(Top Banner Ad)
ideal customer
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

ideal customer

UK: /aɪˈdɪəl ˈkʌstəmər/ • US: /aɪˈdiːəl ˈkʌstəmər/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng lý tưởng khách hàng mục tiêu lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical person or business that would benefit significantly from a company's product or service and provides significant value to the company.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc doanh nghiệp giả định sẽ được hưởng lợi đáng kể từ sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty và mang lại giá trị đáng kể cho công ty đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding your ideal customer is crucial for effective marketing."

    "Hiểu rõ khách hàng lý tưởng của bạn là rất quan trọng để có một chiến lược marketing hiệu quả."

  • "The company developed a customer persona to represent their ideal customer."

    "Công ty đã phát triển một chân dung khách hàng để đại diện cho khách hàng lý tưởng của họ."

  • "Our marketing campaigns are designed to attract our ideal customer."

    "Các chiến dịch marketing của chúng tôi được thiết kế để thu hút khách hàng lý tưởng của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealism chủ nghĩa duy tâm, sự lý tưởng hóa
Adverb ideally một cách lý tưởng
Noun customer khách hàng
Noun custom tập quán, phong tục; khách hàng (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idealis
English
ideal
English
customer
English
ideal customer

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idealis', liên quan đến 'idea' (ý tưởng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'tồn tại trong ý tưởng, hoàn hảo'. Khái niệm này sau đó được ứng dụng rộng rãi để mô tả những gì tốt đẹp nhất, hoàn hảo nhất mà ta có thể tưởng tượng. Trong kinh doanh, nó ám chỉ đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp mơ ước phục vụ.

Usage Note

Khái niệm 'ideal customer' (khách hàng lý tưởng) rất quan trọng trong marketing vì nó giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những đối tượng có khả năng mua hàng cao nhất và có giá trị lâu dài. Không nên nhầm lẫn với 'target customer' (khách hàng mục tiêu), vì 'ideal customer' mô tả chi tiết và sâu sắc hơn về những đặc điểm, nhu cầu, và mong muốn của khách hàng mà doanh nghiệp muốn hướng đến. 'Target customer' rộng hơn, bao gồm những nhóm khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp nhắm mục tiêu đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal customer
  • potential potential ideal customer
    (khách hàng lý tưởng tiềm năng)
  • target target ideal customer
    (khách hàng lý tưởng mục tiêu)
Verb + ideal customer
  • attract attract ideal customer
    (thu hút khách hàng lý tưởng)
  • identify identify ideal customer
    (xác định khách hàng lý tưởng)
  • serve serve ideal customer
    (phục vụ khách hàng lý tưởng)

Idioms

  • know your customer

    hiểu rõ khách hàng của bạn

    "To succeed in business, you need to know your customer well, especially your ideal customer."

    (Để thành công trong kinh doanh, bạn cần hiểu rõ khách hàng của mình, đặc biệt là khách hàng lý tưởng.)

  • customer is always right

    khách hàng luôn đúng

    "Even though it's not always true, the saying 'customer is always right' is important when you deal with your ideal customer."

    (Mặc dù không phải lúc nào cũng đúng, nhưng câu 'khách hàng luôn đúng' rất quan trọng khi bạn giao tiếp với khách hàng lý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal customer

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc doanh nghiệp giả định sẽ được hưởng lợi đáng kể từ sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty và mang lại giá trị đáng kể cho công ty đó.

"Understanding your ideal customer is crucial for effective marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our marketing team will be analyzing data to determine who our ideal customer will be.
Đội ngũ marketing của chúng tôi sẽ phân tích dữ liệu để xác định khách hàng lý tưởng của chúng tôi là ai.
Phủ định
They won't be targeting just anyone; they will be focusing on who the ideal customer will be.
Họ sẽ không nhắm mục tiêu vào bất kỳ ai; họ sẽ tập trung vào việc ai sẽ là khách hàng lý tưởng.
Nghi vấn
Will the sales team be trying to understand what the ideal customer will be looking for?
Liệu đội ngũ bán hàng có đang cố gắng hiểu những gì khách hàng lý tưởng sẽ tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal customer".

Văn hóa tập trung vào khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác định và phục vụ khách hàng lý tưởng được coi là chìa khóa để thành công. Các công ty dành nhiều nguồn lực để nghiên cứu thị trường và xây dựng hồ sơ chi tiết về khách hàng lý tưởng của họ.