(Top Banner Ad)
target customer
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

target customer

UK: /ˈtɑːɡɪt ˈkʌstəmə(r)/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˈkʌstəmər/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng mục tiêu đối tượng khách hàng mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific group of consumers at whom a company aims its products and services.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tiêu dùng cụ thể mà một công ty nhắm mục tiêu sản phẩm và dịch vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our target customer is a young professional aged 25-35."

    "Khách hàng mục tiêu của chúng tôi là một chuyên gia trẻ tuổi từ 25-35."

  • "Understanding your target customer is crucial for business success."

    "Hiểu rõ khách hàng mục tiêu của bạn là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "We conducted market research to identify our target customer."

    "Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường để xác định khách hàng mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu, đích nhắm
Verb target Nhắm mục tiêu, hướng tới
Adjective targeted Được nhắm mục tiêu, có chủ đích
Noun targeting Sự nhắm mục tiêu, việc định hướng
Noun customer Khách hàng
Verb customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization Sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa

Synonyms

ideal customer (khách hàng lý tưởng)key demographic (nhóm nhân khẩu học chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
targette
Middle English
target
English
target

Nguồn gốc của 'target'

Từ 'target' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('targette') có nghĩa là 'tấm khiên nhỏ'. Qua tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'mark to shoot at' (dấu để bắn vào), và sau đó mở rộng nghĩa thành 'mục tiêu' hoặc 'đối tượng hướng tới', bao gồm cả mục tiêu kinh doanh.

Nguồn gốc của 'customer'

Từ 'customer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consuetudo' (thói quen, phong tục), qua tiếng Pháp cổ 'custume' và 'custumier' (người thường xuyên ghé thăm một nơi, hoặc người mua hàng quen). Đến tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'custumer' chỉ người thường xuyên đến một địa điểm, và sau đó mang nghĩa người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ như hiện nay.

Sự kết hợp 'target customer'

Trong ngữ cảnh kinh doanh hiện đại, 'target' (mục tiêu) kết hợp với 'customer' (khách hàng) tạo thành cụm từ 'target customer' để chỉ một nhóm khách hàng cụ thể mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch tiếp thị được thiết kế và hướng đến. Đây là một khái niệm cốt lõi trong marketing và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và marketing. Nó nhấn mạnh việc xác định rõ đối tượng khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp muốn hướng đến để tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị và bán hàng. Khác với 'potential customer' (khách hàng tiềm năng) chỉ những người có thể trở thành khách hàng, 'target customer' là nhóm đã được xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể như nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng, nhu cầu...

Prepositions

for to

* **for**: Used to indicate the intended recipient or purpose. Example: 'This product is designed for our target customer.' (Sản phẩm này được thiết kế cho khách hàng mục tiêu của chúng tôi.) * **to**: Used to indicate the direction or focus of the marketing efforts. Example: 'We are tailoring our marketing campaign to our target customer.' (Chúng tôi đang điều chỉnh chiến dịch marketing cho khách hàng mục tiêu của chúng tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target customer
  • ideal ideal target customer
    (khách hàng mục tiêu lý tưởng)
  • potential potential target customer
    (khách hàng mục tiêu tiềm năng)
  • core core target customer
    (khách hàng mục tiêu cốt lõi)
  • specific specific target customer
    (khách hàng mục tiêu cụ thể)
Verb + target customer
  • identify identify target customer
    (xác định khách hàng mục tiêu)
  • reach reach target customer
    (tiếp cận khách hàng mục tiêu)
  • attract attract target customer
    (thu hút khách hàng mục tiêu)
  • understand understand target customer
    (thấu hiểu khách hàng mục tiêu)
  • serve serve target customer
    (phục vụ khách hàng mục tiêu)

Idioms

  • define your target customer

    Xác định rõ khách hàng mục tiêu của bạn

    "Before launching any product, you must define your target customer precisely."

    (Trước khi ra mắt bất kỳ sản phẩm nào, bạn phải xác định chính xác khách hàng mục tiêu của mình.)

  • understand your target customer's needs

    Thấu hiểu nhu cầu của khách hàng mục tiêu

    "To build a successful marketing strategy, it's crucial to understand your target customer's needs."

    (Để xây dựng một chiến lược tiếp thị thành công, điều cốt yếu là phải thấu hiểu nhu cầu của khách hàng mục tiêu.)

  • cater to your target customer

    Phục vụ/Đáp ứng khách hàng mục tiêu của bạn

    "The new product features are designed to cater to our target customer's preferences."

    (Các tính năng mới của sản phẩm được thiết kế để đáp ứng sở thích của khách hàng mục tiêu của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target customer

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người tiêu dùng cụ thể mà một công ty nhắm mục tiêu sản phẩm và dịch vụ của mình.

"Our target customer is a young professional aged 25-35."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The target customer's needs are our top priority.
Nhu cầu của khách hàng mục tiêu là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Phủ định
That company isn't meeting the target customer's expectations.
Công ty đó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng mục tiêu.
Nghi vấn
Is the target customer's satisfaction guaranteed with this product?
Sự hài lòng của khách hàng mục tiêu có được đảm bảo với sản phẩm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target customer".

Chân dung khách hàng (Customer Persona)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là marketing, việc tạo ra 'chân dung khách hàng' (customer persona) là một thực hành phổ biến. Đây là một hồ sơ hư cấu, bán chi tiết về khách hàng mục tiêu lý tưởng của bạn, bao gồm nhân khẩu học, hành vi, động lực và mục tiêu, giúp các doanh nghiệp thấu hiểu và phục vụ 'target customer' hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng của định hướng khách hàng (Customer-Centric)

Khái niệm 'target customer' phản ánh một trong những nguyên tắc cốt lõi của kinh doanh hiện đại: sự 'định hướng khách hàng' (customer-centric). Thay vì tập trung vào sản phẩm hay dịch vụ, các doanh nghiệp thành công ngày nay luôn đặt khách hàng mục tiêu vào trung tâm mọi quyết định, từ phát triển sản phẩm đến marketing và dịch vụ chăm sóc khách hàng.