sundae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món ăn gồm kem với trái cây, các loại hạt, siro, v.v., thường được phục vụ trong một chiếc ly cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a chocolate sundae after dinner."
"Cô ấy gọi một ly sundae sô cô la sau bữa tối."
-
"Let's go get a sundae at the ice cream parlor."
"Hãy đi ăn sundae ở tiệm kem nào."
-
"The menu has a variety of sundaes to choose from."
"Thực đơn có nhiều loại sundae cho bạn lựa chọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sundae | kem sunda (một món tráng miệng làm từ kem, sốt, trái cây, kem tươi, hạt...) |
| Compound Noun | ice cream sundae | kem sunda (tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là một loại kem) |
| Compound Noun | hot fudge sundae | kem sunda sốt sô cô la nóng (kem sunda với sốt sô cô la nóng chảy) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sundae là một món tráng miệng phổ biến và quen thuộc, thường được yêu thích bởi cả trẻ em và người lớn. Nó mang tính chất vui vẻ, giải khát và thường được thưởng thức trong những dịp đặc biệt hoặc khi muốn tự thưởng cho bản thân. Không giống như kem thông thường chỉ có một hoặc hai hương vị, sundae cho phép kết hợp nhiều hương vị, topping khác nhau, tạo nên sự đa dạng và hấp dẫn.
Prepositions
Ví dụ: 'Sundae with chocolate sauce' (Sundae với sốt sô cô la), 'Served in a tall glass' (Được phục vụ trong ly cao), 'A sundae of vanilla ice cream' (Một ly sundae kem vani). Giới từ 'with' dùng để chỉ các thành phần đi kèm, 'in' dùng để chỉ cách trình bày, 'of' dùng để chỉ hương vị chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot fudge hot fudge sundae (kem sunda sốt sô cô la nóng)
-
chocolate chocolate sundae (kem sunda sô cô la)
-
fruit fruit sundae (kem sunda trái cây)
-
giant giant sundae (một ly kem sunda khổng lồ)
-
delicious delicious sundae (một ly kem sunda ngon tuyệt)
-
eat eat a sundae (ăn một ly kem sunda)
-
order order a sundae (gọi một ly kem sunda)
-
make make a sundae (làm một ly kem sunda)
-
share share a sundae (chia sẻ một ly kem sunda)
-
sundae sundae glass (ly đựng kem sunda)
-
sundae sundae bar (quầy làm kem sunda tự chọn)
Idioms
-
make your own sundae
tự làm kem sunda của riêng bạn (thường thấy tại các quầy kem tự chọn, nơi khách hàng tự chọn kem và topping)
"At the party, kids loved to make their own sundaes with various toppings."
(Trong bữa tiệc, bọn trẻ rất thích tự làm kem sunda của riêng mình với đủ loại topping.)
-
a classic sundae
một ly kem sunda cổ điển/truyền thống (ám chỉ một loại kem sunda với các thành phần truyền thống hoặc nổi tiếng)
"He always orders a classic sundae with vanilla ice cream, hot fudge, and whipped cream."
(Anh ấy luôn gọi một ly kem sunda cổ điển với kem vani, sốt sô cô la nóng và kem tươi.)
-
top a sundae (with something)
thêm topping lên kem sunda (với thứ gì đó)
"Don't forget to top your sundae with a cherry!"
(Đừng quên thêm một quả cherry lên trên ly kem sunda của bạn nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sundae
danh từMột món ăn gồm kem với trái cây, các loại hạt, siro, v.v., thường được phục vụ trong một chiếc ly cao.
"She ordered a chocolate sundae after dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sundae".
