(Top Banner Ad)
unprofitable customer
B2
Tính từ B2 Kinh tế

unprofitable customer

UK: /ʌnˈprɒfɪtəbl ˈkʌstəmə(r)/ • US: /ʌnˈprɑːfɪtəbl ˈkʌstəmər/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng không sinh lời khách hàng không tạo ra lợi nhuận khách hàng gây thua lỗ khách hàng không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a customer whose business does not generate a profit for a company.

Vietnamese Meaning

Mô tả một khách hàng mà việc kinh doanh với họ không tạo ra lợi nhuận cho công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to stop targeting unprofitable customers."

    "Công ty đã quyết định ngừng nhắm mục tiêu vào những khách hàng không sinh lời."

  • "The analysis revealed that 20% of their customers were unprofitable."

    "Phân tích cho thấy rằng 20% khách hàng của họ không sinh lời."

  • "The company is trying to find ways to make previously unprofitable customers more valuable."

    "Công ty đang cố gắng tìm cách để làm cho những khách hàng trước đây không sinh lời trở nên giá trị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit Lợi nhuận
Verb profit Thu lợi nhuận
Adjective profitable Có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably Một cách có lợi nhuận
Noun profitability Khả năng sinh lời
Adverb unprofitably Một cách không có lợi nhuận
Noun customer Khách hàng
Noun custom Thói quen; Tập quán
Verb customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa
Adjective customary Theo phong tục, thông thường

Synonyms

low-value customer (khách hàng giá trị thấp)loss-making customer (khách hàng gây lỗ)

Antonyms

profitable customer (khách hàng sinh lời)high-value customer (khách hàng giá trị cao)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
Old English
un-
Latin
consuetudo
Old French
custume
English
unprofitable customer

Nguồn gốc 'unprofitable'

Từ 'unprofitable' được ghép từ ba thành phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), gốc 'profit' (lợi nhuận, bắt nguồn từ tiếng Latin 'profectus' qua tiếng Pháp cổ) và hậu tố '-able' (có thể, từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không có khả năng tạo ra lợi nhuận'.

Nguồn gốc 'customer'

Từ 'customer' xuất phát từ 'custom' (thói quen, phong tục) trong tiếng Anh, mà gốc rễ là tiếng Latin 'consuetudo'. Hậu tố '-er' (chỉ người) được thêm vào, tạo thành 'customer' – người có thói quen mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ của một cửa hàng/công ty.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý khách hàng. Nó chỉ ra rằng chi phí để phục vụ khách hàng đó (ví dụ: chi phí marketing, chi phí dịch vụ, chi phí vận chuyển) vượt quá doanh thu mà khách hàng đó mang lại. Không nhất thiết khách hàng này gây lỗ trực tiếp (ví dụ: trả lại hàng), mà đơn giản là không đủ tạo ra lợi nhuận mong muốn.
Khi đề cập đến 'unprofitable customer' như một thực thể, nó đề cập đến toàn bộ mối quan hệ với khách hàng đó. Phân tích sâu hơn thường cần thiết để xác định nguyên nhân và có thể tìm cách cải thiện hoặc cắt giảm chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprofitable customer
  • consistently consistently unprofitable customer
    (khách hàng liên tục không mang lại lợi nhuận)
  • truly truly unprofitable customer
    (khách hàng thực sự không có lợi nhuận)
  • long-term long-term unprofitable customer
    (khách hàng không có lợi nhuận trong dài hạn)
Verb + unprofitable customer
  • identify identify unprofitable customers
    (xác định các khách hàng không có lợi nhuận)
  • segment segment unprofitable customers
    (phân khúc khách hàng không có lợi nhuận)
  • fire fire unprofitable customers
    (sa thải/ngừng phục vụ khách hàng không có lợi nhuận (một chiến lược kinh doanh))
Noun + unprofitable customer
  • management of management of unprofitable customers
    (quản lý các khách hàng không có lợi nhuận)
  • analysis of analysis of unprofitable customers
    (phân tích các khách hàng không có lợi nhuận)

Idioms

  • To identify and disengage from unprofitable customers.

    Xác định và cắt đứt quan hệ với các khách hàng không sinh lời.

    "Many companies are now seeking to identify and disengage from unprofitable customers to optimize their resources."

    (Nhiều công ty hiện đang tìm cách xác định và cắt đứt quan hệ với các khách hàng không sinh lời để tối ưu hóa nguồn lực của họ.)

  • The 80/20 rule often reveals a significant number of unprofitable customers.

    Quy tắc 80/20 thường hé lộ một số lượng đáng kể khách hàng không có lợi nhuận.

    "Applying the 80/20 rule to our client base showed us that a small group was creating a significant number of unprofitable customers."

    (Áp dụng quy tắc 80/20 vào cơ sở khách hàng của chúng tôi đã cho thấy một nhóm nhỏ đang tạo ra một số lượng đáng kể khách hàng không có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprofitable customer

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một khách hàng mà việc kinh doanh với họ không tạo ra lợi nhuận cho công ty.

"The company decided to stop targeting unprofitable customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofitable customer".

Nguyên lý Pareto (Quy tắc 80/20)

Nguyên lý Pareto, hay quy tắc 80/20, thường được áp dụng trong kinh doanh để chỉ ra rằng khoảng 80% doanh thu hoặc lợi nhuận của một công ty đến từ 20% khách hàng của họ. Điều này ngụ ý rằng có thể có một tỷ lệ đáng kể 'khách hàng không sinh lời' (unprofitable customers) chiếm phần lớn còn lại nhưng lại đòi hỏi nhiều nguồn lực, hoặc thậm chí gây lỗ.

Chiến lược 'Sa thải' khách hàng

Trong một số ngành, các công ty có thể thực hiện chiến lược 'sa thải' hoặc ngừng phục vụ 'khách hàng không sinh lời'. Đây không phải là hành động thô lỗ mà là một quyết định kinh doanh chiến lược nhằm tập trung nguồn lực vào những khách hàng có giá trị hơn, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận tổng thể.