ice-cream cone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh xốp giòn, hình nón, dùng để đựng kem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl was happily eating an ice-cream cone."
"Cô bé đang vui vẻ ăn một cây kem ốc quế."
-
"He bought an ice-cream cone from the vendor."
"Anh ấy mua một cây kem ốc quế từ người bán hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần bánh có thể ăn được dùng để đựng kem. Đôi khi được gọi tắt là 'cone'. Không nên nhầm lẫn với các loại bánh ốc quế khác, 'ice-cream cone' cụ thể để đựng kem.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ việc kem được đặt *trong* bánh ốc quế: 'ice cream in a cone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious ice-cream cone (ốc quế kem ngon tuyệt)
-
giant ice-cream cone (ốc quế kem khổng lồ)
-
waffle ice-cream cone (ốc quế làm bằng bánh waffle)
-
eat an ice-cream cone (ăn một cây kem ốc quế)
-
drop an ice-cream cone (làm rơi cây kem ốc quế)
-
buy an ice-cream cone (mua một cây kem ốc quế)
Idioms
-
Life is not all ice cream and cones
Cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng, không phải lúc nào cũng dễ dàng và vui vẻ.
"He thought getting the job would solve all his problems, but life isn't all ice cream and cones."
(Anh ấy nghĩ rằng có được công việc đó sẽ giải quyết tất cả vấn đề của anh ấy, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice-cream cone
danh từMột loại bánh xốp giòn, hình nón, dùng để đựng kem.
"The little girl was happily eating an ice-cream cone."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she wants an ice-cream cone surprises me. |
Việc cô ấy muốn một cây kem ốc quế làm tôi ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he buys an ice-cream cone or not is not my concern. |
Việc anh ấy có mua kem ốc quế hay không không phải là vấn đề của tôi. |
| Nghi vấn | Why he chose that ice-cream cone remains a mystery. |
Tại sao anh ấy chọn cây kem ốc quế đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was a child, I used to buy an ice-cream cone every day after school. |
Khi tôi còn bé, tôi thường mua một cây kem ốc quế mỗi ngày sau giờ học. |
| Phủ định | She didn't use to like ice-cream cones, but now she loves them. |
Cô ấy đã từng không thích kem ốc quế, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to prefer vanilla ice cream in your ice-cream cone? |
Bạn đã từng thích kem vani trong kem ốc quế của bạn hơn à? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought an ice-cream cone earlier this afternoon. |
Tôi ước tôi đã mua một cây kem ốc quế sớm hơn chiều nay. |
| Phủ định | If only I hadn't dropped my ice-cream cone! |
Giá mà tôi không đánh rơi cây kem ốc quế của mình! |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't eat my ice-cream cone, would you? |
Tôi ước bạn sẽ không ăn kem ốc quế của tôi, được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice-cream cone".
