(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ icy road
B1

icy road

Tính từ (icy) + Danh từ (road)

Nghĩa tiếng Việt

đường đóng băng đường có băng đường bị đóng băng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Icy road'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con đường bị băng bao phủ, khiến nó trơn trượt và nguy hiểm khi di chuyển.

Definition (English Meaning)

A road covered in ice, making it slippery and dangerous to travel on.

Ví dụ Thực tế với 'Icy road'

  • "Drive slowly because the road is icy."

    "Hãy lái xe chậm vì đường đóng băng."

  • "The icy road caused several accidents this morning."

    "Con đường đóng băng đã gây ra một vài vụ tai nạn sáng nay."

  • "Be careful driving; there are reports of icy roads."

    "Hãy cẩn thận khi lái xe; có báo cáo về đường đóng băng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Icy road'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: icy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

frozen road(đường đóng băng)

Trái nghĩa (Antonyms)

clear road(đường thông thoáng)
dry road(đường khô ráo)

Từ liên quan (Related Words)

black ice(băng đen (băng mỏng, khó thấy))
snowy road(đường có tuyết)
slippery road(đường trơn trượt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết/Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Icy road'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về điều kiện lái xe nguy hiểm. 'Icy' mô tả trạng thái của 'road'. Thái nghĩa của 'icy' nhấn mạnh sự trơn trượt do băng, khác với 'slippery' (trơn) chung chung vì 'slippery' có thể do nhiều nguyên nhân khác, ví dụ như dầu mỡ. 'Road' chỉ một con đường dùng để di chuyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Icy road'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)