(Top Banner Ad)
best option
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

best option

UK: /bɛst ˈɒpʃən/ • US: /bɛst ˈɑpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn tốt nhất phương án tối ưu giải pháp tốt nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most favorable or suitable choice out of a range of possibilities.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn tốt nhất, phù hợp nhất trong số các khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Considering all the factors, choosing that career path seemed like the best option."

    "Xét tất cả các yếu tố, việc chọn con đường sự nghiệp đó có vẻ là lựa chọn tốt nhất."

  • "Given the limited budget, this approach is the best option."

    "Với ngân sách hạn hẹp, cách tiếp cận này là lựa chọn tốt nhất."

  • "After careful consideration, we decided that this was the best option available to us."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định rằng đây là lựa chọn tốt nhất mà chúng tôi có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, phương án
Verb opt lựa chọn (thường đi với 'for' hoặc 'to')
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Adverb optionally một cách tùy chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰad- (tốt)
Proto-Germanic
*batistaz (tốt nhất)
Old English
bēst
Latin
optiō (sự lựa chọn)
Old French
option
Modern English
best option

Nguồn gốc của 'Best'

Từ 'best' (tốt nhất) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bēst'. Nó là dạng so sánh nhất của 'gōd' (good - tốt). Từ xa xưa, con người đã có nhu cầu so sánh và tìm ra thứ vượt trội nhất, và 'best' đã ra đời để diễn tả ý nghĩa đó.

Nguồn gốc của 'Option'

Từ 'option' (lựa chọn) đến từ tiếng Latin 'optiō', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'ý chí tự do'. Nó có cùng gốc với động từ 'optāre', nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'mong muốn'. Thú vị là, từ 'optimism' (sự lạc quan) cũng đến từ đây, mang ý nghĩa là 'chọn' nhìn vào điều tốt đẹp nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một giải pháp hoặc hành động cụ thể là hiệu quả nhất, đáng mong muốn nhất so với các lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh đến tính ưu việt và lợi ích tối đa. Khác với 'good option' chỉ đơn thuần là một lựa chọn tốt, 'best option' mang ý nghĩa lựa chọn số một, vượt trội hơn hẳn. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ tại sao lựa chọn đó lại được coi là 'best'.

Prepositions

for in as

'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lựa chọn đó tốt nhất: 'This is the best option for saving money.' ('in' dùng để chỉ phạm vi hoặc tình huống mà lựa chọn đó tốt nhất: 'This is the best option in this situation.' ('as' dùng để diễn tả vai trò hoặc cách thức mà lựa chọn đó tốt nhất: 'This strategy is regarded as the best option to improve our sales.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + best option
  • the only best option
    (lựa chọn tốt nhất duy nhất)
  • the clear best option
    (lựa chọn tốt nhất một cách rõ ràng)
  • the logical best option
    (lựa chọn tốt nhất hợp lý)
  • by far the best option
    (lựa chọn tốt nhất vượt trội)
Verb + best option
  • choose the best option
    (chọn phương án tốt nhất)
  • consider the best option
    (cân nhắc phương án tốt nhất)
  • seem like the best option
    (có vẻ là lựa chọn tốt nhất)
  • weigh the best option
    (cân đo, đong đếm lựa chọn tốt nhất)

Idioms

  • your best bet

    Giải pháp/lựa chọn khả thi và tốt nhất của bạn.

    "If you want to arrive on time, taking the subway is your best bet."

    (Nếu bạn muốn đến đúng giờ, đi tàu điện ngầm là lựa chọn tốt nhất của bạn.)

  • the lesser of two evils

    Cái đỡ tệ hơn trong hai lựa chọn đều tồi tệ. Đây là 'lựa chọn tốt nhất' trong một tình huống xấu.

    "I don't like either job, but I chose the one with the shorter commute. It was the lesser of two evils."

    (Tôi không thích công việc nào cả, nhưng tôi đã chọn công việc có quãng đường đi làm ngắn hơn. Đó là lựa chọn đỡ tệ hơn.)

  • have no option but to...

    Không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm gì đó.

    "When the storm hit, we had no option but to find shelter immediately."

    (Khi cơn bão ập đến, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tìm nơi trú ẩn ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best option

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn tốt nhất, phù hợp nhất trong số các khả năng.

"Considering all the factors, choosing that career path seemed like the best option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should consider that the best option.
Chúng ta nên xem xét đó là lựa chọn tốt nhất.
Phủ định
You might not find that to be the best option.
Bạn có thể không thấy đó là lựa chọn tốt nhất.
Nghi vấn
Could this be the best option for us?
Đây có thể là lựa chọn tốt nhất cho chúng ta không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be considering the best option available to them.
Công ty sẽ đang xem xét lựa chọn tốt nhất có sẵn cho họ.
Phủ định
They won't be choosing the best option if they don't do more research.
Họ sẽ không chọn lựa chọn tốt nhất nếu họ không nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Will he be offering the best option to his clients?
Liệu anh ấy có đang đưa ra lựa chọn tốt nhất cho khách hàng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best option".

Nghịch lý của sự lựa chọn (Paradox of Choice)

Trong các nền văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc có quá nhiều lựa chọn đôi khi lại gây ra lo lắng và không hài lòng. Các nhà tâm lý học gọi đây là 'nghịch lý của sự lựa chọn'. Ngay cả khi đã chọn được 'phương án tốt nhất', người ta vẫn có thể cảm thấy hối tiếc hoặc băn khoăn về những phương án khác mà họ đã bỏ lỡ.

Sự đồng thuận sau khi được thông tin (Informed Consent)

Trong các lĩnh vực như y tế và luật pháp ở phương Tây, 'informed consent' là một nguyên tắc đạo đức quan trọng. Điều này có nghĩa là các chuyên gia (bác sĩ, luật sư) phải trình bày tất cả các phương án khả thi, cùng với lợi ích và rủi ro của chúng, để một người có thể tự đưa ra quyết định về 'lựa chọn tốt nhất' cho bản thân họ. Điều này đề cao quyền tự quyết của cá nhân.