glacier complex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, interconnected system of glaciers, icefields, and associated landforms, often characterized by complex interactions and dynamics.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống lớn, liên kết với nhau của các sông băng, các cánh đồng băng và các địa hình liên quan, thường được đặc trưng bởi các tương tác và động lực phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Vatnajökull glacier complex in Iceland is one of the largest ice caps in Europe."
"Phức hệ sông băng Vatnajökull ở Iceland là một trong những mũ băng lớn nhất ở Châu Âu."
-
"Detailed studies are being conducted on the glacier complex to understand its response to global warming."
"Các nghiên cứu chi tiết đang được tiến hành trên phức hệ sông băng để hiểu rõ phản ứng của nó đối với sự nóng lên toàn cầu."
-
"The dynamics of the glacier complex influence the regional water supply."
"Động lực học của phức hệ sông băng ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glacier | sông băng |
| Adjective | glacial | thuộc về sông băng, lạnh giá |
| Noun | glaciology | băng hà học |
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính phức tạp |
| Verb | complicate | làm phức tạp, gây rắc rối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu, địa mạo học băng hà, và thủy văn học. Nó nhấn mạnh tính phức tạp của các hệ thống sông băng, bao gồm nhiều yếu tố như dòng chảy của băng, sự tan chảy, và sự hình thành địa hình. Khác với 'glacier system', 'glacier complex' nhấn mạnh sự phức tạp và tương tác đa dạng hơn giữa các thành phần.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần của complex (ví dụ, 'glacier complex of the Himalayas'). 'within' được sử dụng để chỉ vị trí của complex (ví dụ, 'glacier complex within a mountain range').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast glacier complex (quần thể sông băng rộng lớn)
-
massive massive glacier complex (khối sông băng khổng lồ)
-
shrinking shrinking glacier complex (quần thể sông băng đang co lại)
-
dynamic dynamic glacier complex (quần thể sông băng năng động)
-
monitor monitor a glacier complex (giám sát một quần thể sông băng)
-
explore explore a glacier complex (khám phá một quần thể sông băng)
-
study study a glacier complex (nghiên cứu một quần thể sông băng)
-
the melting of the melting of a glacier complex (sự tan chảy của một quần thể sông băng)
-
the formation of the formation of a glacier complex (sự hình thành của một quần thể sông băng)
Idioms
-
the heart of the glacier complex
phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của quần thể sông băng
"Scientists are studying the heart of the glacier complex to understand its behavior."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu phần trung tâm của quần thể sông băng để hiểu rõ hành vi của nó.)
-
a retreating glacier complex
một quần thể sông băng đang co rút hoặc lùi dần
"The retreating glacier complex is a clear sign of climate change."
(Quần thể sông băng đang co rút là một dấu hiệu rõ ràng của biến đổi khí hậu.)
-
unraveling a glacier complex's secrets
khám phá những bí ẩn của một quần thể sông băng
"Researchers are unraveling a glacier complex's secrets through satellite imagery."
(Các nhà nghiên cứu đang khám phá những bí ẩn của một quần thể sông băng thông qua hình ảnh vệ tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glacier complex
nounMột hệ thống lớn, liên kết với nhau của các sông băng, các cánh đồng băng và các địa hình liên quan, thường được đặc trưng bởi các tương tác và động lực phức tạp.
"The Vatnajökull glacier complex in Iceland is one of the largest ice caps in Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacier complex".
