(Top Banner Ad)
social contract
C1
danh từ C1 Chính trị học, Triết học

social contract

UK: /ˌsəʊʃəl ˈkɒntrækt/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈkɑːntrækt/

Nghĩa tiếng Việt

khế ước xã hội hợp đồng xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An implicit agreement among the members of a society to cooperate for social benefits, for example by sacrificing some individual freedom for state protection.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận ngầm giữa các thành viên của một xã hội để hợp tác vì lợi ích xã hội, ví dụ như hy sinh một số quyền tự do cá nhân để được nhà nước bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to Locke's interpretation of the social contract, the government is obligated to protect individual rights."

    "Theo diễn giải của Locke về hợp đồng xã hội, chính phủ có nghĩa vụ bảo vệ các quyền cá nhân."

  • "The social contract theory attempts to explain the origin of society and the legitimacy of the authority of the state over the individual."

    "Lý thuyết hợp đồng xã hội cố gắng giải thích nguồn gốc của xã hội và tính hợp pháp của quyền lực của nhà nước đối với cá nhân."

  • "Breaking the social contract can lead to social unrest and revolution."

    "Vi phạm hợp đồng xã hội có thể dẫn đến bất ổn xã hội và cách mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Noun contract hợp đồng, khế ước
Verb contract ký hợp đồng, giao kèo; co lại, thu nhỏ
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun contractor nhà thầu

Synonyms

societal agreement (thỏa thuận xã hội)

Antonyms

Related Words

political philosophy (triết học chính trị)natural rights (quyền tự nhiên)civil society (xã hội dân sự)

Subject Area

Chính trị học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Latin
contrahere
Latin
contractus
17th Century (English)
social contract

Nguồn gốc Khái niệm Hợp đồng Xã hội

Khái niệm 'hợp đồng xã hội' không phải là một văn bản hay thỏa thuận hữu hình, mà là một ý tưởng triết học chính trị. Nó xuất hiện mạnh mẽ vào thế kỷ 17 và 18, được phát triển bởi các nhà tư tưởng như Thomas Hobbes, John Locke và Jean-Jacques Rousseau. Ý tưởng cốt lõi là các cá nhân trong một xã hội tự nguyện từ bỏ một số quyền tự do của mình để đổi lấy sự bảo vệ, an ninh và trật tự do chính phủ hoặc quyền lực chung cung cấp. Điều này tạo nên một nền tảng cho sự hợp pháp của nhà nước và nghĩa vụ của công dân.

Usage Note

Khái niệm 'social contract' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền và nghĩa vụ của công dân đối với chính phủ. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận như là nền tảng của quyền lực chính trị và trách nhiệm của chính phủ trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân. Khái niệm này thường được liên kết với các nhà tư tưởng như Thomas Hobbes, John Locke và Jean-Jacques Rousseau, mỗi người đưa ra một cách giải thích khác nhau về bản chất của hợp đồng xã hội.

Prepositions

of in to

* of: the social contract *of* a particular nation.
* in: examining the principles *in* the social contract.
* to: contributing *to* the social contract.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social contract
  • implicit implicit social contract
    (hợp đồng xã hội ngầm)
  • explicit explicit social contract
    (hợp đồng xã hội rõ ràng)
  • unwritten unwritten social contract
    (hợp đồng xã hội bất thành văn)
  • new new social contract
    (hợp đồng xã hội mới)
  • fundamental fundamental social contract
    (hợp đồng xã hội cơ bản)
Verb + social contract
  • uphold uphold the social contract
    (duy trì, tuân thủ hợp đồng xã hội)
  • breach breach the social contract
    (vi phạm hợp đồng xã hội)
  • violate violate the social contract
    (vi phạm hợp đồng xã hội)
  • renegotiate renegotiate the social contract
    (đàm phán lại hợp đồng xã hội)
  • establish establish a social contract
    (thiết lập hợp đồng xã hội)

Idioms

  • the implicit social contract

    hợp đồng xã hội ngầm định

    "Citizens often adhere to the implicit social contract by following laws and contributing to society."

    (Người dân thường tuân thủ hợp đồng xã hội ngầm định bằng cách tuân thủ luật pháp và đóng góp cho xã hội.)

  • breaching the social contract

    vi phạm hợp đồng xã hội

    "Corruption by public officials is seen as breaching the social contract."

    (Tham nhũng của các quan chức nhà nước được coi là vi phạm hợp đồng xã hội.)

  • redefining the social contract

    định nghĩa lại hợp đồng xã hội

    "In times of crisis, societies often find themselves redefining the social contract."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, các xã hội thường thấy mình đang định nghĩa lại hợp đồng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social contract

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận ngầm giữa các thành viên của một xã hội để hợp tác vì lợi ích xã hội, ví dụ như hy sinh một số quyền tự do cá nhân để được nhà nước bảo vệ.

"According to Locke's interpretation of the social contract, the government is obligated to protect individual rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social contract".

Khái niệm Triết học chính trị

Hợp đồng xã hội là một trong những khái niệm trung tâm trong triết học chính trị phương Tây. Nó giải thích nguồn gốc và sự hợp pháp của quyền lực nhà nước đối với cá nhân. Các nhà triết học như Thomas Hobbes tin rằng con người từ bỏ một phần tự do để thoát khỏi 'trạng thái tự nhiên' hỗn loạn. John Locke nhấn mạnh quyền tự nhiên và sự đồng thuận của người dân, trong khi Jean-Jacques Rousseau tập trung vào 'ý chí chung' của cộng đồng để hình thành xã hội.

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Ngày nay, khái niệm hợp đồng xã hội vẫn còn rất phù hợp để thảo luận về mối quan hệ giữa công dân và chính phủ. Nó định hình các cuộc tranh luận về quyền công dân, trách nhiệm cá nhân, công bằng xã hội và tính hợp pháp của các chính sách công. Khi người dân cảm thấy chính phủ vi phạm 'hợp đồng' này – ví dụ, thông qua tham nhũng hoặc không bảo vệ quyền lợi của họ – điều này có thể dẫn đến sự bất mãn, biểu tình và thậm chí là cách mạng.