(Top Banner Ad)
customer persona
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

customer persona

Nghĩa tiếng Việt

hình mẫu khách hàng đại diện khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-fictional representation of your ideal customer based on market research and data about your existing customers.

Vietnamese Meaning

Một hình mẫu bán hư cấu đại diện cho khách hàng lý tưởng của bạn, dựa trên nghiên cứu thị trường và dữ liệu về khách hàng hiện tại của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating a detailed customer persona helped us tailor our marketing message."

    "Việc tạo ra một customer persona chi tiết đã giúp chúng tôi điều chỉnh thông điệp marketing của mình."

  • "The marketing team developed several customer personas to guide their campaigns."

    "Đội marketing đã phát triển một vài customer persona để định hướng các chiến dịch của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun personality Tính cách, cá tính
Verb personalize Cá nhân hóa (làm cho phù hợp với cá nhân)
Verb customize Tùy chỉnh, điều chỉnh

Synonyms

buyer persona (hình mẫu người mua)

Related Words

target audience (đối tượng mục tiêu)customer segment (phân khúc khách hàng)

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnsuētūdō (custom/habit)
Old French
coustume (custom)
Middle English
custumer (customer)
Latin
persona (mask/role)
Modern English
customer persona (marketing concept)

Nguồn gốc 'Persona'

Từ 'persona' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã cổ đại đeo để thể hiện các vai trò khác nhau. Trong tiếp thị hiện đại, 'persona' vẫn giữ ý nghĩa là một 'vai trò' hoặc 'hồ sơ hư cấu', đại diện cho một nhóm khách hàng cụ thể.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'customer persona' là một khái niệm khá mới, được phổ biến rộng rãi trong giới phát triển phần mềm và tiếp thị vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó được tạo ra để giúp các công ty nhân cách hóa (humanize) dữ liệu khách hàng, chuyển các con số khô khan thành những câu chuyện sống động về nhu cầu, mục tiêu và nỗi đau của khách hàng.

Usage Note

Customer persona được sử dụng để giúp các công ty hiểu rõ hơn về khách hàng của họ, bao gồm nhu cầu, mong muốn, hành vi và động cơ của họ. Nó giúp định hình các chiến lược marketing, phát triển sản phẩm và dịch vụ, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Khác với 'target audience' (đối tượng mục tiêu), customer persona cụ thể và chi tiết hơn, có thể bao gồm tên, tuổi, nghề nghiệp, sở thích, và thậm chí cả những khó khăn mà họ gặp phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Customer Persona
  • Develop Develop a customer persona
    (Xây dựng/Phát triển chân dung khách hàng)
  • Define Define the ideal customer persona
    (Xác định chân dung khách hàng lý tưởng)
  • Refine Refine the customer persona
    (Tinh chỉnh chân dung khách hàng)
Adjective + Customer Persona
  • Detailed A detailed customer persona
    (Một chân dung khách hàng chi tiết)
  • Target The target customer persona
    (Chân dung khách hàng mục tiêu)
  • Accurate An accurate customer persona
    (Một chân dung khách hàng chính xác)
Noun + Customer Persona
  • Buyer Buyer customer persona
    (Chân dung người mua hàng)
  • Profile Customer persona profile
    (Hồ sơ chân dung khách hàng)

Idioms

  • Persona-driven strategy

    Chiến lược dựa trên chân dung khách hàng

    "Our new marketing campaign is using a strictly persona-driven strategy."

    (Chiến dịch tiếp thị mới của chúng tôi đang sử dụng một chiến lược hoàn toàn dựa trên chân dung khách hàng.)

  • The core customer persona

    Chân dung khách hàng cốt lõi/chủ yếu

    "We must focus all efforts on meeting the needs of the core customer persona."

    (Chúng ta phải tập trung mọi nỗ lực để đáp ứng nhu cầu của chân dung khách hàng cốt lõi.)

  • Creating customer personas from scratch

    Xây dựng chân dung khách hàng từ đầu/từ con số không

    "The startup team spent the weekend creating customer personas from scratch."

    (Nhóm khởi nghiệp đã dành cả cuối tuần để xây dựng chân dung khách hàng từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer persona

Danh từ
Lật mặt

Một hình mẫu bán hư cấu đại diện cho khách hàng lý tưởng của bạn, dựa trên nghiên cứu thị trường và dữ liệu về khách hàng hiện tại của bạn.

"Creating a detailed customer persona helped us tailor our marketing message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating a customer persona: It helps businesses understand their target audience better.
Tạo dựng một hình mẫu khách hàng: Nó giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đối tượng mục tiêu của họ.
Phủ định
Focusing solely on demographics isn't enough: a detailed customer persona includes behaviors, motivations, and goals.
Chỉ tập trung vào nhân khẩu học là không đủ: một hình mẫu khách hàng chi tiết bao gồm hành vi, động cơ và mục tiêu.
Nghi vấn
To understand our ideal buyer, should we develop a detailed customer persona: one that reflects their needs and aspirations?
Để hiểu người mua lý tưởng của chúng ta, chúng ta có nên phát triển một hình mẫu khách hàng chi tiết không: một hình mẫu phản ánh nhu cầu và nguyện vọng của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer persona".

Sự đồng cảm trong kinh doanh (Empathy)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là lĩnh vực Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (UX) và Tiếp thị Nội dung (Content Marketing), 'customer persona' không chỉ là công cụ thu thập dữ liệu mà còn là công cụ tạo ra sự đồng cảm (empathy). Việc gán tên, tuổi, nghề nghiệp và mục tiêu cá nhân cho 'persona' giúp đội ngũ phát triển sản phẩm hiểu và cảm nhận được vấn đề của khách hàng một cách sâu sắc hơn.

Khác biệt với Phân khúc Thị trường

Nhiều người học tiếng Việt thường nhầm lẫn 'customer persona' (chân dung khách hàng) với 'market segmentation' (phân khúc thị trường). Phân khúc thị trường chỉ chia nhóm khách hàng theo các đặc điểm chung (tuổi, thu nhập). Ngược lại, 'customer persona' là một đại diện bán hư cấu của một phân khúc, tập trung vào hành vi, động lực và câu chuyện cá nhân, nhằm giúp việc giao tiếp và thiết kế sản phẩm trở nên cụ thể và hiệu quả hơn.