ice sample
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ băng được lấy để kiểm tra hoặc phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists collected an ice sample from the Arctic to analyze its composition."
"Các nhà khoa học đã thu thập một mẫu băng từ Bắc Cực để phân tích thành phần của nó."
-
"The laboratory analyzed the ice sample for traces of pollutants."
"Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu băng để tìm dấu vết của các chất ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, như nghiên cứu về biến đổi khí hậu, địa chất học, hoặc hóa học. 'Ice sample' thường chỉ mẫu băng nguyên vẹn, không bị tan chảy hoặc ô nhiễm. So với 'frozen water', 'ice sample' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.
Prepositions
'Ice sample of': chỉ một mẫu băng thuộc về một khối băng lớn hơn hoặc một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'an ice sample of Antarctica'. 'Ice sample from': chỉ một mẫu băng được lấy từ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'an ice sample from a glacier'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pristine pristine ice sample (mẫu băng nguyên sơ)
-
ancient ancient ice sample (mẫu băng cổ đại)
-
contaminated contaminated ice sample (mẫu băng bị ô nhiễm)
-
analyze analyze the ice sample (phân tích mẫu băng)
-
collect collect an ice sample (thu thập một mẫu băng)
-
extract extract data from the ice sample (trích xuất dữ liệu từ mẫu băng)
Idioms
-
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
"He tried to break the ice by telling a joke."
(Anh ấy cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng cách kể một câu chuyện cười.)
-
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm, bấp bênh
"He's on thin ice with his boss after being late so many times."
(Anh ta đang trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi đi trễ quá nhiều lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice sample
Danh từMột lượng nhỏ băng được lấy để kiểm tra hoặc phân tích.
"The scientists collected an ice sample from the Arctic to analyze its composition."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the scientists obtained an ice sample from the Antarctic glacier is crucial for climate research. |
Việc các nhà khoa học lấy được một mẫu băng từ sông băng Nam Cực là rất quan trọng cho nghiên cứu khí hậu. |
| Phủ định | Whether they analyze the ice sample properly is not clear from their initial report. |
Việc họ có phân tích mẫu băng đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng từ báo cáo ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Why the lab discarded the original ice sample remains a mystery to the research team. |
Tại sao phòng thí nghiệm loại bỏ mẫu băng ban đầu vẫn là một bí ẩn đối với nhóm nghiên cứu. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice sample contains ancient microbes, doesn't it? |
Mẫu băng chứa các vi khuẩn cổ đại, phải không? |
| Phủ định | The lab didn't analyze that ice sample yet, did they? |
Phòng thí nghiệm vẫn chưa phân tích mẫu băng đó, phải không? |
| Nghi vấn | They have taken an ice sample, haven't they? |
Họ đã lấy một mẫu băng, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists have the ice sample for analysis. |
Các nhà khoa học có mẫu băng để phân tích. |
| Phủ định | They do not have an ice sample from that glacier. |
Họ không có mẫu băng từ sông băng đó. |
| Nghi vấn | Do you need another ice sample for the experiment? |
Bạn có cần một mẫu băng khác cho thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice sample".
