ideal choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best possible selection or option.
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn hoặc phương án tốt nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Given her skills and experience, she was the ideal choice for the job."
"Với kỹ năng và kinh nghiệm của cô ấy, cô ấy là sự lựa chọn lý tưởng cho công việc."
-
"This software is the ideal choice for beginners."
"Phần mềm này là sự lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu."
-
"A long vacation would be the ideal choice right now."
"Một kỳ nghỉ dài sẽ là lựa chọn lý tưởng ngay lúc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideal | Hình mẫu lý tưởng, điều hoàn hảo |
| Adjective | ideal | Lý tưởng, hoàn hảo, mẫu mực |
| Adverb | ideally | Lý tưởng mà nói, trong điều kiện tốt nhất |
| Noun | idealism | Chủ nghĩa duy tâm, chủ nghĩa lý tưởng |
| Verb | idealize | Lý tưởng hóa, hoàn hảo hóa |
| Noun | choice | Sự lựa chọn, quyền lựa chọn |
| Verb | choose | Lựa chọn, chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một lựa chọn nào đó là hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo cho một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng lựa chọn này đáp ứng tất cả các yêu cầu hoặc mong đợi một cách tối ưu. So sánh với 'good choice' (lựa chọn tốt), 'ideal choice' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự vượt trội và tính phù hợp tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious an obvious ideal choice (một lựa chọn lý tưởng rõ ràng)
-
only the only ideal choice (lựa chọn lý tưởng duy nhất)
-
be to be the ideal choice (là lựa chọn lý tưởng)
-
make to make an ideal choice (thực hiện một lựa chọn lý tưởng)
-
prove to prove to be the ideal choice (chứng tỏ là lựa chọn lý tưởng)
-
for the ideal choice for (lựa chọn lý tưởng cho (ai/cái gì))
Idioms
-
To be the ideal choice for [something/someone]
Là lựa chọn hoàn hảo/phù hợp nhất cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
"This software is the ideal choice for small businesses."
(Phần mềm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
Make an ideal choice
Đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn tối ưu, hoàn hảo.
"After much consideration, they made an ideal choice for their new home."
(Sau nhiều cân nhắc, họ đã đưa ra một lựa chọn lý tưởng cho ngôi nhà mới của mình.)
-
Prove to be the ideal choice
Được chứng minh là lựa chọn hoàn hảo sau một thời gian hoặc thử nghiệm.
"The candidate, though inexperienced, proved to be the ideal choice for the role."
(Ứng viên đó, dù thiếu kinh nghiệm, đã chứng tỏ là lựa chọn lý tưởng cho vai trò này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal choice
Cụm danh từSự lựa chọn hoặc phương án tốt nhất có thể.
"Given her skills and experience, she was the ideal choice for the job."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She considers him the ideal candidate for the job. |
Cô ấy xem anh ấy là ứng cử viên lý tưởng cho công việc. |
| Phủ định | They do not believe that buying a new car is an ideal choice right now. |
Họ không tin rằng mua một chiếc xe mới là một lựa chọn lý tưởng vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is this apartment an ideal place for you to live? |
Căn hộ này có phải là một nơi lý tưởng để bạn sống không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's ideal choice for the project manager was Sarah. |
Sự lựa chọn lý tưởng của đội cho vị trí quản lý dự án là Sarah. |
| Phủ định | My parents' ideal choice of university wasn't what I wanted. |
Sự lựa chọn lý tưởng về trường đại học của bố mẹ tôi không phải là điều tôi muốn. |
| Nghi vấn | Is the company's ideal choice for the marketing campaign really the best? |
Có phải sự lựa chọn lý tưởng của công ty cho chiến dịch marketing thực sự là tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal choice".
