icefield system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex of interconnected icefields, often draining into a series of glaciers. It represents a large area covered by interconnected glaciers and ice.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống phức tạp gồm các cánh đồng băng (icefield) liên kết với nhau, thường đổ vào một loạt các sông băng (glacier). Nó đại diện cho một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi các sông băng và băng liên kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Patagonian icefield system in South America is one of the largest temperate icefields in the world."
"Hệ thống cánh đồng băng Patagonia ở Nam Mỹ là một trong những cánh đồng băng ôn hòa lớn nhất trên thế giới."
-
"Studies of the icefield system provide valuable data on climate change impacts."
"Các nghiên cứu về hệ thống cánh đồng băng cung cấp dữ liệu giá trị về tác động của biến đổi khí hậu."
-
"The melting of the icefield system contributes to rising sea levels."
"Sự tan chảy của hệ thống cánh đồng băng góp phần vào mực nước biển dâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ice | Băng, nước đá |
| Adjective | icy | Băng giá, lạnh lẽo |
| Noun | field | Cánh đồng, lĩnh vực |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu, địa lý sông băng và các hệ sinh thái vùng núi cao. 'Icefield system' nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các phần khác nhau của một vùng băng rộng lớn, trái ngược với việc chỉ xem xét các sông băng riêng lẻ.
Prepositions
Ví dụ: 'Changes *in* the icefield system are being monitored.' (Những thay đổi *trong* hệ thống cánh đồng băng đang được theo dõi.). 'The behavior *of* the icefield system impacts sea levels.' (Hành vi *của* hệ thống cánh đồng băng ảnh hưởng đến mực nước biển.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast icefield system (hệ thống cánh đồng băng rộng lớn)
-
complex complex icefield system (hệ thống cánh đồng băng phức tạp)
-
melting melting icefield system (hệ thống cánh đồng băng đang tan chảy)
-
alpine alpine icefield system (hệ thống cánh đồng băng núi cao)
-
study study an icefield system (nghiên cứu một hệ thống cánh đồng băng)
-
map map an icefield system (lập bản đồ một hệ thống cánh đồng băng)
-
monitor monitor an icefield system (giám sát một hệ thống cánh đồng băng)
-
dynamics dynamics of an icefield system (động lực học của một hệ thống cánh đồng băng)
-
edge edge of an icefield system (rìa/biên của một hệ thống cánh đồng băng)
Idioms
-
the heart of an icefield system
Phần trung tâm, quan trọng hoặc cốt lõi nhất của một hệ thống cánh đồng băng (thường dùng ẩn dụ cho nơi khó tiếp cận hoặc có ý nghĩa sâu sắc).
"Researchers ventured into the heart of the vast icefield system to collect crucial climate data."
(Các nhà nghiên cứu đã mạo hiểm vào trung tâm của hệ thống cánh đồng băng rộng lớn để thu thập dữ liệu khí hậu quan trọng.)
-
navigating an icefield system
Ẩn dụ cho việc đối phó hoặc xử lý một tình huống phức tạp, khó khăn và đầy thách thức, giống như việc di chuyển qua một hệ thống cánh đồng băng.
"Understanding the complex geopolitical landscape of the region is like navigating an immense icefield system."
(Hiểu được bối cảnh địa chính trị phức tạp của khu vực giống như việc điều hướng một hệ thống cánh đồng băng khổng lồ.)
-
at the mercy of an icefield system
Hoàn toàn phụ thuộc vào, hoặc bị kiểm soát bởi một hệ thống cánh đồng băng (ám chỉ sự bất lực hoặc tính không thể dự đoán của nó).
"Early polar expeditions were often at the mercy of an icefield system's unpredictable conditions and treacherous terrain."
(Các cuộc thám hiểm vùng cực thời kỳ đầu thường phải chịu sự chi phối của các điều kiện khó lường và địa hình hiểm trở của một hệ thống cánh đồng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icefield system
nounMột hệ thống phức tạp gồm các cánh đồng băng (icefield) liên kết với nhau, thường đổ vào một loạt các sông băng (glacier). Nó đại diện cho một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi các sông băng và băng liên kết.
"The Patagonian icefield system in South America is one of the largest temperate icefields in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icefield system".
