unprofitable customer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a customer whose business does not generate a profit for a company.
Vietnamese Meaning
Mô tả một khách hàng mà việc kinh doanh với họ không tạo ra lợi nhuận cho công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to stop targeting unprofitable customers."
"Công ty đã quyết định ngừng nhắm mục tiêu vào những khách hàng không sinh lời."
-
"The analysis revealed that 20% of their customers were unprofitable."
"Phân tích cho thấy rằng 20% khách hàng của họ không sinh lời."
-
"The company is trying to find ways to make previously unprofitable customers more valuable."
"Công ty đang cố gắng tìm cách để làm cho những khách hàng trước đây không sinh lời trở nên giá trị hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profit | Lợi nhuận |
| Verb | profit | Thu lợi nhuận |
| Adjective | profitable | Có lợi nhuận, sinh lời |
| Adverb | profitably | Một cách có lợi nhuận |
| Noun | profitability | Khả năng sinh lời |
| Adverb | unprofitably | Một cách không có lợi nhuận |
| Noun | customer | Khách hàng |
| Noun | custom | Thói quen; Tập quán |
| Verb | customize | Tùy chỉnh, cá nhân hóa |
| Adjective | customary | Theo phong tục, thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý khách hàng. Nó chỉ ra rằng chi phí để phục vụ khách hàng đó (ví dụ: chi phí marketing, chi phí dịch vụ, chi phí vận chuyển) vượt quá doanh thu mà khách hàng đó mang lại. Không nhất thiết khách hàng này gây lỗ trực tiếp (ví dụ: trả lại hàng), mà đơn giản là không đủ tạo ra lợi nhuận mong muốn.
Khi đề cập đến 'unprofitable customer' như một thực thể, nó đề cập đến toàn bộ mối quan hệ với khách hàng đó. Phân tích sâu hơn thường cần thiết để xác định nguyên nhân và có thể tìm cách cải thiện hoặc cắt giảm chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently unprofitable customer (khách hàng liên tục không mang lại lợi nhuận)
-
truly truly unprofitable customer (khách hàng thực sự không có lợi nhuận)
-
long-term long-term unprofitable customer (khách hàng không có lợi nhuận trong dài hạn)
-
identify identify unprofitable customers (xác định các khách hàng không có lợi nhuận)
-
segment segment unprofitable customers (phân khúc khách hàng không có lợi nhuận)
-
fire fire unprofitable customers (sa thải/ngừng phục vụ khách hàng không có lợi nhuận (một chiến lược kinh doanh))
-
management of management of unprofitable customers (quản lý các khách hàng không có lợi nhuận)
-
analysis of analysis of unprofitable customers (phân tích các khách hàng không có lợi nhuận)
Idioms
-
To identify and disengage from unprofitable customers.
Xác định và cắt đứt quan hệ với các khách hàng không sinh lời.
"Many companies are now seeking to identify and disengage from unprofitable customers to optimize their resources."
(Nhiều công ty hiện đang tìm cách xác định và cắt đứt quan hệ với các khách hàng không sinh lời để tối ưu hóa nguồn lực của họ.)
-
The 80/20 rule often reveals a significant number of unprofitable customers.
Quy tắc 80/20 thường hé lộ một số lượng đáng kể khách hàng không có lợi nhuận.
"Applying the 80/20 rule to our client base showed us that a small group was creating a significant number of unprofitable customers."
(Áp dụng quy tắc 80/20 vào cơ sở khách hàng của chúng tôi đã cho thấy một nhóm nhỏ đang tạo ra một số lượng đáng kể khách hàng không có lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unprofitable customer
Tính từMô tả một khách hàng mà việc kinh doanh với họ không tạo ra lợi nhuận cho công ty.
"The company decided to stop targeting unprofitable customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofitable customer".
