(Top Banner Ad)
dissimilar to
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dissimilar to

UK: /dɪˈsɪmɪlə/ • US: /dɪˈsɪmələr/

Nghĩa tiếng Việt

khác với không giống với khác biệt so với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not the same; different.

Vietnamese Meaning

Không giống nhau; khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two cultures are quite dissimilar to each other."

    "Hai nền văn hóa này khá khác biệt với nhau."

  • "Their approach to the problem was dissimilar to ours."

    "Cách tiếp cận vấn đề của họ khác với cách của chúng tôi."

  • "The climate here is dissimilar to that of the coastal region."

    "Khí hậu ở đây khác với khí hậu của vùng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissimilarity sự không giống nhau, sự khác biệt
Adjective similar tương tự, giống nhau
Noun similarity sự tương tự, điểm giống nhau
Adverb similarly một cách tương tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
similis
Latin
dissimilis
Old French
dissimile
English
dissimilar

Nguồn gốc của 'dissimilar'

'Dissimilar' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'xa cách') và tính từ 'similar' (nghĩa là 'giống nhau'). Vậy, từ này mang nghĩa đen là 'không giống nhau' hoặc 'khác biệt về hình dạng, bản chất'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ tiếng Latin, nơi 'similis' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương đồng', và 'dissimilis' có nghĩa là 'không giống'. Đây là một cấu trúc từ vựng khá trực tiếp phản ánh ý nghĩa của nó.

Usage Note

Cụm 'dissimilar to' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, chỉ ra rằng chúng không giống nhau về một hoặc nhiều khía cạnh. Nó nhấn mạnh sự khác biệt chứ không chỉ đơn thuần là sự khác biệt. So với 'different from', 'dissimilar to' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'dissimilar' để chỉ đối tượng hoặc sự vật mà nó khác biệt. Ví dụ: 'His opinion is dissimilar to hers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dissimilar to
  • completely completely dissimilar to
    (hoàn toàn không giống với)
  • strikingly strikingly dissimilar to
    (khác biệt rõ rệt/nổi bật với)
  • fundamentally fundamentally dissimilar to
    (khác biệt về cơ bản với)
  • vastly vastly dissimilar to
    (khác biệt rất lớn/rộng lớn với)
  • markedly markedly dissimilar to
    (khác biệt rõ rệt/đáng kể với)

Idioms

  • completely dissimilar to

    hoàn toàn không giống với

    "Their opinions were completely dissimilar to ours on every single point."

    (Ý kiến của họ hoàn toàn không giống với chúng tôi ở mọi điểm.)

  • strikingly dissimilar to

    khác biệt rõ rệt/nổi bật với

    "The two artworks were strikingly dissimilar to each other in style and execution."

    (Hai tác phẩm nghệ thuật đó khác biệt rõ rệt với nhau về phong cách và cách thể hiện.)

  • fundamentally dissimilar to

    khác biệt về cơ bản với

    "Their approach to the problem was fundamentally dissimilar to what we had expected."

    (Cách tiếp cận vấn đề của họ khác biệt về cơ bản so với những gì chúng tôi đã mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissimilar to

Tính từ
Lật mặt

Không giống nhau; khác biệt.

"The two cultures are quite dissimilar to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artwork had been dissimilar to his usual style, the critics would have praised his versatility.
Nếu tác phẩm nghệ thuật khác với phong cách thông thường của anh ấy, các nhà phê bình đã khen ngợi sự linh hoạt của anh ấy.
Phủ định
If the results had not been dissimilar to the previous experiment, we would not have needed to re-evaluate our hypothesis.
Nếu kết quả không khác so với thí nghiệm trước, chúng tôi đã không cần phải đánh giá lại giả thuyết của mình.
Nghi vấn
Would the audience have noticed the change if the performance had been dissimilar enough to the original?
Liệu khán giả có nhận thấy sự thay đổi nếu buổi biểu diễn đủ khác biệt so với bản gốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissimilar to".

Tôn vinh sự khác biệt

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính cá nhân và việc tôn vinh những gì làm cho mỗi người hoặc sự vật trở nên độc đáo, thay vì cố gắng đạt được sự đồng nhất. Khái niệm 'dissimilarity' (sự khác biệt) có thể được xem là một thuộc tính tích cực, thúc đẩy sự đa dạng trong tư tưởng, văn hóa và kinh nghiệm.

So sánh 'táo với cam'

Khi hai sự vật 'dissimilar to' (không giống nhau) ở những khía cạnh cơ bản, người nói tiếng Anh thường nói 'you can't compare apples and oranges' (bạn không thể so sánh táo với cam). Thành ngữ này nhấn mạnh rằng việc so sánh những thứ quá khác biệt về bản chất là vô nghĩa hoặc không công bằng, làm nổi bật tầm quan trọng của việc so sánh những thứ cùng loại.