ideological dominance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The situation in which the ruling class's ideas and beliefs are seen as the norm and are accepted as common sense, even by those who are disadvantaged by them.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà các ý tưởng và niềm tin của giai cấp thống trị được xem là chuẩn mực và được chấp nhận như lẽ thường tình, ngay cả bởi những người bị thiệt thòi bởi chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government maintains its power through a combination of political control and ideological dominance."
"Chính phủ duy trì quyền lực của mình thông qua sự kết hợp giữa kiểm soát chính trị và sự thống trị về mặt tư tưởng."
-
"The spread of social media has challenged the traditional sources of ideological dominance."
"Sự lan rộng của mạng xã hội đã thách thức các nguồn thống trị tư tưởng truyền thống."
-
"Ideological dominance can be achieved through controlling the media and educational systems."
"Sự thống trị về mặt tư tưởng có thể đạt được thông qua việc kiểm soát các phương tiện truyền thông và hệ thống giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideology | hệ tư tưởng |
| Adjective | ideological | thuộc về hệ tư tưởng |
| Noun | domination | sự thống trị |
| Verb | dominate | thống trị |
| Adjective | dominant | thống trị, áp đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích Marxist và lý thuyết phê bình để mô tả cách thức quyền lực được duy trì không chỉ thông qua sự cưỡng bức vật chất mà còn thông qua sự đồng thuận và chấp nhận các ý tưởng chủ đạo.
Prepositions
'Ideological dominance of': dùng để chỉ sự thống trị về mặt tư tưởng của một thực thể cụ thể. 'Ideological dominance in': dùng để chỉ sự thống trị về mặt tư tưởng trong một lĩnh vực, một xã hội nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural ideological dominance (sự thống trị hệ tư tưởng văn hóa)
-
political political ideological dominance (sự thống trị hệ tư tưởng chính trị)
-
economic economic ideological dominance (sự thống trị hệ tư tưởng kinh tế)
-
establish establish ideological dominance (thiết lập sự thống trị hệ tư tưởng)
-
challenge challenge ideological dominance (thách thức sự thống trị hệ tư tưởng)
-
maintain maintain ideological dominance (duy trì sự thống trị hệ tư tưởng)
Idioms
-
The battle for ideological dominance
Cuộc chiến giành quyền thống trị về mặt tư tưởng.
"The battle for ideological dominance is often fought in the media and in schools."
(Cuộc chiến giành quyền thống trị về mặt tư tưởng thường diễn ra trên các phương tiện truyền thông và trong trường học.)
-
Under the umbrella of ideological dominance
Dưới sự bảo trợ của sự thống trị về mặt tư tưởng.
"Many cultural practices exist under the umbrella of ideological dominance."
(Nhiều hoạt động văn hóa tồn tại dưới sự bảo trợ của sự thống trị về mặt tư tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideological dominance
Danh từTình huống mà các ý tưởng và niềm tin của giai cấp thống trị được xem là chuẩn mực và được chấp nhận như lẽ thường tình, ngay cả bởi những người bị thiệt thòi bởi chúng.
"The government maintains its power through a combination of political control and ideological dominance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological dominance".
