Iceland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Nordic island country in the North Atlantic, known for its dramatic landscape with volcanoes, geysers, hot springs and lava fields.
Vietnamese Meaning
Một quốc đảo Bắc Âu nằm ở Bắc Đại Tây Dương, nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ gồm núi lửa, mạch nước phun, suối nước nóng và cánh đồng dung nham.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iceland is famous for its stunning natural beauty."
"Iceland nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp."
-
"We are planning a trip to Iceland next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Iceland vào mùa hè tới."
-
"The economy of Iceland relies heavily on fishing and tourism."
"Nền kinh tế của Iceland phụ thuộc nhiều vào đánh bắt cá và du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Icelander | Người Iceland |
| Adjective | Icelandic | Thuộc về Iceland, tiếng Iceland |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iceland đề cập đến tên của một quốc gia. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ là tên địa lý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, địa lý, khí hậu và văn hóa.
Prepositions
* in Iceland: Chỉ vị trí địa lý (e.g., I live in Iceland). * to Iceland: Chỉ hướng di chuyển (e.g., I'm going to Iceland). * from Iceland: Chỉ điểm xuất phát (e.g., I'm coming from Iceland).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Iceland (Iceland xinh đẹp)
-
volcanic volcanic Iceland (Iceland núi lửa)
-
remote remote Iceland (Iceland xa xôi)
-
visit visit Iceland (tham quan Iceland)
-
explore explore Iceland (khám phá Iceland)
-
travel to travel to Iceland (du lịch đến Iceland)
Idioms
-
to have ice in one's veins (related conceptually)
máu lạnh, vô cảm
"The negotiator had ice in his veins and didn't give in to any demands."
(Người đàm phán rất máu lạnh và không nhượng bộ bất kỳ yêu cầu nào.)
-
tip of the iceberg (related conceptually)
chỉ là phần nổi của tảng băng
"These complaints are just the tip of the iceberg; there are many more problems we haven't discovered yet."
(Những lời phàn nàn này chỉ là phần nổi của tảng băng; còn nhiều vấn đề khác mà chúng ta chưa khám phá ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Iceland
Danh từMột quốc đảo Bắc Âu nằm ở Bắc Đại Tây Dương, nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ gồm núi lửa, mạch nước phun, suối nước nóng và cánh đồng dung nham.
"Iceland is famous for its stunning natural beauty."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Iceland is such a beautiful country! |
Chà, Iceland là một đất nước thật đẹp! |
| Phủ định | Gosh, Icelandic winters are not for the faint of heart! |
Trời ơi, mùa đông ở Iceland không dành cho những người yếu tim! |
| Nghi vấn | Hey, have you ever been to Iceland? |
Này, bạn đã bao giờ đến Iceland chưa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They say Iceland is beautiful; I want to visit it myself. |
Họ nói Iceland rất đẹp; bản thân tôi muốn đến thăm nó. |
| Phủ định | He doesn't know much about Iceland, but he's eager to learn. |
Anh ấy không biết nhiều về Iceland, nhưng anh ấy rất háo hức muốn học hỏi. |
| Nghi vấn | Is Icelandic culture something that interests you? |
Văn hóa Iceland có phải là điều mà bạn quan tâm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Iceland every year. |
Nhiều khách du lịch đến thăm Iceland mỗi năm. |
| Phủ định | She does not speak Icelandic fluently. |
Cô ấy không nói tiếng Iceland một cách trôi chảy. |
| Nghi vấn | Did they explore Iceland's glaciers last summer? |
Họ đã khám phá các sông băng của Iceland vào mùa hè năm ngoái phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They visited Iceland last summer. |
Họ đã đến thăm Iceland vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | Not only did he visit Iceland, but he also learned Icelandic. |
Không chỉ anh ấy đến thăm Iceland, mà anh ấy còn học cả tiếng Iceland. |
| Nghi vấn | Should you travel to Iceland, remember to pack warm clothes. |
Nếu bạn đi du lịch Iceland, hãy nhớ mang theo quần áo ấm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Iceland".
