ice cream sundae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dessert consisting of ice cream with syrup, fruit, nuts, etc., typically served in a tall glass.
Vietnamese Meaning
Một món tráng miệng bao gồm kem với siro, trái cây, các loại hạt, v.v., thường được phục vụ trong một ly cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered an ice cream sundae with hot fudge and whipped cream."
"Cô ấy đã gọi một ly sundae kem với sốt fudge nóng và kem tươi đánh bông."
-
"Let's go out for ice cream sundaes after dinner."
"Hãy đi ăn sundae kem sau bữa tối nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sundae thường được trình bày một cách hấp dẫn, và có thể bao gồm kem nhiều hương vị. Thuật ngữ "sundae" có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, phổ biến nhất là xuất phát từ việc cấm bán soda vào ngày Chủ nhật (Sunday) ở một số nơi vào cuối thế kỷ 19, nên người ta tạo ra món kem này thay thế. Phân biệt với "ice cream cone" (kem ốc quế) là kem được đựng trong ốc quế, hoặc "ice cream scoop" (kem viên) là kem chỉ đơn thuần được múc thành viên.
Prepositions
"Ice cream sundae with [topping]" dùng để chỉ sundae có topping gì. Ví dụ: ice cream sundae with chocolate sauce (sundae sốt socola).
"Ice cream sundae of [flavor] ice cream" dùng để chỉ sundae làm từ kem hương vị gì. Ví dụ: ice cream sundae of vanilla ice cream (sundae kem vani).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious a delicious ice cream sundae (một ly kem sundae ngon tuyệt)
-
classic a classic ice cream sundae (một ly kem sundae cổ điển)
-
hot fudge a hot fudge ice cream sundae (một ly kem sundae sốt sô cô la nóng)
-
giant a giant ice cream sundae (một ly kem sundae khổng lồ)
-
eat to eat an ice cream sundae (ăn một ly kem sundae)
-
order to order an ice cream sundae (gọi một ly kem sundae)
-
enjoy to enjoy an ice cream sundae (thưởng thức một ly kem sundae)
-
with an ice cream sundae with whipped cream (một ly kem sundae với kem tươi đánh bông)
-
for an ice cream sundae for dessert (một ly kem sundae dùng làm món tráng miệng)
Idioms
-
the cherry on top (of the sundae)
điểm nhấn cuối cùng, điều tuyệt vời nhất (thường là một điều nhỏ nhưng hoàn thiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo)
"The trip was amazing, and getting to see the Northern Lights was the cherry on top."
(Chuyến đi thật tuyệt vời, và việc được ngắm Cực quang là điểm nhấn cuối cùng.)
-
treat oneself to an ice cream sundae
tự thưởng cho mình một ly kem sundae
"After a long week, I decided to treat myself to an ice cream sundae."
(Sau một tuần dài, tôi quyết định tự thưởng cho mình một ly kem sundae.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice cream sundae
Danh từMột món tráng miệng bao gồm kem với siro, trái cây, các loại hạt, v.v., thường được phục vụ trong một ly cao.
"She ordered an ice cream sundae with hot fudge and whipped cream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cream sundae".
