(Top Banner Ad)
identity verification
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh

identity verification

UK: /aɪˈdentɪti ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /aɪˈdentɪti ˌverɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác minh danh tính kiểm chứng danh tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of confirming that someone is who they claim to be.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác nhận rằng một người là đúng với danh tính mà họ khai báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank requires identity verification for all new customers."

    "Ngân hàng yêu cầu xác minh danh tính đối với tất cả khách hàng mới."

  • "Online platforms use identity verification to prevent fraud."

    "Các nền tảng trực tuyến sử dụng xác minh danh tính để ngăn chặn gian lận."

  • "The process of identity verification can be time-consuming."

    "Quá trình xác minh danh tính có thể tốn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity danh tính
Verb verify xác minh
Adjective verifiable có thể xác minh
Noun verification sự xác minh

Synonyms

identity confirmation (xác nhận danh tính)ID verification (xác minh ID)

Antonyms

Related Words

biometrics (sinh trắc học)authentication (xác thực)KYC (Know Your Customer) (quy trình nhận biết khách hàng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
identitas
English
identity
English
verify
English
identity verification

Nguồn gốc của 'identity'

Từ 'identity' xuất phát từ tiếng Latin 'identitas', có nghĩa là 'tính đồng nhất'. Khái niệm này đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng việc xác minh danh tính trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong thế giới số ngày nay, khi thông tin cá nhân dễ bị đánh cắp và sử dụng sai mục đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an ninh, tài chính, và công nghệ. Nó bao gồm các phương pháp và kỹ thuật khác nhau để chứng minh danh tính của một cá nhân, chẳng hạn như sử dụng giấy tờ tùy thân, dữ liệu sinh trắc học, hoặc thông tin trực tuyến.

Prepositions

for of through

'Identity verification *for* a new account' (xác minh danh tính cho một tài khoản mới). 'Identity verification *of* the applicant' (xác minh danh tính của người nộp đơn). 'Identity verification *through* biometric data' (xác minh danh tính thông qua dữ liệu sinh trắc học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identity verification
  • Strong identity verification
    (xác minh danh tính mạnh mẽ)
  • Robust identity verification
    (xác minh danh tính mạnh mẽ, đáng tin cậy)
  • Digital identity verification
    (xác minh danh tính kỹ thuật số)
Verb + identity verification
  • Perform identity verification
    (thực hiện xác minh danh tính)
  • Require identity verification
    (yêu cầu xác minh danh tính)
  • Implement identity verification
    (triển khai xác minh danh tính)

Idioms

  • Due diligence in identity verification

    thẩm định kỹ lưỡng trong việc xác minh danh tính

    "The company performed due diligence in identity verification before granting access."

    (Công ty đã thẩm định kỹ lưỡng trong việc xác minh danh tính trước khi cấp quyền truy cập.)

  • Lax identity verification

    xác minh danh tính lỏng lẻo

    "The website's lax identity verification process led to many fake accounts."

    (Quy trình xác minh danh tính lỏng lẻo của trang web đã dẫn đến nhiều tài khoản giả mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity verification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác nhận rằng một người là đúng với danh tính mà họ khai báo.

"The bank requires identity verification for all new customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity verification".

Vai trò của xác minh danh tính trong xã hội hiện đại

Xác minh danh tính ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại do sự gia tăng của tội phạm mạng và gian lận. Nó giúp bảo vệ thông tin cá nhân, ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính và đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến.