(Top Banner Ad)
icy road
B1
Tính từ (icy) + Danh từ (road) B1 Thời tiết/Giao thông

icy road

UK: /ˈaɪsi rəʊd/ • US: /ˈaɪsi roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường đóng băng đường có băng đường bị đóng băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road covered in ice, making it slippery and dangerous to travel on.

Vietnamese Meaning

Một con đường bị băng bao phủ, khiến nó trơn trượt và nguy hiểm khi di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drive slowly because the road is icy."

    "Hãy lái xe chậm vì đường đóng băng."

  • "The icy road caused several accidents this morning."

    "Con đường đóng băng đã gây ra một vài vụ tai nạn sáng nay."

  • "Be careful driving; there are reports of icy roads."

    "Hãy cẩn thận khi lái xe; có báo cáo về đường đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, nước đá
Verb ice làm lạnh bằng đá, đóng băng
Noun icicle vỏ băng, cột băng
Noun iceberg tảng băng trôi
Noun road con đường, đường bộ
Noun roadmap bản đồ đường đi; kế hoạch chi tiết
Adjective roadside bên đường, ven đường

Synonyms

frozen road (đường đóng băng)

Antonyms

clear road (đường thông thoáng)dry road (đường khô ráo)

Related Words

black ice (băng đen (băng mỏng, khó thấy))snowy road (đường có tuyết)slippery road (đường trơn trượt)

Subject Area

Thời tiết/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaz
Old English
īs
Old English
-ig
Old English
rād
Middle English
isī
Modern English
icy road

Sự Kết Hợp Của Băng Giá Và Con Đường

Cụm từ 'icy road' (đường băng giá) là một sự kết hợp trực tiếp từ hai từ riêng biệt: 'icy' (đầy băng, có băng) và 'road' (con đường). Từ 'ice' (băng) có nguồn gốc từ 'īs' trong tiếng Anh cổ, sau đó kết hợp với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ 'icy'. Từ 'road' cũng có nguồn gốc từ 'rād' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là một cuộc đi xe, một hành trình. Khi hai từ này ghép lại, chúng miêu tả chính xác một con đường bị bao phủ hoặc đóng băng bởi băng, thường gây nguy hiểm cho việc đi lại. Dù không có câu chuyện thần thoại phức tạp, sự kết hợp này phản ánh trực tiếp hiện tượng tự nhiên và tác động của nó lên cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về điều kiện lái xe nguy hiểm. 'Icy' mô tả trạng thái của 'road'. Thái nghĩa của 'icy' nhấn mạnh sự trơn trượt do băng, khác với 'slippery' (trơn) chung chung vì 'slippery' có thể do nhiều nguyên nhân khác, ví dụ như dầu mỡ. 'Road' chỉ một con đường dùng để di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icy road
  • treacherous treacherous icy road
    (con đường băng giá nguy hiểm, hiểm ác)
  • slippery slippery icy road
    (con đường băng giá trơn trượt)
  • dangerous dangerous icy road
    (con đường băng giá nguy hiểm)
  • frozen frozen icy road
    (con đường băng giá đông cứng)
Verb + icy road
  • drive on drive on an icy road
    (lái xe trên đường băng giá)
  • navigate navigate an icy road
    (điều khiển xe trên đường băng giá)
  • encounter encounter an icy road
    (gặp phải đường băng giá)
  • avoid avoid an icy road
    (tránh đường băng giá)

Idioms

  • driving on an icy road

    lái xe trên đường băng giá (thường ám chỉ tình huống nguy hiểm, đòi hỏi cẩn trọng)

    "Drivers must be extremely cautious when driving on an icy road."

    (Người lái xe phải cực kỳ thận trọng khi lái xe trên đường băng giá.)

  • a warning about icy roads

    một cảnh báo về đường băng giá (thường là thông báo an toàn công cộng)

    "The weather forecast included a warning about icy roads tonight."

    (Dự báo thời tiết có bao gồm cảnh báo về đường băng giá tối nay.)

  • black ice on the road

    băng đen trên đường (loại băng mỏng, trong suốt, khó nhìn thấy, cực kỳ nguy hiểm)

    "Be careful, there's black ice on the road in shaded areas."

    (Hãy cẩn thận, có băng đen trên đường ở những khu vực râm mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icy road

Tính từ (icy) + Danh từ (road)
Lật mặt

Một con đường bị băng bao phủ, khiến nó trơn trượt và nguy hiểm khi di chuyển.

"Drive slowly because the road is icy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icy road".

Nguy Hiểm 'Băng Đen' Và An Toàn Lái Xe Mùa Đông

Ở các vùng khí hậu lạnh, 'icy road' là một mối lo ngại lớn vào mùa đông. Một hiện tượng đặc biệt nguy hiểm là 'black ice' (băng đen), là một lớp băng mỏng, trong suốt bao phủ mặt đường, khiến nó trông như chỉ ướt chứ không đóng băng. Điều này cực kỳ nguy hiểm vì người lái xe thường không nhận ra sự hiện diện của nó cho đến khi quá muộn. Chính phủ và các tổ chức giao thông thường xuyên phát đi các cảnh báo và khuyến nghị an toàn lái xe mùa đông, bao gồm việc giảm tốc độ, giữ khoảng cách an toàn và trang bị lốp xe chuyên dụng (lốp mùa đông hoặc lốp có đinh) để phòng tránh tai nạn.

Ảnh Hưởng Đến Giao Thông Và Đời Sống

Đường băng giá không chỉ gây ra tai nạn giao thông mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống và kinh tế ở những khu vực có mùa đông khắc nghiệt. Việc đóng cửa đường sá, chậm trễ chuyến bay và gián đoạn vận chuyển hàng hóa là những hậu quả thường thấy. Các cộng đồng phải đầu tư vào hệ thống rắc muối hoặc cát để làm tan băng và tăng độ bám đường, cũng như các chiến dịch giáo dục công chúng về cách chuẩn bị và ứng phó với điều kiện đường băng giá.