(Top Banner Ad)
ice chest
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

ice chest

UK: /ˈaɪs ˌtʃest/ • US: /ˈaɪs ˌtʃest/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đá hộp giữ lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable insulated container for keeping food and drinks cold, typically using ice or ice packs.

Vietnamese Meaning

Một thùng cách nhiệt di động để giữ thực phẩm và đồ uống lạnh, thường sử dụng đá hoặc túi đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We packed sandwiches and drinks in the ice chest for the road trip."

    "Chúng tôi đã đóng bánh mì sandwich và đồ uống vào thùng đá cho chuyến đi đường dài."

  • "The beer is ice cold thanks to the ice chest."

    "Bia lạnh cóng nhờ có thùng đá."

  • "We need to buy a new ice chest for camping."

    "Chúng ta cần mua một thùng đá mới để đi cắm trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Đá, băng
Adjective icy Lạnh giá, đóng băng
Verb ice Ướp đá, làm lạnh
Noun chest Hòm, rương, thùng (nghĩa container)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs
Old English
cest
English
ice chest

Nguồn gốc của 'ice chest'

Từ 'ice chest' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'ice' (đá) và 'chest' (hòm, rương). Nó mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một cái hòm dùng để đựng đá và giữ lạnh đồ vật. Trước khi tủ lạnh phổ biến, 'ice chest' là một cách thông dụng để bảo quản thực phẩm và đồ uống lạnh, đặc biệt khi đi du lịch hoặc dã ngoại.

Usage Note

Thuật ngữ 'ice chest' thường được sử dụng thay thế cho 'cooler' hoặc 'cooler box'. 'Ice chest' có thể gợi ý về một thiết kế đơn giản hơn, truyền thống hơn so với 'cooler', nhưng trong thực tế, chúng thường được dùng lẫn lộn. Một 'ice chest' có thể đơn giản chỉ là một thùng xốp, hoặc phức tạp hơn với các tính năng giữ nhiệt tốt hơn và vật liệu bền hơn.

Prepositions

in on with

Cách dùng giới từ:
- 'in the ice chest': chỉ vị trí bên trong thùng đá (e.g., "The drinks are in the ice chest.")
- 'on the ice chest': chỉ vị trí trên nóc thùng đá (e.g., "He placed his towel on the ice chest.")
- 'ice chest with ice': chỉ thùng đá chứa đá (e.g., "We need an ice chest with ice for the picnic.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice chest
  • large large ice chest
    (thùng đá lớn)
  • small small ice chest
    (thùng đá nhỏ)
  • empty empty ice chest
    (thùng đá rỗng)
  • full full ice chest
    (thùng đá đầy)
  • portable portable ice chest
    (thùng đá di động)
  • insulated insulated ice chest
    (thùng đá giữ nhiệt)
Verb + ice chest
  • pack pack an ice chest
    (đóng gói thùng đá (để mang đi))
  • fill fill an ice chest (with ice)
    (đổ đầy đá vào thùng đá)
  • open open an ice chest
    (mở thùng đá)
  • close close an ice chest
    (đóng thùng đá)
  • carry carry an ice chest
    (khiêng/mang thùng đá)
  • put/place put drinks in the ice chest
    (cho đồ uống vào thùng đá)

Idioms

  • Pack an ice chest (for a picnic/trip)

    Chuẩn bị/đóng gói thùng đá (cho chuyến dã ngoại/du lịch)

    "We need to pack an ice chest for our beach day."

    (Chúng ta cần chuẩn bị thùng đá cho ngày đi biển của mình.)

  • Keep something cold in an ice chest

    Giữ lạnh thứ gì đó trong thùng đá

    "Don't forget to keep the sodas cold in the ice chest."

    (Đừng quên giữ lạnh nước ngọt trong thùng đá nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice chest

danh từ
Lật mặt

Một thùng cách nhiệt di động để giữ thực phẩm và đồ uống lạnh, thường sử dụng đá hoặc túi đá.

"We packed sandwiches and drinks in the ice chest for the road trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a heavy ice chest, isn't it?
Đó là một cái thùng đá nặng, đúng không?
Phủ định
You don't have an ice chest, do you?
Bạn không có thùng đá, phải không?
Nghi vấn
There is an ice chest in the car, isn't there?
Có một cái thùng đá trong xe hơi, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have bought a new ice chest for our camping trip.
Chúng tôi đã mua một thùng đá mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
Phủ định
She has not needed an ice chest for her picnics recently.
Gần đây cô ấy không cần thùng đá cho những buổi dã ngoại của mình.
Nghi vấn
Has he ever filled an ice chest with drinks for a party?
Anh ấy đã bao giờ đổ đầy đồ uống vào thùng đá cho một bữa tiệc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice chest".

Vật dụng thiết yếu cho các hoạt động ngoài trời

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Úc, 'ice chest' (thường được gọi là 'cooler') là một vật dụng không thể thiếu cho các hoạt động giải trí ngoài trời như dã ngoại, cắm trại, đi biển, câu cá hay các buổi tiệc ngoài trời. Nó giúp giữ lạnh đồ uống và thực phẩm trong nhiều giờ, đảm bảo sự tiện lợi và thoải mái.

Biểu tượng của mùa hè và tụ họp

Chiếc 'ice chest' thường gắn liền với hình ảnh mùa hè, những kỳ nghỉ và các buổi tụ họp bạn bè, gia đình. Nó tượng trưng cho những khoảnh khắc vui vẻ, thư giãn và chia sẻ đồ ăn thức uống mát lạnh trong những ngày nóng bức, trở thành một phần của văn hóa giải trí và giao lưu xã hội.