indistinguishable from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So similar as to be impossible to tell apart.
Vietnamese Meaning
Quá giống nhau đến mức không thể phân biệt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two brands of soda are virtually indistinguishable from each other in taste."
"Hai nhãn hiệu nước ngọt này hầu như không thể phân biệt được với nhau về hương vị."
-
"His twin brother is almost indistinguishable from him."
"Người anh em sinh đôi của anh ấy gần như không thể phân biệt được với anh ấy."
-
"In low light, the two paintings are indistinguishable from one another."
"Trong ánh sáng yếu, hai bức tranh không thể phân biệt được với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distinguish | Phân biệt, nhận ra sự khác biệt |
| Adjective | distinguishable | Có thể phân biệt được |
| Noun | distinction | Sự phân biệt, nét đặc trưng |
| Adverb | indistinguishably | Một cách không thể phân biệt được |
| Noun | indistinguishability | Tính không thể phân biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ giống nhau rất cao giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật hoặc khái niệm. Nó ngụ ý rằng sự khác biệt là cực kỳ nhỏ hoặc không đáng kể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'similar' hoặc 'alike' là 'indistinguishable' nhấn mạnh sự khó khăn hoặc không thể phân biệt được.
Prepositions
Giới từ 'from' luôn đi sau 'indistinguishable' để chỉ ra đối tượng hoặc sự vật mà một đối tượng hoặc sự vật khác không thể phân biệt được. Ví dụ: 'This copy is indistinguishable from the original.' (Bản sao này không thể phân biệt được với bản gốc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually indistinguishable from (hầu như không thể phân biệt được với)
-
practically practically indistinguishable from (thực tế là không thể phân biệt được với)
-
almost almost indistinguishable from (gần như không thể phân biệt được với)
-
visually visually indistinguishable from (trông y hệt, không thể phân biệt bằng mắt thường với)
-
be be indistinguishable from (không thể phân biệt được với)
-
become become indistinguishable from (trở nên không thể phân biệt được với)
-
seem seem indistinguishable from (dường như không thể phân biệt được với)
-
render render something indistinguishable from (khiến thứ gì đó không thể phân biệt được với)
Idioms
-
indistinguishable from the original
Không thể phân biệt được với bản gốc (thường dùng cho bản sao, hàng nhái)
"The high-quality fake handbag was indistinguishable from the original."
(Chiếc túi xách giả chất lượng cao trông y hệt bản gốc, không thể phân biệt được.)
-
become indistinguishable from one another
Trở nên giống hệt nhau, không còn điểm khác biệt (giữa nhiều thứ)
"After years of living together, their habits started to become indistinguishable from one another."
(Sau nhiều năm sống chung, thói quen của họ bắt đầu trở nên giống hệt nhau.)
-
rendered indistinguishable by [factor]
Bị [yếu tố] làm cho không thể phân biệt được (do hư hại, thời gian, v.v.)
"The ancient script was rendered indistinguishable by centuries of erosion."
(Bản viết cổ đã bị hàng thế kỷ xói mòn làm cho không thể phân biệt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indistinguishable from
AdjectiveQuá giống nhau đến mức không thể phân biệt được.
"The two brands of soda are virtually indistinguishable from each other in taste."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indistinguishable from".
