(Top Banner Ad)
id
B2
Noun B2 Tổng quát, Tâm lý học

id

UK: /ɪd/ • US: /ɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh nhân dân căn cước công dân giấy tờ tùy thân mã định danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the mind in which innate instinctive impulses and primary processes are manifest.

Vietnamese Meaning

Phần của tâm trí nơi các xung lực bản năng bẩm sinh và các quá trình sơ cấp được biểu lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to Freud, the id is the source of all psychic energy."

    "Theo Freud, id là nguồn gốc của mọi năng lượng tâm lý."

  • "He showed his ID to the security guard."

    "Anh ấy đưa giấy tờ tùy thân cho nhân viên bảo vệ xem."

  • "What is your user ID?"

    "ID người dùng của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ego Bản ngã (trong phân tâm học)
Noun superego Siêu ngã (trong phân tâm học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Es
English
id

Nguồn gốc của 'id'

Từ 'id' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'Es' trong tiếng Đức, được sử dụng bởi Sigmund Freud, nhà tâm lý học người Áo, để mô tả phần bản năng, vô thức của tâm trí con người. 'Es' có nghĩa là 'nó'. Trong tiếng Anh, từ 'id' được dịch và sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ phần nguyên thủy, đòi hỏi sự thỏa mãn ngay lập tức của bản năng.

Usage Note

Trong tâm lý học Freud, 'id' là một trong ba thành phần chính của nhân cách, bên cạnh 'ego' (bản ngã) và 'superego' (siêu ngã). Id hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc, tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì cho các nhu cầu và mong muốn. Nó phi lý, vô đạo đức và thiếu ý thức thực tế. Sự khác biệt lớn nhất giữa 'id' và 'ego' là 'id' hoàn toàn vô thức, trong khi 'ego' hoạt động một phần ở mức độ ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + id
  • primitive id
    (id nguyên thủy)
  • unconscious id
    (id vô thức)
Verb + id
  • appeal to the id
    (kêu gọi, thu hút đến phần id)
  • satisfy the id
    (thỏa mãn id)

Idioms

  • appeal to someone's id

    kích động/lôi kéo phần bản năng của ai đó

    "Advertisements often appeal to our ids by promising instant gratification."

    (Quảng cáo thường kích động bản năng của chúng ta bằng cách hứa hẹn sự thỏa mãn tức thì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

id

Noun
Lật mặt

Phần của tâm trí nơi các xung lực bản năng bẩm sinh và các quá trình sơ cấp được biểu lộ.

"According to Freud, the id is the source of all psychic energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Freud believed that the id, the ego, and the superego work together to create human behavior.
Freud tin rằng id, ego và siêu ngã phối hợp với nhau để tạo ra hành vi của con người.
Phủ định
The patient's behavior, not driven by conscious thought, was clearly a manifestation of the id.
Hành vi của bệnh nhân, không bị thúc đẩy bởi suy nghĩ có ý thức, rõ ràng là một biểu hiện của id.
Nghi vấn
Given the primal urges it represents, is the id, in its purest form, inherently selfish?
Với những thôi thúc nguyên thủy mà nó đại diện, id, ở dạng thuần khiết nhất, có bản chất ích kỷ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "id".

Thuyết phân tâm học của Freud

Từ 'id' gắn liền với Sigmund Freud và thuyết phân tâm học của ông. Theo Freud, tâm trí con người được chia thành ba phần: id (phần bản năng), ego (phần bản ngã) và superego (phần siêu ngã). Id đại diện cho những ham muốn cơ bản, bản năng và mong muốn được thỏa mãn ngay lập tức.