i get it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand something.
Vietnamese Meaning
Hiểu ra, nhận ra, thông suốt điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't understand the math problem at first, but now I get it."
"Lúc đầu tôi không hiểu bài toán, nhưng bây giờ tôi hiểu rồi."
-
"A: You need to submit your assignment by Friday. B: I get it."
"A: Bạn cần nộp bài tập trước thứ Sáu. B: Tôi hiểu rồi."
-
"I get it; you're busy and can't help me right now."
"Tôi hiểu rồi; bạn đang bận và không thể giúp tôi bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng tình sau khi điều gì đó đã được giải thích. Nó có thể thể hiện sự thông cảm, nhận thức hoặc đơn giản là xác nhận đã hiểu. Sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Ví dụ, 'I get it' có thể thể hiện sự bực bội nếu ai đó liên tục lặp lại điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Okay, Okay, I get it. (Được rồi, tôi hiểu rồi.)
-
Fine, Fine, I get it. (Thôi được, tôi hiểu rồi.)
-
Now Now I get it. (Bây giờ thì tôi hiểu rồi.)
-
Finally Finally I get it. (Cuối cùng thì tôi cũng hiểu rồi.)
Idioms
-
I get it.
Tôi hiểu rồi./Tôi biết rồi.
"I know you're busy, I get it."
(Tôi biết bạn bận, tôi hiểu mà.)
-
Get real.
Thực tế đi.
"You think you'll win the lottery? Get real!"
(Bạn nghĩ bạn sẽ trúng số à? Tỉnh lại đi!)
-
Get a life.
Sống cuộc đời của mình đi.
"Stop worrying about what I'm doing and get a life!"
(Đừng lo lắng về những gì tôi đang làm và hãy sống cuộc đời của bạn đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i get it
Thành ngữ (idiom)Hiểu ra, nhận ra, thông suốt điều gì đó.
"I didn't understand the math problem at first, but now I get it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i get it".
