dissimilar to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not the same; different.
Vietnamese Meaning
Không giống nhau; khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two cultures are quite dissimilar to each other."
"Hai nền văn hóa này khá khác biệt với nhau."
-
"Their approach to the problem was dissimilar to ours."
"Cách tiếp cận vấn đề của họ khác với cách của chúng tôi."
-
"The climate here is dissimilar to that of the coastal region."
"Khí hậu ở đây khác với khí hậu của vùng ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dissimilarity | sự không giống nhau, sự khác biệt |
| Adjective | similar | tương tự, giống nhau |
| Noun | similarity | sự tương tự, điểm giống nhau |
| Adverb | similarly | một cách tương tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'dissimilar to' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, chỉ ra rằng chúng không giống nhau về một hoặc nhiều khía cạnh. Nó nhấn mạnh sự khác biệt chứ không chỉ đơn thuần là sự khác biệt. So với 'different from', 'dissimilar to' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'dissimilar' để chỉ đối tượng hoặc sự vật mà nó khác biệt. Ví dụ: 'His opinion is dissimilar to hers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely dissimilar to (hoàn toàn không giống với)
-
strikingly strikingly dissimilar to (khác biệt rõ rệt/nổi bật với)
-
fundamentally fundamentally dissimilar to (khác biệt về cơ bản với)
-
vastly vastly dissimilar to (khác biệt rất lớn/rộng lớn với)
-
markedly markedly dissimilar to (khác biệt rõ rệt/đáng kể với)
Idioms
-
completely dissimilar to
hoàn toàn không giống với
"Their opinions were completely dissimilar to ours on every single point."
(Ý kiến của họ hoàn toàn không giống với chúng tôi ở mọi điểm.)
-
strikingly dissimilar to
khác biệt rõ rệt/nổi bật với
"The two artworks were strikingly dissimilar to each other in style and execution."
(Hai tác phẩm nghệ thuật đó khác biệt rõ rệt với nhau về phong cách và cách thể hiện.)
-
fundamentally dissimilar to
khác biệt về cơ bản với
"Their approach to the problem was fundamentally dissimilar to what we had expected."
(Cách tiếp cận vấn đề của họ khác biệt về cơ bản so với những gì chúng tôi đã mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissimilar to
Tính từKhông giống nhau; khác biệt.
"The two cultures are quite dissimilar to each other."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artwork had been dissimilar to his usual style, the critics would have praised his versatility. |
Nếu tác phẩm nghệ thuật khác với phong cách thông thường của anh ấy, các nhà phê bình đã khen ngợi sự linh hoạt của anh ấy. |
| Phủ định | If the results had not been dissimilar to the previous experiment, we would not have needed to re-evaluate our hypothesis. |
Nếu kết quả không khác so với thí nghiệm trước, chúng tôi đã không cần phải đánh giá lại giả thuyết của mình. |
| Nghi vấn | Would the audience have noticed the change if the performance had been dissimilar enough to the original? |
Liệu khán giả có nhận thấy sự thay đổi nếu buổi biểu diễn đủ khác biệt so với bản gốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissimilar to".
