i don't get it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not understand something.
Vietnamese Meaning
Không hiểu điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to explain the theorem, but I just didn't get it."
"Anh ấy cố gắng giải thích định lý, nhưng tôi hoàn toàn không hiểu."
-
"I don't get why she's so upset."
"Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại buồn như vậy."
-
"This math problem is too difficult. I don't get it."
"Bài toán này quá khó. Tôi không hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | get | hiểu, nắm bắt được |
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu |
| Verb | misunderstand | hiểu lầm, hiểu sai |
| Noun | misunderstanding | sự hiểu lầm, sự hiểu sai |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa hoặc thông tin được truyền đạt. Thường thể hiện sự bối rối hoặc cần sự giải thích thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really I really don't get it. (Tôi thực sự không hiểu chút nào.)
-
just I just don't get it. (Tôi đơn giản là không hiểu.)
-
still I still don't get it. (Tôi vẫn chưa hiểu được.)
-
at all I don't get it at all. (Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)
Idioms
-
It's all Greek to me.
Hoàn toàn khó hiểu / Chẳng hiểu gì sất.
"The professor's lecture on quantum physics? It's all Greek to me!"
(Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử à? Tôi chẳng hiểu gì sất!)
-
Can't make head nor tail of something.
Không thể hiểu nổi / Không biết đâu mà lần.
"I can't make head nor tail of these instructions."
(Tôi không thể hiểu nổi những hướng dẫn này.)
-
Something goes over one's head.
Cái gì đó quá khó hiểu/vượt quá tầm hiểu biết của ai đó.
"The joke went right over my head."
(Câu chuyện đùa đó quá khó hiểu đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i don't get it
Cụm từKhông hiểu điều gì đó.
"He tried to explain the theorem, but I just didn't get it."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gets the joke now. |
Bây giờ anh ấy đã hiểu câu chuyện cười rồi. |
| Phủ định | I don't get what you mean. |
Tôi không hiểu ý bạn là gì. |
| Nghi vấn | What do you get from reading books? |
Bạn nhận được gì từ việc đọc sách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't get it".
