(Top Banner Ad)
ideal choice
B2
Cụm danh từ B2 Chung

ideal choice

UK: /aɪˈdɪəl tʃɔɪs/ • US: /aɪˈdiːəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lựa chọn lý tưởng lựa chọn hoàn hảo phương án tối ưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible selection or option.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn hoặc phương án tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Given her skills and experience, she was the ideal choice for the job."

    "Với kỹ năng và kinh nghiệm của cô ấy, cô ấy là sự lựa chọn lý tưởng cho công việc."

  • "This software is the ideal choice for beginners."

    "Phần mềm này là sự lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu."

  • "A long vacation would be the ideal choice right now."

    "Một kỳ nghỉ dài sẽ là lựa chọn lý tưởng ngay lúc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal Hình mẫu lý tưởng, điều hoàn hảo
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo, mẫu mực
Adverb ideally Lý tưởng mà nói, trong điều kiện tốt nhất
Noun idealism Chủ nghĩa duy tâm, chủ nghĩa lý tưởng
Verb idealize Lý tưởng hóa, hoàn hảo hóa
Noun choice Sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Verb choose Lựa chọn, chọn

Synonyms

Antonyms

poor choice (lựa chọn tồi)bad choice (lựa chọn không tốt)

Related Words

best option (phương án tốt nhất)preferred candidate (ứng viên được ưu tiên)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εἶδος (eîdos)
Latin
idea
Old French
idéal
English
ideal

Nguồn gốc 'Ideal' - Từ triết học Hy Lạp đến sự hoàn hảo

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'eîdos', có nghĩa là 'hình dạng, dạng thức' hoặc 'khái niệm'. Triết gia Plato đã dùng 'eîdos' để mô tả các 'Hình thái lý tưởng' (Forms) tồn tại ở một thế giới siêu việt, là bản chất hoàn hảo của mọi vật thể mà chúng ta thấy. Qua tiếng Latin 'idea' và tiếng Pháp cổ 'idéal', từ này dần mang ý nghĩa về một điều gì đó hoàn hảo, mẫu mực hoặc chỉ tồn tại trong suy nghĩ, không thực tế. Khi kết hợp với 'choice', nó chỉ sự lựa chọn tối ưu nhất.

Nguồn gốc 'Choice' - Từ lựa chọn ban đầu

Từ 'choice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chois', mà bản thân nó lại xuất phát từ một gốc German cổ hơn (*kausijanã), có nghĩa là 'lựa chọn, thử, nếm'. Sự kết hợp 'ideal choice' ngày nay đơn giản là sự ghép nối giữa tính từ 'ideal' (lý tưởng, hoàn hảo) và danh từ 'choice' (lựa chọn), tạo thành một cụm từ chỉ một quyết định tối ưu hoặc hoàn hảo nhất trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một lựa chọn nào đó là hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo cho một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng lựa chọn này đáp ứng tất cả các yêu cầu hoặc mong đợi một cách tối ưu. So sánh với 'good choice' (lựa chọn tốt), 'ideal choice' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự vượt trội và tính phù hợp tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal choice
  • obvious an obvious ideal choice
    (một lựa chọn lý tưởng rõ ràng)
  • only the only ideal choice
    (lựa chọn lý tưởng duy nhất)
Verb + ideal choice
  • be to be the ideal choice
    (là lựa chọn lý tưởng)
  • make to make an ideal choice
    (thực hiện một lựa chọn lý tưởng)
  • prove to prove to be the ideal choice
    (chứng tỏ là lựa chọn lý tưởng)
Ideal choice + Preposition
  • for the ideal choice for
    (lựa chọn lý tưởng cho (ai/cái gì))

Idioms

  • To be the ideal choice for [something/someone]

    Là lựa chọn hoàn hảo/phù hợp nhất cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

    "This software is the ideal choice for small businesses."

    (Phần mềm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Make an ideal choice

    Đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn tối ưu, hoàn hảo.

    "After much consideration, they made an ideal choice for their new home."

    (Sau nhiều cân nhắc, họ đã đưa ra một lựa chọn lý tưởng cho ngôi nhà mới của mình.)

  • Prove to be the ideal choice

    Được chứng minh là lựa chọn hoàn hảo sau một thời gian hoặc thử nghiệm.

    "The candidate, though inexperienced, proved to be the ideal choice for the role."

    (Ứng viên đó, dù thiếu kinh nghiệm, đã chứng tỏ là lựa chọn lý tưởng cho vai trò này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn hoặc phương án tốt nhất có thể.

"Given her skills and experience, she was the ideal choice for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considers him the ideal candidate for the job.
Cô ấy xem anh ấy là ứng cử viên lý tưởng cho công việc.
Phủ định
They do not believe that buying a new car is an ideal choice right now.
Họ không tin rằng mua một chiếc xe mới là một lựa chọn lý tưởng vào lúc này.
Nghi vấn
Is this apartment an ideal place for you to live?
Căn hộ này có phải là một nơi lý tưởng để bạn sống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's ideal choice for the project manager was Sarah.
Sự lựa chọn lý tưởng của đội cho vị trí quản lý dự án là Sarah.
Phủ định
My parents' ideal choice of university wasn't what I wanted.
Sự lựa chọn lý tưởng về trường đại học của bố mẹ tôi không phải là điều tôi muốn.
Nghi vấn
Is the company's ideal choice for the marketing campaign really the best?
Có phải sự lựa chọn lý tưởng của công ty cho chiến dịch marketing thực sự là tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal choice".

Khao khát sự hoàn hảo trong quyết định

'Ideal choice' phản ánh một khía cạnh cơ bản của tâm lý con người: khao khát đưa ra quyết định tối ưu hoặc hoàn hảo nhất. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, giá trị của việc 'lựa chọn đúng đắn' và tối ưu hóa kết quả được đề cao. Khái niệm này cũng gắn liền với tư duy phê phán và giải quyết vấn đề, nơi người ta tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu.

Ảnh hưởng trong Marketing và tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng và marketing hiện đại, cụm từ 'ideal choice' thường được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Các nhà quảng cáo thường định vị sản phẩm của họ là 'lựa chọn lý tưởng' cho nhu cầu cụ thể của khách hàng, nhấn mạnh các đặc tính vượt trội và sự phù hợp hoàn hảo. Điều này khuyến khích người tiêu dùng tìm kiếm giải pháp tối ưu cho mọi khía cạnh trong cuộc sống và là một chiến lược thuyết phục phổ biến.