(Top Banner Ad)
i get it
A2
Thành ngữ (idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

i get it

UK: /aɪ ˈɡɛt ɪt/ • US: /aɪ ˈɡɛt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi hiểu rồi Tôi biết rồi Tôi thông rồi Ra rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something.

Vietnamese Meaning

Hiểu ra, nhận ra, thông suốt điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't understand the math problem at first, but now I get it."

    "Lúc đầu tôi không hiểu bài toán, nhưng bây giờ tôi hiểu rồi."

  • "A: You need to submit your assignment by Friday. B: I get it."

    "A: Bạn cần nộp bài tập trước thứ Sáu. B: Tôi hiểu rồi."

  • "I get it; you're busy and can't help me right now."

    "Tôi hiểu rồi; bạn đang bận và không thể giúp tôi bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get được, lấy, có được, hiểu
Noun getter người lấy, người thu được
Noun getting sự lấy, sự thu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġietan
Middle English
geten
Modern English
get

Nguồn gốc của 'get'

Từ 'get' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ġietan', có nghĩa là 'nắm bắt, có được'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra rất nhiều, bao gồm cả việc hiểu một điều gì đó. Nó là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh!

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng tình sau khi điều gì đó đã được giải thích. Nó có thể thể hiện sự thông cảm, nhận thức hoặc đơn giản là xác nhận đã hiểu. Sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Ví dụ, 'I get it' có thể thể hiện sự bực bội nếu ai đó liên tục lặp lại điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I get it
  • Okay, Okay, I get it.
    (Được rồi, tôi hiểu rồi.)
  • Fine, Fine, I get it.
    (Thôi được, tôi hiểu rồi.)
Verb + I get it
  • Now Now I get it.
    (Bây giờ thì tôi hiểu rồi.)
  • Finally Finally I get it.
    (Cuối cùng thì tôi cũng hiểu rồi.)

Idioms

  • I get it.

    Tôi hiểu rồi./Tôi biết rồi.

    "I know you're busy, I get it."

    (Tôi biết bạn bận, tôi hiểu mà.)

  • Get real.

    Thực tế đi.

    "You think you'll win the lottery? Get real!"

    (Bạn nghĩ bạn sẽ trúng số à? Tỉnh lại đi!)

  • Get a life.

    Sống cuộc đời của mình đi.

    "Stop worrying about what I'm doing and get a life!"

    (Đừng lo lắng về những gì tôi đang làm và hãy sống cuộc đời của bạn đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i get it

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Hiểu ra, nhận ra, thông suốt điều gì đó.

"I didn't understand the math problem at first, but now I get it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i get it".

Tính đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự hiểu biết ('I get it') thường được coi là dấu hiệu của sự đồng thuận hoặc chấp nhận, mặc dù không nhất thiết phải hoàn toàn đồng ý. Nó thể hiện rằng bạn đã tiếp thu thông tin và ghi nhận quan điểm của người khác.