(Top Banner Ad)
i don't get it
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i don't get it

UK: /aɪ dəʊnt ˈɡet ɪt/ • US: /aɪ doʊnt ˈɡɛt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tôi không hiểu tôi không hiểu gì cả tôi không tài nào hiểu được tôi chịu tôi không nắm bắt được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not understand something.

Vietnamese Meaning

Không hiểu điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to explain the theorem, but I just didn't get it."

    "Anh ấy cố gắng giải thích định lý, nhưng tôi hoàn toàn không hiểu."

  • "I don't get why she's so upset."

    "Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại buồn như vậy."

  • "This math problem is too difficult. I don't get it."

    "Bài toán này quá khó. Tôi không hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get hiểu, nắm bắt được
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Verb misunderstand hiểu lầm, hiểu sai
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ- (to seize, take)
Proto-Germanic
*getaną (to obtain)
Old English
gietan (to obtain, to seize)
Middle English
getten (to obtain, to grasp)
Modern English
get (to obtain, to grasp, to understand)

Nguồn gốc của 'get' nghĩa là 'hiểu'

Cụm từ "get it" có nghĩa "hiểu" bắt nguồn từ động từ "get" trong tiếng Anh cổ (gietan), vốn có nghĩa là "nắm lấy, tóm lấy" một cách vật lý. Dần dần, nghĩa này được mở rộng sang việc "nắm lấy" hoặc "hiểu" một ý tưởng, một khái niệm trong tâm trí. Do đó, "I don't get it" có nghĩa là "tôi không nắm bắt được/tôi không hiểu điều đó".

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa hoặc thông tin được truyền đạt. Thường thể hiện sự bối rối hoặc cần sự giải thích thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + i don't get it
  • really I really don't get it.
    (Tôi thực sự không hiểu chút nào.)
  • just I just don't get it.
    (Tôi đơn giản là không hiểu.)
  • still I still don't get it.
    (Tôi vẫn chưa hiểu được.)
i don't get it + Prepositional phrase
  • at all I don't get it at all.
    (Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)

Idioms

  • It's all Greek to me.

    Hoàn toàn khó hiểu / Chẳng hiểu gì sất.

    "The professor's lecture on quantum physics? It's all Greek to me!"

    (Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử à? Tôi chẳng hiểu gì sất!)

  • Can't make head nor tail of something.

    Không thể hiểu nổi / Không biết đâu mà lần.

    "I can't make head nor tail of these instructions."

    (Tôi không thể hiểu nổi những hướng dẫn này.)

  • Something goes over one's head.

    Cái gì đó quá khó hiểu/vượt quá tầm hiểu biết của ai đó.

    "The joke went right over my head."

    (Câu chuyện đùa đó quá khó hiểu đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i don't get it

Cụm từ
Lật mặt

Không hiểu điều gì đó.

"He tried to explain the theorem, but I just didn't get it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets the joke now.
Bây giờ anh ấy đã hiểu câu chuyện cười rồi.
Phủ định
I don't get what you mean.
Tôi không hiểu ý bạn là gì.
Nghi vấn
What do you get from reading books?
Bạn nhận được gì từ việc đọc sách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't get it".

Thể hiện sự bối rối và tìm kiếm giải thích

Trong văn hóa phương Tây, việc nói "I don't get it" là một cách thẳng thắn và được chấp nhận để thừa nhận sự bối rối hoặc không hiểu. Nó thường được sử dụng như một lời mời để người khác giải thích rõ hơn, và không bị coi là dấu hiệu của sự yếu kém mà là một bước quan trọng trong quá trình học hỏi và giao tiếp hiệu quả.

Trong hài kịch và các câu đùa

Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh hài hước, khi một người không hiểu "punchline" (câu chốt gây cười) của một câu chuyện đùa hoặc một ẩn ý. Việc nói "I don't get it" trong trường hợp này thường tạo ra hiệu ứng hài hước thứ cấp hoặc là một cách để bày tỏ sự thất vọng một cách vui vẻ vì không nắm bắt được ý nghĩa ẩn.