(Top Banner Ad)
state of nature
C1
Danh từ C1 Triết học, Khoa học chính trị, Luật học

state of nature

UK: /ˌsteɪt əv ˈneɪtʃə/ • US: /ˌsteɪt əv ˈneɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái tự nhiên trạng thái nguyên thủy điều kiện tự nhiên (trong bối cảnh triết học chính trị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical condition of humanity before the establishment of government, social rules, or law.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái giả định của nhân loại trước khi thành lập chính phủ, các quy tắc xã hội hoặc luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hobbes believed that life in the state of nature was 'solitary, poor, nasty, brutish, and short'."

    "Hobbes tin rằng cuộc sống trong trạng thái tự nhiên là 'cô độc, nghèo khổ, tồi tệ, tàn bạo và ngắn ngủi'."

  • "Philosophers have long debated the nature of human existence in the state of nature."

    "Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về bản chất sự tồn tại của con người trong trạng thái tự nhiên."

  • "Rousseau's depiction of the state of nature is considerably more optimistic than that of Hobbes."

    "Sự miêu tả của Rousseau về trạng thái tự nhiên lạc quan hơn đáng kể so với Hobbes."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu
Adjective stately trang nghiêm, oai vệ
Adjective stateless không quốc tịch
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học

Synonyms

pre-social condition (điều kiện tiền xã hội)natural condition (điều kiện tự nhiên (trong bối cảnh triết học chính trị))

Antonyms

civil society (xã hội dân sự)state of society (trạng thái xã hội)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học chính trị, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Latin
natura
Old French
nature
Middle English
nature

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'state of nature' (tình trạng tự nhiên) không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là một khái niệm triết học chính trị được phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 17 và 18 bởi các nhà tư tưởng phương Tây như Thomas Hobbes, John Locke và Jean-Jacques Rousseau. Nó dùng để chỉ một tình trạng giả định của con người khi chưa có chính phủ, luật pháp hoặc tổ chức xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong triết học chính trị và luật học để mô tả cuộc sống của con người trong một xã hội không có trật tự và quyền lực được công nhận. Các triết gia như Thomas Hobbes, John Locke và Jean-Jacques Rousseau đã sử dụng khái niệm này để khám phá bản chất con người và sự cần thiết của chính phủ. Ý nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào quan điểm của từng triết gia: Hobbes cho rằng đó là một cuộc chiến tranh 'tất cả chống lại tất cả', Locke cho rằng nó được điều chỉnh bởi luật tự nhiên, và Rousseau cho rằng đó là một trạng thái bình đẳng và tự do nguyên thủy. 'State of nature' khác với 'natural state' ở chỗ nó đặc biệt đề cập đến trạng thái tiền-xã hội, tiền-chính phủ của nhân loại, trong khi 'natural state' có thể đề cập đến bất kỳ điều kiện tự nhiên nào, bao gồm cả trạng thái của động vật hoặc môi trường.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các động từ như 'live' hoặc 'exist' để mô tả việc tồn tại trong trạng thái tự nhiên. Ví dụ: 'To live in a state of nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state of nature
  • brutal brutal state of nature
    (tình trạng tự nhiên tàn bạo)
  • solitary solitary state of nature
    (tình trạng tự nhiên cô độc)
  • peaceful peaceful state of nature
    (tình trạng tự nhiên hòa bình)
  • primitive primitive state of nature
    (tình trạng tự nhiên nguyên thủy)
Verb + state of nature
  • describe describe the state of nature
    (mô tả tình trạng tự nhiên)
  • exist in exist in a state of nature
    (tồn tại trong tình trạng tự nhiên)
  • emerge from emerge from the state of nature
    (thoát khỏi tình trạng tự nhiên)
Noun + state of nature
  • theory of theory of the state of nature
    (lý thuyết về tình trạng tự nhiên)
  • concept of concept of the state of nature
    (khái niệm về tình trạng tự nhiên)

Idioms

  • In the state of nature

    Trong tình trạng tự nhiên (trước khi có xã hội có tổ chức)

    "Hobbes argued that life in the state of nature would be 'solitary, poor, nasty, brutish, and short'."

    (Hobbes lập luận rằng cuộc sống trong tình trạng tự nhiên sẽ 'cô độc, nghèo nàn, khó chịu, tàn bạo và ngắn ngủi'.)

  • A return to the state of nature

    Trở về tình trạng tự nhiên (ám chỉ một sự thoái lui về trạng thái nguyên thủy, không có luật lệ)

    "Some environmentalists advocate for policies that might seem like a return to the state of nature."

    (Một số nhà môi trường học ủng hộ các chính sách có vẻ như là sự trở về tình trạng tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state of nature

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái giả định của nhân loại trước khi thành lập chính phủ, các quy tắc xã hội hoặc luật pháp.

"Hobbes believed that life in the state of nature was 'solitary, poor, nasty, brutish, and short'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of nature".

Tầm quan trọng trong Triết học Chính trị phương Tây

'State of nature' là một khái niệm trung tâm trong triết học chính trị phương Tây, đặc biệt là trong các lý thuyết về khế ước xã hội. Các nhà tư tưởng sử dụng nó để khám phá bản chất con người, nguồn gốc của quyền lực chính trị và sự cần thiết của nhà nước. Nó giúp giải thích tại sao xã hội có tổ chức lại hình thành.

Các quan điểm khác nhau

Các triết gia có quan điểm rất khác nhau về 'state of nature'. Thomas Hobbes xem đó là một 'cuộc chiến của tất cả chống lại tất cả', nơi cuộc sống 'đơn độc, nghèo nàn, khó chịu, tàn bạo và ngắn ngủi'. Ngược lại, John Locke tin rằng con người trong tình trạng tự nhiên có các quyền tự nhiên như quyền sống, tự do và tài sản, trong khi Jean-Jacques Rousseau mô tả con người nguyên thủy là 'hoàng dã cao quý' (noble savage), sống tự do và vô tư.