(Top Banner Ad)
ideological dominance
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

ideological dominance

UK: /ˌʌɪdɪəˈlɒdʒɪkəl ˈdɒmɪnəns/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl ˈdɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

thống trị tư tưởng bá quyền tư tưởng ưu thế tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation in which the ruling class's ideas and beliefs are seen as the norm and are accepted as common sense, even by those who are disadvantaged by them.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà các ý tưởng và niềm tin của giai cấp thống trị được xem là chuẩn mực và được chấp nhận như lẽ thường tình, ngay cả bởi những người bị thiệt thòi bởi chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government maintains its power through a combination of political control and ideological dominance."

    "Chính phủ duy trì quyền lực của mình thông qua sự kết hợp giữa kiểm soát chính trị và sự thống trị về mặt tư tưởng."

  • "The spread of social media has challenged the traditional sources of ideological dominance."

    "Sự lan rộng của mạng xã hội đã thách thức các nguồn thống trị tư tưởng truyền thống."

  • "Ideological dominance can be achieved through controlling the media and educational systems."

    "Sự thống trị về mặt tư tưởng có thể đạt được thông qua việc kiểm soát các phương tiện truyền thông và hệ thống giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology hệ tư tưởng
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng
Noun domination sự thống trị
Verb dominate thống trị
Adjective dominant thống trị, áp đảo

Synonyms

intellectual hegemony (quyền bá chủ trí tuệ)cultural hegemony (quyền bá chủ văn hóa)

Antonyms

ideological resistance (sự kháng cự tư tưởng)counter-hegemony (phản bá quyền)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Greek
-logia (study of)
English
ideology
English
dominance
English
ideological dominance

Nguồn gốc của 'Ideology'

Từ 'ideology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'idea' (ý tưởng) và '-logia' (nghiên cứu về). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nghiên cứu về ý tưởng', nhưng sau đó phát triển thành hệ tư tưởng, một tập hợp các niềm tin và giá trị của một nhóm người hoặc xã hội. 'Ideological dominance' sau đó được dùng để chỉ sự thống trị của một hệ tư tưởng cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích Marxist và lý thuyết phê bình để mô tả cách thức quyền lực được duy trì không chỉ thông qua sự cưỡng bức vật chất mà còn thông qua sự đồng thuận và chấp nhận các ý tưởng chủ đạo.

Prepositions

of in

'Ideological dominance of': dùng để chỉ sự thống trị về mặt tư tưởng của một thực thể cụ thể. 'Ideological dominance in': dùng để chỉ sự thống trị về mặt tư tưởng trong một lĩnh vực, một xã hội nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological dominance
  • cultural cultural ideological dominance
    (sự thống trị hệ tư tưởng văn hóa)
  • political political ideological dominance
    (sự thống trị hệ tư tưởng chính trị)
  • economic economic ideological dominance
    (sự thống trị hệ tư tưởng kinh tế)
Verb + ideological dominance
  • establish establish ideological dominance
    (thiết lập sự thống trị hệ tư tưởng)
  • challenge challenge ideological dominance
    (thách thức sự thống trị hệ tư tưởng)
  • maintain maintain ideological dominance
    (duy trì sự thống trị hệ tư tưởng)

Idioms

  • The battle for ideological dominance

    Cuộc chiến giành quyền thống trị về mặt tư tưởng.

    "The battle for ideological dominance is often fought in the media and in schools."

    (Cuộc chiến giành quyền thống trị về mặt tư tưởng thường diễn ra trên các phương tiện truyền thông và trong trường học.)

  • Under the umbrella of ideological dominance

    Dưới sự bảo trợ của sự thống trị về mặt tư tưởng.

    "Many cultural practices exist under the umbrella of ideological dominance."

    (Nhiều hoạt động văn hóa tồn tại dưới sự bảo trợ của sự thống trị về mặt tư tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological dominance

Danh từ
Lật mặt

Tình huống mà các ý tưởng và niềm tin của giai cấp thống trị được xem là chuẩn mực và được chấp nhận như lẽ thường tình, ngay cả bởi những người bị thiệt thòi bởi chúng.

"The government maintains its power through a combination of political control and ideological dominance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological dominance".

Hệ tư tưởng và Văn hóa

Sự thống trị về hệ tư tưởng có thể ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa của một xã hội, từ nghệ thuật và âm nhạc đến luật pháp và giáo dục. Các hệ tư tưởng thống trị thường định hình các giá trị và chuẩn mực xã hội.

Chủ nghĩa Gramsci và Bá quyền Văn hóa

Lý thuyết của Antonio Gramsci về 'bá quyền văn hóa' giải thích cách các giai cấp thống trị duy trì quyền lực không chỉ thông qua sự ép buộc mà còn thông qua sự đồng thuận và sự chấp nhận các giá trị của họ bởi các giai cấp bị trị. 'Ideological dominance' là một phần quan trọng của bá quyền văn hóa.