exactly the same as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Identical; no difference whatsoever.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn giống nhau; không có bất kỳ sự khác biệt nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two paintings are exactly the same as each other."
"Hai bức tranh hoàn toàn giống nhau."
-
"Her dress is exactly the same as mine."
"Chiếc váy của cô ấy hoàn toàn giống với của tôi."
-
"The new model is exactly the same as the old one, except for the color."
"Mẫu mới hoàn toàn giống mẫu cũ, ngoại trừ màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn. 'Exactly' làm tăng thêm mức độ chính xác và khẳng định. Nó thường được dùng để tránh sự hiểu lầm hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng. So với 'similar to', 'exactly the same as' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều.
Prepositions
Giới từ 'as' được sử dụng để so sánh hai đối tượng. Cấu trúc là 'A is exactly the same as B'. Nó chỉ rõ đối tượng A giống hệt đối tượng B.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost exactly the same as (gần như giống hệt với)
-
practically practically exactly the same as (thực tế là giống hệt với)
-
not quite not quite exactly the same as (không hoàn toàn giống hệt với)
-
look look exactly the same as (trông giống hệt như)
-
sound sound exactly the same as (nghe giống hệt như)
-
feel feel exactly the same as (cảm thấy/có cảm giác giống hệt như)
-
taste taste exactly the same as (có vị giống hệt như)
-
smell smell exactly the same as (có mùi giống hệt như)
-
appear appear exactly the same as (xuất hiện/có vẻ giống hệt như)
Idioms
-
look exactly the same as
Trông giống hệt như (diễn tả sự giống nhau về ngoại hình)
"My new phone looks exactly the same as the old one, but it has better features."
(Chiếc điện thoại mới của tôi trông giống hệt chiếc cũ, nhưng nó có nhiều tính năng tốt hơn.)
-
sound exactly the same as
Nghe giống hệt như (diễn tả sự giống nhau về âm thanh, giọng nói)
"Her voice sounds exactly the same as her sister's; I can barely tell them apart."
(Giọng của cô ấy nghe giống hệt giọng chị gái cô ấy; tôi gần như không thể phân biệt được.)
-
feel exactly the same as
Cảm thấy/có cảm giác giống hệt như (diễn tả sự giống nhau về cảm giác vật lý hoặc tinh thần)
"After a long run, my legs feel exactly the same as they did yesterday."
(Sau một chặng chạy dài, chân tôi cảm thấy y hệt như hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exactly the same as
Cụm từHoàn toàn giống nhau; không có bất kỳ sự khác biệt nào.
"The two paintings are exactly the same as each other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exactly the same as".
