(Top Banner Ad)
waffle cone
A2
danh từ A2 Ẩm thực

waffle cone

UK: /ˈwɒfl kəʊn/ • US: /ˈwɑːfl koʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bánh quế ốc ốc quế bánh waffle
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brittle, cone-shaped waffle used to hold ice cream.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh quế giòn, hình nón được dùng để đựng kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a double scoop of strawberry ice cream in a waffle cone."

    "Cô ấy gọi hai viên kem dâu tây trong một bánh quế."

  • "The waffle cone was perfectly crisp and held the ice cream without breaking."

    "Bánh quế giòn tan hoàn hảo và đựng kem mà không bị vỡ."

  • "He preferred waffle cones over sugar cones because of their richer flavor."

    "Anh ấy thích bánh quế hơn bánh ốc quế đường vì hương vị đậm đà hơn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waffle Bánh quế
Noun cone Hình nón

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
waffle
English
cone
English
waffle cone

Nguồn gốc của Waffle Cone

Waffle cone ra đời một cách tình cờ tại Hội chợ Thế giới St. Louis năm 1904. Khi một người bán kem hết đĩa giấy, một người bán bánh quế gần đó đã cuộn bánh quế của mình lại thành hình nón để đựng kem. Sự kết hợp này đã trở nên phổ biến ngay lập tức và waffle cone đã ra đời!

Usage Note

Waffle cone thường lớn hơn và có kết cấu phức tạp hơn so với sugar cone (bánh ốc quế đường). Nó thường được coi là một lựa chọn 'cao cấp' hơn. Sự khác biệt nằm ở công thức và phương pháp làm bánh, dẫn đến hương vị và độ giòn khác nhau. Trong khi sugar cone tập trung vào vị ngọt, waffle cone nhấn mạnh hương vị bơ và kết cấu giòn xốp.

Prepositions

in with

‘In’ thường dùng để chỉ việc kem được đựng bên trong bánh quế: 'Ice cream in a waffle cone'. ‘With’ có thể dùng để mô tả bánh quế đi kèm với kem: 'A waffle cone with two scoops of chocolate ice cream'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waffle cone
  • delicious delicious waffle cone
    (bánh ốc quế ngon tuyệt)
  • giant giant waffle cone
    (bánh ốc quế khổng lồ)
  • fresh fresh waffle cone
    (bánh ốc quế tươi)
Verb + waffle cone
  • eat eat a waffle cone
    (ăn một cái bánh ốc quế)
  • hold hold a waffle cone
    (cầm một cái bánh ốc quế)
  • buy buy a waffle cone
    (mua một cái bánh ốc quế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waffle cone

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh quế giòn, hình nón được dùng để đựng kem.

"She ordered a double scoop of strawberry ice cream in a waffle cone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waffle cone".

Văn hóa Kem

Ở nhiều nước phương Tây, kem ốc quế, đặc biệt là waffle cone, là một món ăn vặt phổ biến vào mùa hè. Các cửa hàng kem thường có nhiều loại hương vị kem khác nhau được phục vụ trong waffle cone.