icy road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường bị băng bao phủ, khiến nó trơn trượt và nguy hiểm khi di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drive slowly because the road is icy."
"Hãy lái xe chậm vì đường đóng băng."
-
"The icy road caused several accidents this morning."
"Con đường đóng băng đã gây ra một vài vụ tai nạn sáng nay."
-
"Be careful driving; there are reports of icy roads."
"Hãy cẩn thận khi lái xe; có báo cáo về đường đóng băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về điều kiện lái xe nguy hiểm. 'Icy' mô tả trạng thái của 'road'. Thái nghĩa của 'icy' nhấn mạnh sự trơn trượt do băng, khác với 'slippery' (trơn) chung chung vì 'slippery' có thể do nhiều nguyên nhân khác, ví dụ như dầu mỡ. 'Road' chỉ một con đường dùng để di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treacherous treacherous icy road (con đường băng giá nguy hiểm, hiểm ác)
-
slippery slippery icy road (con đường băng giá trơn trượt)
-
dangerous dangerous icy road (con đường băng giá nguy hiểm)
-
frozen frozen icy road (con đường băng giá đông cứng)
-
drive on drive on an icy road (lái xe trên đường băng giá)
-
navigate navigate an icy road (điều khiển xe trên đường băng giá)
-
encounter encounter an icy road (gặp phải đường băng giá)
-
avoid avoid an icy road (tránh đường băng giá)
Idioms
-
driving on an icy road
lái xe trên đường băng giá (thường ám chỉ tình huống nguy hiểm, đòi hỏi cẩn trọng)
"Drivers must be extremely cautious when driving on an icy road."
(Người lái xe phải cực kỳ thận trọng khi lái xe trên đường băng giá.)
-
a warning about icy roads
một cảnh báo về đường băng giá (thường là thông báo an toàn công cộng)
"The weather forecast included a warning about icy roads tonight."
(Dự báo thời tiết có bao gồm cảnh báo về đường băng giá tối nay.)
-
black ice on the road
băng đen trên đường (loại băng mỏng, trong suốt, khó nhìn thấy, cực kỳ nguy hiểm)
"Be careful, there's black ice on the road in shaded areas."
(Hãy cẩn thận, có băng đen trên đường ở những khu vực râm mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icy road
Tính từ (icy) + Danh từ (road)Một con đường bị băng bao phủ, khiến nó trơn trượt và nguy hiểm khi di chuyển.
"Drive slowly because the road is icy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icy road".
