perfect choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quyết định xuất sắc hoặc lý tưởng; lựa chọn tốt nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing this university was a perfect choice for her career."
"Việc chọn trường đại học này là một lựa chọn hoàn hảo cho sự nghiệp của cô ấy."
-
"This wine is the perfect choice to accompany this meal."
"Loại rượu này là một lựa chọn hoàn hảo để dùng kèm với bữa ăn này."
-
"Buying that house was a perfect choice; they've been so happy there."
"Việc mua căn nhà đó là một lựa chọn hoàn hảo; họ đã rất hạnh phúc ở đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | Hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết |
| Verb | to perfect | Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Noun | perfection | Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adverb | perfectly | Một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Noun | perfectionist | Người theo chủ nghĩa hoàn hảo |
| Noun | choice | Sự lựa chọn, điều được chọn |
| Verb | to choose | Chọn, lựa chọn |
| Adjective | choosy | Kén chọn, khó tính (trong việc lựa chọn) |
| Adjective | chosen | Được chọn, đã được lựa chọn (quá khứ phân từ của choose) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tán thành mạnh mẽ đối với một lựa chọn nào đó. Nó ngụ ý rằng không có lựa chọn nào tốt hơn hoặc phù hợp hơn trong tình huống cụ thể. 'Perfect' nhấn mạnh mức độ hoàn hảo và phù hợp của 'choice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely perfect choice (Sự lựa chọn hoàn toàn/tuyệt đối đúng đắn)
-
truly truly perfect choice (Sự lựa chọn thực sự hoàn hảo/đúng đắn)
-
simply simply perfect choice (Đơn giản là lựa chọn hoàn hảo/tốt nhất)
-
make make the perfect choice (Đưa ra sự lựa chọn hoàn hảo)
-
be be the perfect choice (Là sự lựa chọn hoàn hảo)
-
find find the perfect choice (Tìm thấy sự lựa chọn hoàn hảo)
-
prove to be prove to be the perfect choice (Chứng tỏ là sự lựa chọn hoàn hảo)
-
for the perfect choice for the job (Sự lựa chọn hoàn hảo cho công việc đó)
-
as it serves as the perfect choice (Nó đóng vai trò là sự lựa chọn hoàn hảo)
Idioms
-
make the perfect choice
Đưa ra sự lựa chọn hoàn hảo/tối ưu nhất
"After much deliberation, they made the perfect choice for their new CEO."
(Sau nhiều cân nhắc, họ đã đưa ra lựa chọn hoàn hảo cho vị trí CEO mới của mình.)
-
be the perfect choice for something/someone
Là sự lựa chọn hoàn hảo/phù hợp nhất cho cái gì đó/ai đó
"This dress is the perfect choice for the wedding."
(Chiếc váy này là sự lựa chọn hoàn hảo cho đám cưới.)
-
it was the perfect choice
Đó là một lựa chọn hoàn hảo/đúng đắn
"Looking back, hiring him was the perfect choice."
(Nhìn lại, việc thuê anh ấy là một lựa chọn hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect choice
Cụm danh từMột quyết định xuất sắc hoặc lý tưởng; lựa chọn tốt nhất có thể.
"Choosing this university was a perfect choice for her career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect choice".
