ice crystal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tinh thể băng đơn lẻ; một mảnh băng nhỏ có cấu trúc đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The microscope revealed intricate ice crystals in the frost."
"Kính hiển vi cho thấy các tinh thể băng phức tạp trong lớp sương giá."
-
"Ice crystals form in clouds when water vapor freezes."
"Các tinh thể băng hình thành trong mây khi hơi nước đóng băng."
-
"The shape of an ice crystal depends on temperature and humidity."
"Hình dạng của một tinh thể băng phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ice | băng |
| Adjective | icy | lạnh giá, đóng băng |
| Noun | crystallization | sự kết tinh |
| Verb | crystallize | kết tinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'ice crystal' đề cập đến cấu trúc tinh thể riêng lẻ của băng, thường hình thành trong không khí lạnh hoặc trong quá trình đóng băng. Chúng có thể có nhiều hình dạng khác nhau, chẳng hạn như hình lục giác, hình kim hoặc hình cột, tùy thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm.
Prepositions
'Ice crystal of': ám chỉ tinh thể băng thuộc một loại nào đó. 'Ice crystal in': ám chỉ tinh thể băng nằm trong một môi trường cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny ice crystal (tinh thể băng nhỏ xíu)
-
fragile fragile ice crystal (tinh thể băng dễ vỡ)
-
microscopic microscopic ice crystal (tinh thể băng hiển vi)
-
form ice crystals form (các tinh thể băng hình thành)
-
observe observe ice crystals (quan sát các tinh thể băng)
-
study study ice crystals (nghiên cứu các tinh thể băng)
Idioms
-
As cold as ice
Lạnh như tiền, vô cảm
"After the argument, she was as cold as ice to him."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy lạnh lùng với anh ta như tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice crystal
nounMột tinh thể băng đơn lẻ; một mảnh băng nhỏ có cấu trúc đều đặn.
"The microscope revealed intricate ice crystals in the frost."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice crystal".
