(Top Banner Ad)
identical to
B2
Tính từ B2 Tổng quát

identical to

UK: /aɪˈdentɪkəl tuː/ • US: /aɪˈdentɪkəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn giống giống hệt y hệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exactly alike or similar.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn giống nhau hoặc rất giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two cars are identical to each other."

    "Hai chiếc xe này hoàn toàn giống nhau."

  • "Her dress is identical to mine."

    "Chiếc váy của cô ấy hoàn toàn giống của tôi."

  • "The suspect's description was identical to that of the man seen leaving the bank."

    "Mô tả về nghi phạm hoàn toàn trùng khớp với người đàn ông bị nhìn thấy rời ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective identical giống hệt nhau
Noun identity danh tính, sự đồng nhất
Verb identify nhận dạng, xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
identicus
English
identical

Nguồn gốc của 'Identical'

Từ 'identical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'identicus', có nghĩa là 'giống hệt nhau'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự hoàn toàn giống nhau giữa hai hoặc nhiều vật thể hoặc khái niệm. Ý tưởng về sự đồng nhất đã có từ thời cổ đại, khi con người bắt đầu nhận ra sự tương đồng và khác biệt giữa mọi thứ xung quanh.

Usage Note

Cụm từ 'identical to' thường được dùng để nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'similar to' (tương tự) hoặc 'like' (giống). Không nên nhầm lẫn với 'equal to' (bằng), vì 'equal to' thường dùng trong toán học hoặc các tình huống đo lường chính xác, còn 'identical to' nhấn mạnh sự giống nhau về bản chất, hình thức hoặc thuộc tính.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc sau 'identical' để chỉ đối tượng mà nó giống với. Nó thể hiện một mối quan hệ tương đồng trực tiếp. Ví dụ: 'This copy is identical to the original.' (Bản sao này hoàn toàn giống bản gốc.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identical to
  • almost almost identical to
    (gần như giống hệt với)
  • virtually virtually identical to
    (thực tế giống hệt với)
  • exactly exactly identical to
    (hoàn toàn giống hệt với)
Verb + identical to
  • appear appear identical to
    (trông giống hệt với)
  • be be identical to
    (giống hệt với)

Idioms

  • cut from the same cloth

    giống nhau như đúc (về tính cách, phẩm chất)

    "They are cut from the same cloth; both are ambitious and ruthless."

    (Họ giống nhau như đúc; cả hai đều đầy tham vọng và tàn nhẫn.)

  • two peas in a pod

    giống nhau như hai giọt nước

    "Those two are like two peas in a pod; they do everything together."

    (Hai người đó giống nhau như hai giọt nước; họ làm mọi thứ cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identical to

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn giống nhau hoặc rất giống nhau.

"The two cars are identical to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identical to".

Tầm quan trọng của sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc đáo và cá nhân hóa được đánh giá cao. Mọi người thường cố gắng thể hiện sự khác biệt của mình thay vì trở nên 'identical' với người khác. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa coi trọng sự hòa nhập và tuân thủ các chuẩn mực xã hội.