(Top Banner Ad)
icefield system
C1
noun C1 Địa lý học, Khoa học Trái Đất, Môi trường

icefield system

UK: /ˈaɪsfiːld ˌsɪstəm/ • US: /ˈaɪsfiːld ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cánh đồng băng tổ hợp cánh đồng băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex of interconnected icefields, often draining into a series of glaciers. It represents a large area covered by interconnected glaciers and ice.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phức tạp gồm các cánh đồng băng (icefield) liên kết với nhau, thường đổ vào một loạt các sông băng (glacier). Nó đại diện cho một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi các sông băng và băng liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Patagonian icefield system in South America is one of the largest temperate icefields in the world."

    "Hệ thống cánh đồng băng Patagonia ở Nam Mỹ là một trong những cánh đồng băng ôn hòa lớn nhất trên thế giới."

  • "Studies of the icefield system provide valuable data on climate change impacts."

    "Các nghiên cứu về hệ thống cánh đồng băng cung cấp dữ liệu giá trị về tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The melting of the icefield system contributes to rising sea levels."

    "Sự tan chảy của hệ thống cánh đồng băng góp phần vào mực nước biển dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Băng, nước đá
Adjective icy Băng giá, lạnh lẽo
Noun field Cánh đồng, lĩnh vực
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

glacier complex (khu phức hợp sông băng)glacial system (hệ thống sông băng)

Antonyms

isolated glacier (sông băng riêng lẻ)

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học Trái Đất, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eis-
Proto-Germanic
*īsan
Old English
īs
English
ice
Proto-Indo-European
*pleh₂-
Proto-Germanic
*felþan
Old English
feld
English
field
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systēma
English
system
English
icefield system

Nguồn gốc 'Icefield'

Từ 'icefield' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'ice' (băng) và 'field' (cánh đồng). 'Ice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īs', chỉ nước đóng băng. 'Field' cũng từ tiếng Anh cổ 'feld', nghĩa là một khu vực đất rộng mở. Ghép lại, 'icefield' mô tả đúng nghĩa đen là một 'cánh đồng băng' rộng lớn, thường là nơi tập trung nhiều sông băng.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là 'tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Nó được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histánai' (làm cho đứng). Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin muộn và cuối cùng là tiếng Anh, để chỉ một tập hợp các thành phần tương tác hoặc phụ thuộc lẫn nhau tạo thành một tổng thể thống nhất.

Sự kết hợp 'Icefield System'

Khi kết hợp 'icefield' và 'system', chúng ta có 'icefield system' (hệ thống cánh đồng băng). Điều này nhấn mạnh không chỉ sự tồn tại của một vùng băng rộng lớn mà còn cả sự phức tạp, tương tác giữa các thành phần khác nhau trong vùng đó, như các sông băng, thung lũng băng, và địa hình xung quanh, tất cả hoạt động như một đơn vị thống nhất và ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu, địa lý sông băng và các hệ sinh thái vùng núi cao. 'Icefield system' nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các phần khác nhau của một vùng băng rộng lớn, trái ngược với việc chỉ xem xét các sông băng riêng lẻ.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Changes *in* the icefield system are being monitored.' (Những thay đổi *trong* hệ thống cánh đồng băng đang được theo dõi.). 'The behavior *of* the icefield system impacts sea levels.' (Hành vi *của* hệ thống cánh đồng băng ảnh hưởng đến mực nước biển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icefield system
  • vast vast icefield system
    (hệ thống cánh đồng băng rộng lớn)
  • complex complex icefield system
    (hệ thống cánh đồng băng phức tạp)
  • melting melting icefield system
    (hệ thống cánh đồng băng đang tan chảy)
  • alpine alpine icefield system
    (hệ thống cánh đồng băng núi cao)
Verb + icefield system
  • study study an icefield system
    (nghiên cứu một hệ thống cánh đồng băng)
  • map map an icefield system
    (lập bản đồ một hệ thống cánh đồng băng)
  • monitor monitor an icefield system
    (giám sát một hệ thống cánh đồng băng)
Noun + of + icefield system
  • dynamics dynamics of an icefield system
    (động lực học của một hệ thống cánh đồng băng)
  • edge edge of an icefield system
    (rìa/biên của một hệ thống cánh đồng băng)

Idioms

  • the heart of an icefield system

    Phần trung tâm, quan trọng hoặc cốt lõi nhất của một hệ thống cánh đồng băng (thường dùng ẩn dụ cho nơi khó tiếp cận hoặc có ý nghĩa sâu sắc).

    "Researchers ventured into the heart of the vast icefield system to collect crucial climate data."

    (Các nhà nghiên cứu đã mạo hiểm vào trung tâm của hệ thống cánh đồng băng rộng lớn để thu thập dữ liệu khí hậu quan trọng.)

  • navigating an icefield system

    Ẩn dụ cho việc đối phó hoặc xử lý một tình huống phức tạp, khó khăn và đầy thách thức, giống như việc di chuyển qua một hệ thống cánh đồng băng.

    "Understanding the complex geopolitical landscape of the region is like navigating an immense icefield system."

    (Hiểu được bối cảnh địa chính trị phức tạp của khu vực giống như việc điều hướng một hệ thống cánh đồng băng khổng lồ.)

  • at the mercy of an icefield system

    Hoàn toàn phụ thuộc vào, hoặc bị kiểm soát bởi một hệ thống cánh đồng băng (ám chỉ sự bất lực hoặc tính không thể dự đoán của nó).

    "Early polar expeditions were often at the mercy of an icefield system's unpredictable conditions and treacherous terrain."

    (Các cuộc thám hiểm vùng cực thời kỳ đầu thường phải chịu sự chi phối của các điều kiện khó lường và địa hình hiểm trở của một hệ thống cánh đồng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icefield system

noun
Lật mặt

Một hệ thống phức tạp gồm các cánh đồng băng (icefield) liên kết với nhau, thường đổ vào một loạt các sông băng (glacier). Nó đại diện cho một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi các sông băng và băng liên kết.

"The Patagonian icefield system in South America is one of the largest temperate icefields in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icefield system".

Chỉ báo Quan trọng về Biến đổi Khí hậu

Các hệ thống cánh đồng băng trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng cực và núi cao, đóng vai trò như những 'nhân chứng' và 'thước đo' quan trọng cho biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự tan chảy nhanh chóng của chúng là một chỉ số rõ ràng về sự nóng lên toàn cầu, gây ra mực nước biển dâng, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái và đe dọa cuộc sống của hàng triệu người dân ven biển.

Biểu tượng của Sự Nghiên cứu Khoa học và Khám phá Mạo hiểm

Các hệ thống cánh đồng băng là mục tiêu chính của các nhà khoa học trong lĩnh vực khí hậu học, địa chất học và băng học. Chúng cũng là những điểm đến đầy thách thức cho các nhà thám hiểm và nhà leo núi chuyên nghiệp, những người tìm kiếm sự chinh phục và vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ của tự nhiên, thường gắn liền với sự kiên cường và tinh thần vượt qua giới hạn của con người.