(Top Banner Ad)
ice crystal
B1
noun B1 Khoa học tự nhiên, Vật lý, Khí tượng học

ice crystal

UK: /ˈaɪs ˌkrɪstl/ • US: /ˈaɪs ˌkrɪstl/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thể băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single crystal of ice; a small piece of ice with a regular structure.

Vietnamese Meaning

Một tinh thể băng đơn lẻ; một mảnh băng nhỏ có cấu trúc đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microscope revealed intricate ice crystals in the frost."

    "Kính hiển vi cho thấy các tinh thể băng phức tạp trong lớp sương giá."

  • "Ice crystals form in clouds when water vapor freezes."

    "Các tinh thể băng hình thành trong mây khi hơi nước đóng băng."

  • "The shape of an ice crystal depends on temperature and humidity."

    "Hình dạng của một tinh thể băng phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun crystallization sự kết tinh
Verb crystallize kết tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Vật lý, Khí tượng học

Nguồn gốc của 'ice crystal'

Từ 'ice crystal' khá trực quan: 'ice' có nghĩa là băng, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'īs'. 'Crystal' chỉ tinh thể, mượn từ tiếng Hy Lạp 'krustallos' có nghĩa là 'băng' hoặc 'tinh thể trong suốt'. Vậy, 'ice crystal' đơn giản là một tinh thể băng nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'ice crystal' đề cập đến cấu trúc tinh thể riêng lẻ của băng, thường hình thành trong không khí lạnh hoặc trong quá trình đóng băng. Chúng có thể có nhiều hình dạng khác nhau, chẳng hạn như hình lục giác, hình kim hoặc hình cột, tùy thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm.

Prepositions

of in

'Ice crystal of': ám chỉ tinh thể băng thuộc một loại nào đó. 'Ice crystal in': ám chỉ tinh thể băng nằm trong một môi trường cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice crystal
  • tiny tiny ice crystal
    (tinh thể băng nhỏ xíu)
  • fragile fragile ice crystal
    (tinh thể băng dễ vỡ)
  • microscopic microscopic ice crystal
    (tinh thể băng hiển vi)
Verb + ice crystal
  • form ice crystals form
    (các tinh thể băng hình thành)
  • observe observe ice crystals
    (quan sát các tinh thể băng)
  • study study ice crystals
    (nghiên cứu các tinh thể băng)

Idioms

  • As cold as ice

    Lạnh như tiền, vô cảm

    "After the argument, she was as cold as ice to him."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy lạnh lùng với anh ta như tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice crystal

noun
Lật mặt

Một tinh thể băng đơn lẻ; một mảnh băng nhỏ có cấu trúc đều đặn.

"The microscope revealed intricate ice crystals in the frost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice crystal".

Snowflakes

Mỗi bông tuyết là một tập hợp độc đáo của các tinh thể băng. Không có hai bông tuyết nào hoàn toàn giống nhau, điều này đã trở thành một biểu tượng cho sự độc đáo của mỗi cá nhân. Người ta thường cắt giấy thành hình bông tuyết để trang trí vào mùa đông.