu và cần sự giúp đỡ. Nó thường được sử dụng khi bạn bị lạc trong một thành phố, khu rừng hoặc tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'm lost
  • Completely completely I'm lost
    (Tôi hoàn toàn bị lạc.)
  • Totally totally I'm lost
    (Tôi hoàn toàn bị lạc.)
I'm lost + Prepositional Phrase
  • in I'm lost in this city
    (Tôi bị lạc trong thành phố này.)
  • near I'm lost near the station
    (Tôi bị lạc gần nhà ga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm lost

Tính từ
Lật mặt

Không thể tìm thấy đường đi; không biết mình đang ở đâu; bị lạc.

"I'm lost, can you help me find the museum?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm lost".

Hỏi Đường

Ở nhiều nước phương Tây, việc hỏi đường người lạ là điều rất bình thường và được khuyến khích. Người dân thường sẵn lòng giúp đỡ bạn nếu bạn nói rằng "I'm lost."