(Top Banner Ad)
ice cream sundae
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ice cream sundae

UK: /ˈaɪs ˌkriːm ˈsʌn.deɪ/ • US: /ˈaɪs ˌkriːm ˈsʌn.deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ly kem sundae kem ly
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dessert consisting of ice cream with syrup, fruit, nuts, etc., typically served in a tall glass.

Vietnamese Meaning

Một món tráng miệng bao gồm kem với siro, trái cây, các loại hạt, v.v., thường được phục vụ trong một ly cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered an ice cream sundae with hot fudge and whipped cream."

    "Cô ấy đã gọi một ly sundae kem với sốt fudge nóng và kem tươi đánh bông."

  • "Let's go out for ice cream sundaes after dinner."

    "Hãy đi ăn sundae kem sau bữa tối nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice cream kem
Noun sundae món kem sundae
Noun ice băng, nước đá
Adjective icy có băng giá, rất lạnh
Noun cream kem (chất béo từ sữa), kem tươi
Adjective creamy mịn, béo ngậy (như kem)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
is
Modern English
ice
Old French
creme
Middle English
creme
Modern English
cream
American English
Sunday
American English
sundae
American English
ice cream sundae

Nguồn gốc tên gọi 'Sundae'

Món kem sundae ra đời vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Tên gọi 'sundae' được cho là biến thể của 'Sunday' (Chủ Nhật). Truyền thuyết phổ biến kể rằng, vì một số thị trấn có luật cấm bán kem soda vào Chủ Nhật (để duy trì sự tôn nghiêm của ngày lễ), các chủ tiệm đã sáng tạo ra một món tráng miệng tương tự kem soda nhưng không dùng soda, mà thay bằng si-rô và các loại topping khác, rồi đặt tên theo ngày này để tưởng nhớ hoặc ám chỉ nguồn gốc của nó. Cách viết 'sundae' được dùng để phân biệt với 'Sunday' (Chủ Nhật).

Usage Note

Sundae thường được trình bày một cách hấp dẫn, và có thể bao gồm kem nhiều hương vị. Thuật ngữ "sundae" có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, phổ biến nhất là xuất phát từ việc cấm bán soda vào ngày Chủ nhật (Sunday) ở một số nơi vào cuối thế kỷ 19, nên người ta tạo ra món kem này thay thế. Phân biệt với "ice cream cone" (kem ốc quế) là kem được đựng trong ốc quế, hoặc "ice cream scoop" (kem viên) là kem chỉ đơn thuần được múc thành viên.

Prepositions

with of

"Ice cream sundae with [topping]" dùng để chỉ sundae có topping gì. Ví dụ: ice cream sundae with chocolate sauce (sundae sốt socola).
"Ice cream sundae of [flavor] ice cream" dùng để chỉ sundae làm từ kem hương vị gì. Ví dụ: ice cream sundae of vanilla ice cream (sundae kem vani).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cream sundae
  • delicious a delicious ice cream sundae
    (một ly kem sundae ngon tuyệt)
  • classic a classic ice cream sundae
    (một ly kem sundae cổ điển)
  • hot fudge a hot fudge ice cream sundae
    (một ly kem sundae sốt sô cô la nóng)
  • giant a giant ice cream sundae
    (một ly kem sundae khổng lồ)
Verb + ice cream sundae
  • eat to eat an ice cream sundae
    (ăn một ly kem sundae)
  • order to order an ice cream sundae
    (gọi một ly kem sundae)
  • enjoy to enjoy an ice cream sundae
    (thưởng thức một ly kem sundae)
ice cream sundae + Prepositional phrase
  • with an ice cream sundae with whipped cream
    (một ly kem sundae với kem tươi đánh bông)
  • for an ice cream sundae for dessert
    (một ly kem sundae dùng làm món tráng miệng)

Idioms

  • the cherry on top (of the sundae)

    điểm nhấn cuối cùng, điều tuyệt vời nhất (thường là một điều nhỏ nhưng hoàn thiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo)

    "The trip was amazing, and getting to see the Northern Lights was the cherry on top."

    (Chuyến đi thật tuyệt vời, và việc được ngắm Cực quang là điểm nhấn cuối cùng.)

  • treat oneself to an ice cream sundae

    tự thưởng cho mình một ly kem sundae

    "After a long week, I decided to treat myself to an ice cream sundae."

    (Sau một tuần dài, tôi quyết định tự thưởng cho mình một ly kem sundae.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cream sundae

Danh từ
Lật mặt

Một món tráng miệng bao gồm kem với siro, trái cây, các loại hạt, v.v., thường được phục vụ trong một ly cao.

"She ordered an ice cream sundae with hot fudge and whipped cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cream sundae".

Biểu tượng món tráng miệng Mỹ

Kem sundae là một món tráng miệng cổ điển và rất được yêu thích tại Mỹ. Nó thường gắn liền với hình ảnh các quán soda fountain, quán ăn diner truyền thống và những buổi họp mặt gia đình, bạn bè. Sundae không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của sự vui vẻ, thưởng thức và đôi khi là một phần ký ức tuổi thơ ở văn hóa phương Tây.

Nguồn gốc 'Ngày Chủ Nhật'

Một trong những câu chuyện phổ biến nhất về nguồn gốc của sundae liên quan đến 'Sunday' (Chủ Nhật). Vào cuối thế kỷ 19, một số thành phố ở Mỹ có luật cấm bán kem soda vào Chủ Nhật vì cho rằng việc này quá 'phóng đãng' hoặc không phù hợp với sự tôn nghiêm của ngày lễ. Để lách luật, các chủ cửa hàng đã tạo ra một món kem không có soda mà dùng si-rô, trái cây và kem tươi, và đặt tên là 'sundae', một cách chơi chữ của 'Sunday'.