(Top Banner Ad)
glacier complex
C1
noun C1 Địa lý học, Khoa học môi trường

glacier complex

UK: /ˈɡlæsiər ˈkɒmpleks/ • US: /ˈɡleɪʃər ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

phức hệ sông băng hệ thống sông băng phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, interconnected system of glaciers, icefields, and associated landforms, often characterized by complex interactions and dynamics.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống lớn, liên kết với nhau của các sông băng, các cánh đồng băng và các địa hình liên quan, thường được đặc trưng bởi các tương tác và động lực phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vatnajökull glacier complex in Iceland is one of the largest ice caps in Europe."

    "Phức hệ sông băng Vatnajökull ở Iceland là một trong những mũ băng lớn nhất ở Châu Âu."

  • "Detailed studies are being conducted on the glacier complex to understand its response to global warming."

    "Các nghiên cứu chi tiết đang được tiến hành trên phức hệ sông băng để hiểu rõ phản ứng của nó đối với sự nóng lên toàn cầu."

  • "The dynamics of the glacier complex influence the regional water supply."

    "Động lực học của phức hệ sông băng ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng
Adjective glacial thuộc về sông băng, lạnh giá
Noun glaciology băng hà học
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, tính phức tạp
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies
Vulgar Latin
*glacia
Old French
glace
French
glacier
English
glacier
Latin
complector
Latin
complexus
English
complex
English
glacier complex

Nguồn Gốc Của 'Glacier Complex'

Từ 'glacier' (sông băng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glacies' nghĩa là 'băng'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'glace' (băng) rồi đến tiếng Pháp hiện đại 'glacier' để chỉ một khối băng lớn di chuyển chậm. Từ 'complex' (phức tạp, quần thể) bắt nguồn từ tiếng Latin 'complector', có nghĩa là 'quấn vào nhau, ôm lấy', từ đó hình thành 'complexus' chỉ sự kết nối hay sự bao quanh. Khi ghép lại 'glacier complex', nó mô tả một hệ thống các sông băng liên kết với nhau, tạo thành một thực thể địa lý phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu, địa mạo học băng hà, và thủy văn học. Nó nhấn mạnh tính phức tạp của các hệ thống sông băng, bao gồm nhiều yếu tố như dòng chảy của băng, sự tan chảy, và sự hình thành địa hình. Khác với 'glacier system', 'glacier complex' nhấn mạnh sự phức tạp và tương tác đa dạng hơn giữa các thành phần.

Prepositions

of within

'of' được sử dụng để chỉ thành phần của complex (ví dụ, 'glacier complex of the Himalayas'). 'within' được sử dụng để chỉ vị trí của complex (ví dụ, 'glacier complex within a mountain range').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacier complex
  • vast vast glacier complex
    (quần thể sông băng rộng lớn)
  • massive massive glacier complex
    (khối sông băng khổng lồ)
  • shrinking shrinking glacier complex
    (quần thể sông băng đang co lại)
  • dynamic dynamic glacier complex
    (quần thể sông băng năng động)
Verb + glacier complex
  • monitor monitor a glacier complex
    (giám sát một quần thể sông băng)
  • explore explore a glacier complex
    (khám phá một quần thể sông băng)
  • study study a glacier complex
    (nghiên cứu một quần thể sông băng)
Noun + glacier complex (related concepts)
  • the melting of the melting of a glacier complex
    (sự tan chảy của một quần thể sông băng)
  • the formation of the formation of a glacier complex
    (sự hình thành của một quần thể sông băng)

Idioms

  • the heart of the glacier complex

    phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của quần thể sông băng

    "Scientists are studying the heart of the glacier complex to understand its behavior."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phần trung tâm của quần thể sông băng để hiểu rõ hành vi của nó.)

  • a retreating glacier complex

    một quần thể sông băng đang co rút hoặc lùi dần

    "The retreating glacier complex is a clear sign of climate change."

    (Quần thể sông băng đang co rút là một dấu hiệu rõ ràng của biến đổi khí hậu.)

  • unraveling a glacier complex's secrets

    khám phá những bí ẩn của một quần thể sông băng

    "Researchers are unraveling a glacier complex's secrets through satellite imagery."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá những bí ẩn của một quần thể sông băng thông qua hình ảnh vệ tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacier complex

noun
Lật mặt

Một hệ thống lớn, liên kết với nhau của các sông băng, các cánh đồng băng và các địa hình liên quan, thường được đặc trưng bởi các tương tác và động lực phức tạp.

"The Vatnajökull glacier complex in Iceland is one of the largest ice caps in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacier complex".

Chỉ Báo Quan Trọng Về Biến Đổi Khí Hậu

Các quần thể sông băng đóng vai trò như những phong vũ biểu khổng lồ của biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự tan chảy và co rút của chúng là một trong những bằng chứng rõ ràng nhất về sự nóng lên toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến mực nước biển và hệ sinh thái. Việc nghiên cứu 'glacier complex' giúp các nhà khoa học dự đoán xu hướng khí hậu và tác động của chúng.

Nguồn Cung Cấp Nước Ngọt Vital

Nhiều 'glacier complex' trên thế giới là nguồn dự trữ nước ngọt quan trọng, cung cấp nước cho hàng triệu người, đặc biệt ở các khu vực khô hạn hoặc phụ thuộc vào dòng chảy từ núi. Sự biến mất của chúng đe dọa nghiêm trọng đến an ninh nguồn nước, nông nghiệp và đa dạng sinh học trong các khu vực hạ lưu.