(Top Banner Ad)
exactly the same as
B1
Cụm từ B1 Tổng quát

exactly the same as

UK: /ɪɡˈzæktli ðə seɪm æz/ • US: /ɪɡˈzæktli ðə seɪm æz/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn giống như giống hệt như giống y hệt như
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Identical; no difference whatsoever.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn giống nhau; không có bất kỳ sự khác biệt nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two paintings are exactly the same as each other."

    "Hai bức tranh hoàn toàn giống nhau."

  • "Her dress is exactly the same as mine."

    "Chiếc váy của cô ấy hoàn toàn giống với của tôi."

  • "The new model is exactly the same as the old one, except for the color."

    "Mẫu mới hoàn toàn giống mẫu cũ, ngoại trừ màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng
Noun exactness sự chính xác, độ chính xác
Noun exactitude sự tỉ mỉ, tính chính xác cao
Adverb exactly một cách chính xác, hoàn toàn đúng
Adjective same giống nhau, y như cũ
Noun sameness sự giống nhau, tính đồng nhất

Synonyms

identical to (giống hệt với)the spitting image of (giống như đúc)alike (tương tự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*samaz
Old Norse
samr
Old English
alswa
Latin
exactus
Old French
exact
English
exactly the same as

Nguồn gốc của cụm từ 'exactly the same as'

Cụm từ 'exactly the same as' là sự kết hợp của ba thành phần chính với nguồn gốc phong phú. Từ 'exactly' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exactus', mang nghĩa 'đã được làm cho hoàn hảo' hoặc 'đo lường chính xác'. Cụm từ 'the same' (giống hệt) có gốc từ tiếng Proto-Germanic 'samaz' và tiếng Old Norse 'samr', đều có nghĩa là 'giống nhau'. Còn 'as' là một từ nối cổ xưa trong tiếng Anh (từ 'alswa' trong tiếng Anh cổ), dùng để so sánh. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ mạnh mẽ và chính xác để diễn tả sự giống nhau hoàn hảo, không một chút khác biệt nào giữa hai hoặc nhiều vật/sự việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn. 'Exactly' làm tăng thêm mức độ chính xác và khẳng định. Nó thường được dùng để tránh sự hiểu lầm hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng. So với 'similar to', 'exactly the same as' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều.

Prepositions

as

Giới từ 'as' được sử dụng để so sánh hai đối tượng. Cấu trúc là 'A is exactly the same as B'. Nó chỉ rõ đối tượng A giống hệt đối tượng B.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exactly the same as
  • almost almost exactly the same as
    (gần như giống hệt với)
  • practically practically exactly the same as
    (thực tế là giống hệt với)
  • not quite not quite exactly the same as
    (không hoàn toàn giống hệt với)
Verb + exactly the same as
  • look look exactly the same as
    (trông giống hệt như)
  • sound sound exactly the same as
    (nghe giống hệt như)
  • feel feel exactly the same as
    (cảm thấy/có cảm giác giống hệt như)
  • taste taste exactly the same as
    (có vị giống hệt như)
  • smell smell exactly the same as
    (có mùi giống hệt như)
  • appear appear exactly the same as
    (xuất hiện/có vẻ giống hệt như)

Idioms

  • look exactly the same as

    Trông giống hệt như (diễn tả sự giống nhau về ngoại hình)

    "My new phone looks exactly the same as the old one, but it has better features."

    (Chiếc điện thoại mới của tôi trông giống hệt chiếc cũ, nhưng nó có nhiều tính năng tốt hơn.)

  • sound exactly the same as

    Nghe giống hệt như (diễn tả sự giống nhau về âm thanh, giọng nói)

    "Her voice sounds exactly the same as her sister's; I can barely tell them apart."

    (Giọng của cô ấy nghe giống hệt giọng chị gái cô ấy; tôi gần như không thể phân biệt được.)

  • feel exactly the same as

    Cảm thấy/có cảm giác giống hệt như (diễn tả sự giống nhau về cảm giác vật lý hoặc tinh thần)

    "After a long run, my legs feel exactly the same as they did yesterday."

    (Sau một chặng chạy dài, chân tôi cảm thấy y hệt như hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exactly the same as

Cụm từ
Lật mặt

Hoàn toàn giống nhau; không có bất kỳ sự khác biệt nào.

"The two paintings are exactly the same as each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exactly the same as".

Bản sao và tính độc đáo

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'bản sao' (copy) hay 'giống hệt' (exactly the same as) thường được đặt trong mối tương quan với 'tính độc đáo' (originality) và 'cá tính' (individuality). Mặc dù các sản phẩm công nghiệp được đánh giá cao khi chúng giống hệt nhau (đảm bảo chất lượng đồng nhất), nhưng trong nghệ thuật, thời trang hay phát triển bản thân, việc trở nên 'giống hệt người khác' thường bị coi là thiếu sáng tạo hoặc không có bản sắc riêng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đặt nặng sự khác biệt và sự tự thể hiện.

Sinh đôi và nhận diện

Cụm từ 'exactly the same as' đặc biệt hữu ích khi nói về những người sinh đôi cùng trứng (identical twins), những người thường được mô tả là 'trông giống hệt nhau'. Điều này tạo ra những câu chuyện thú vị và đôi khi là tình huống hài hước trong văn hóa phương Tây, nơi mọi người gặp khó khăn trong việc phân biệt hai cá thể trông giống hệt nhau, từ đó đặt ra câu hỏi về danh tính và sự độc đáo của mỗi người. Nó cũng thường xuất hiện trong các bộ phim và văn học để tạo tình huống tráo đổi hoặc nhầm lẫn.