(Top Banner Ad)
perfect choice
B1
Cụm danh từ B1 Chung

perfect choice

UK: /ˈpɜːfɪkt tʃɔɪs/ • US: /ˈpɜːrfɪkt tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hoàn hảo quyết định sáng suốt lựa chọn lý tưởng lựa chọn tuyệt vời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excellent or ideal decision; the best possible option.

Vietnamese Meaning

Một quyết định xuất sắc hoặc lý tưởng; lựa chọn tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing this university was a perfect choice for her career."

    "Việc chọn trường đại học này là một lựa chọn hoàn hảo cho sự nghiệp của cô ấy."

  • "This wine is the perfect choice to accompany this meal."

    "Loại rượu này là một lựa chọn hoàn hảo để dùng kèm với bữa ăn này."

  • "Buying that house was a perfect choice; they've been so happy there."

    "Việc mua căn nhà đó là một lựa chọn hoàn hảo; họ đã rất hạnh phúc ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect Hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết
Verb to perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun perfectionist Người theo chủ nghĩa hoàn hảo
Noun choice Sự lựa chọn, điều được chọn
Verb to choose Chọn, lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn, khó tính (trong việc lựa chọn)
Adjective chosen Được chọn, đã được lựa chọn (quá khứ phân từ của choose)

Synonyms

Antonyms

bad choice (lựa chọn tồi)poor choice (lựa chọn kém)mistake (sai lầm)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect
Old French
choisir
Old French
chois
Middle English
chois
English
choice

Nguồn gốc 'Perfect'

Từ 'perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', nghĩa là 'đã hoàn thành, trọn vẹn'. Nó hàm ý sự không có khuyết điểm, đạt đến mức cao nhất của sự hoàn hảo. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những thứ đã được làm xong một cách cẩn thận, không cần thêm gì nữa, mang ý nghĩa 'đã hoàn thành'.

Nguồn gốc 'Choice'

Từ 'choice' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự lựa chọn, sự tuyển chọn'. Nó liên quan đến hành động 'choisir' (chọn lựa), mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. 'Choice' mang ý nghĩa của việc đưa ra quyết định sau khi cân nhắc các phương án khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tán thành mạnh mẽ đối với một lựa chọn nào đó. Nó ngụ ý rằng không có lựa chọn nào tốt hơn hoặc phù hợp hơn trong tình huống cụ thể. 'Perfect' nhấn mạnh mức độ hoàn hảo và phù hợp của 'choice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + perfect choice
  • absolutely absolutely perfect choice
    (Sự lựa chọn hoàn toàn/tuyệt đối đúng đắn)
  • truly truly perfect choice
    (Sự lựa chọn thực sự hoàn hảo/đúng đắn)
  • simply simply perfect choice
    (Đơn giản là lựa chọn hoàn hảo/tốt nhất)
Động từ + perfect choice
  • make make the perfect choice
    (Đưa ra sự lựa chọn hoàn hảo)
  • be be the perfect choice
    (Là sự lựa chọn hoàn hảo)
  • find find the perfect choice
    (Tìm thấy sự lựa chọn hoàn hảo)
  • prove to be prove to be the perfect choice
    (Chứng tỏ là sự lựa chọn hoàn hảo)
Giới từ + perfect choice
  • for the perfect choice for the job
    (Sự lựa chọn hoàn hảo cho công việc đó)
  • as it serves as the perfect choice
    (Nó đóng vai trò là sự lựa chọn hoàn hảo)

Idioms

  • make the perfect choice

    Đưa ra sự lựa chọn hoàn hảo/tối ưu nhất

    "After much deliberation, they made the perfect choice for their new CEO."

    (Sau nhiều cân nhắc, họ đã đưa ra lựa chọn hoàn hảo cho vị trí CEO mới của mình.)

  • be the perfect choice for something/someone

    Là sự lựa chọn hoàn hảo/phù hợp nhất cho cái gì đó/ai đó

    "This dress is the perfect choice for the wedding."

    (Chiếc váy này là sự lựa chọn hoàn hảo cho đám cưới.)

  • it was the perfect choice

    Đó là một lựa chọn hoàn hảo/đúng đắn

    "Looking back, hiring him was the perfect choice."

    (Nhìn lại, việc thuê anh ấy là một lựa chọn hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quyết định xuất sắc hoặc lý tưởng; lựa chọn tốt nhất có thể.

"Choosing this university was a perfect choice for her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect choice".

Tầm quan trọng của sự lựa chọn tối ưu

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra 'lựa chọn hoàn hảo' thường được coi trọng, đặc biệt trong những quyết định lớn như sự nghiệp, hôn nhân hay mua sắm tài sản. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng cá nhân trong việc định hình cuộc sống và đạt được kết quả tốt nhất thông qua suy nghĩ và đánh giá cẩn thận, đồng thời thể hiện mong muốn về một kết quả không có lỗi.

Áp lực 'lựa chọn đúng đắn'

Khái niệm 'perfect choice' cũng có thể tạo ra một áp lực nhất định trong xã hội, khi mọi người cảm thấy cần phải chọn ra phương án tối ưu nhất, không mắc sai lầm. Điều này liên quan đến chủ nghĩa hoàn hảo và mong muốn đạt được những điều lý tưởng trong cuộc sống cá nhân cũng như công việc, đôi khi dẫn đến sự lo lắng hoặc trì hoãn trong việc ra quyết định.