(Top Banner Ad)
identity management
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

identity management

UK: /aɪˈdentɪti ˈmænɪdʒmənt/ • US: /aɪˈdentɪti ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý định danh quản lý danh tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing an individual's identification, authentication, and authorization within a system or organization. It involves ensuring that users are who they claim to be and have the appropriate access levels.

Vietnamese Meaning

Quy trình quản lý việc nhận dạng, xác thực và ủy quyền của một cá nhân trong một hệ thống hoặc tổ chức. Nó bao gồm việc đảm bảo rằng người dùng là đúng người mà họ tự nhận và có các cấp độ truy cập phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective identity management is crucial for protecting sensitive data and preventing unauthorized access."

    "Quản lý danh tính hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và ngăn chặn truy cập trái phép."

  • "The company implemented a new identity management system to improve security."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý danh tính mới để cải thiện bảo mật."

  • "Identity management solutions help organizations comply with data privacy regulations."

    "Các giải pháp quản lý danh tính giúp các tổ chức tuân thủ các quy định về quyền riêng tư dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity Danh tính, bản sắc
Verb identify Xác định, nhận dạng
Noun identification Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adjective identifiable Có thể nhận dạng được
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được

Synonyms

access management (quản lý truy cập)user administration (quản trị người dùng)

Related Words

authentication (xác thực)authorization (ủy quyền)single sign-on (SSO) (đăng nhập một lần)multi-factor authentication (MFA) (xác thực đa yếu tố)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Medieval Latin
identitas
Old French
identité
English
identity
Old French
managier (verb)
Old French
managiement (noun)
English
management

Nguồn gốc của 'identity management'

Cụm từ 'identity management' là sự kết hợp của hai khái niệm quan trọng. 'Identity' (danh tính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'idem' nghĩa là 'cùng một', chỉ sự duy nhất và khác biệt của mỗi cá nhân hoặc thực thể. 'Management' (quản lý) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'managiement', liên quan đến việc điều khiển hoặc xử lý. Khi ghép lại, 'identity management' ra đời trong thời đại số hóa, để chỉ hệ thống và quy trình giúp kiểm soát ai có quyền truy cập vào đâu, bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo an ninh mạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật máy tính, quản lý mạng và tuân thủ quy định. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc kiểm soát ai có quyền truy cập vào cái gì và đảm bảo rằng những quyền đó được quản lý một cách thích hợp.

Prepositions

in for within

Identity management *in* a cloud environment. Identity management *for* applications. Identity management *within* an organization.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + identity management
  • implement implement identity management
    (triển khai quản lý danh tính)
  • streamline streamline identity management
    (tinh giản quy trình quản lý danh tính)
  • secure secure identity management
    (bảo mật hệ thống quản lý danh tính)
Adjective + identity management
  • robust robust identity management
    (quản lý danh tính mạnh mẽ)
  • effective effective identity management
    (quản lý danh tính hiệu quả)
  • digital digital identity management
    (quản lý danh tính số)
Noun (as modifier) + identity management
  • user user identity management
    (quản lý danh tính người dùng)
  • enterprise enterprise identity management
    (quản lý danh tính cho doanh nghiệp)
  • cloud-based cloud-based identity management
    (quản lý danh tính dựa trên đám mây)

Idioms

  • single sign-on (SSO) identity management

    quản lý danh tính đăng nhập một lần

    "Many companies adopt single sign-on (SSO) identity management to simplify user access."

    (Nhiều công ty áp dụng quản lý danh tính đăng nhập một lần (SSO) để đơn giản hóa việc truy cập của người dùng.)

  • privileged identity management (PIM)

    quản lý danh tính đặc quyền

    "Privileged identity management (PIM) is crucial for securing accounts with high-level access."

    (Quản lý danh tính đặc quyền (PIM) rất quan trọng để bảo mật các tài khoản có quyền truy cập cấp cao.)

  • customer identity and access management (CIAM)

    quản lý danh tính và truy cập khách hàng

    "Customer identity and access management (CIAM) solutions help businesses manage customer data securely."

    (Các giải pháp quản lý danh tính và truy cập khách hàng (CIAM) giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity management

Danh từ
Lật mặt

Quy trình quản lý việc nhận dạng, xác thực và ủy quyền của một cá nhân trong một hệ thống hoặc tổ chức. Nó bao gồm việc đảm bảo rằng người dùng là đúng người mà họ tự nhận và có các cấp độ truy cập phù hợp.

"Effective identity management is crucial for protecting sensitive data and preventing unauthorized access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity management".

Danh tính Số: Bản sắc mới trong Thế giới Trực tuyến

Với sự phát triển nhanh chóng của internet, mỗi cá nhân giờ đây sở hữu một 'danh tính số' bao gồm các tài khoản, dữ liệu và hoạt động trực tuyến. 'Identity management' đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và bảo vệ danh tính số này, giúp người dùng kiểm soát thông tin của mình, đồng thời cho phép họ tương tác an toàn với các dịch vụ trực tuyến từ ngân hàng, thương mại điện tử đến mạng xã hội. Đây là một khái niệm xã hội quan trọng về cách chúng ta được nhận diện và tương tác trong không gian ảo.

Bảo vệ Quyền Riêng tư và Dữ liệu Cá nhân

Trong kỷ nguyên số, 'identity management' trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và kinh doanh, đặc biệt liên quan đến quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu. Các quy định pháp luật quốc tế như GDPR (Châu Âu) hay CCPA (California) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý danh tính hiệu quả. Nó không chỉ giúp ngăn chặn gian lận, mà còn xây dựng lòng tin giữa người dùng và các tổ chức, đảm bảo quyền riêng tư và an ninh mạng cho mọi cá nhân.