(Top Banner Ad)
idiomatic
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày

idiomatic

UK: /ˌɪdɪəˈmætɪk/ • US: /ˌɪdiəˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính thành ngữ theo lối thành ngữ giàu thành ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or using many idioms.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc sử dụng nhiều thành ngữ; mang tính thành ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her English is very idiomatic; she uses a lot of expressions that native speakers use."

    "Tiếng Anh của cô ấy rất thành thạo và tự nhiên; cô ấy sử dụng rất nhiều cách diễn đạt mà người bản xứ hay dùng."

  • "The translation sounds unnatural because it doesn't use idiomatic English."

    "Bản dịch nghe không tự nhiên vì nó không sử dụng tiếng Anh thành ngữ."

  • "This is an idiomatic expression that is common in that region."

    "Đây là một cách diễn đạt thành ngữ phổ biến ở vùng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idiom Thành ngữ, quán ngữ, cách diễn đạt đặc trưng của một ngôn ngữ.
Adverb idiomatically Một cách thành ngữ, theo lối nói đặc trưng.
Noun idiomaticity Tính thành ngữ, tính đặc trưng của cách diễn đạt.
Adjective non-idiomatic Không phải thành ngữ, không mang tính đặc trưng của ngôn ngữ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idios
Greek
idioma
Late Latin
idioma
English
idiom
English
idiomatic

Nguồn gốc từ 'Idios'

Từ 'idiomatic' bắt nguồn từ từ 'idiom', mà bản thân 'idiom' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'idios' (có nghĩa là 'riêng của mình, đặc trưng, đặc thù'). Điều này phản ánh ý nghĩa của 'idiomatic' là những cách diễn đạt riêng biệt, đặc trưng của một ngôn ngữ, thường không thể hiểu được theo nghĩa đen của từng từ.

Usage Note

Tính từ 'idiomatic' dùng để chỉ một biểu thức, ngôn ngữ, hoặc phong cách diễn đạt có chứa nhiều thành ngữ (idioms) hoặc mang đậm tính địa phương. Nó nhấn mạnh rằng ý nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của các từ riêng lẻ, mà cần phải hiểu theo nghĩa bóng, nghĩa ước lệ trong một ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Khác với 'literal' (nghĩa đen) và 'formal' (trang trọng), 'idiomatic' mang sắc thái tự nhiên, gần gũi và đôi khi khó nắm bắt đối với người học ngoại ngữ.

Prepositions

to of

* **idiomatic to:** Thường dùng để chỉ một thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng cho một ngôn ngữ hoặc vùng miền cụ thể. Ví dụ: 'That expression is idiomatic to British English.'
* **idiomatic of:** Thường dùng để chỉ một cái gì đó thể hiện phong cách, đặc điểm thành ngữ của một ngôn ngữ hoặc người nói. Ví dụ: 'His writing is idiomatic of the region he grew up in.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idiomatic
  • highly highly idiomatic
    (mang tính thành ngữ cao, rất đặc trưng)
  • perfectly perfectly idiomatic
    (hoàn toàn mang tính thành ngữ, chuẩn xác theo lối nói bản xứ)
  • truly truly idiomatic
    (thực sự là thành ngữ, đúng chất bản xứ)
Idiomatic + Noun
  • expression idiomatic expression
    (cụm từ/cách diễn đạt mang tính thành ngữ)
  • phrase idiomatic phrase
    (cụm từ thành ngữ)
  • English idiomatic English
    (tiếng Anh chuẩn ngữ điệu bản xứ, tiếng Anh mang tính thành ngữ)
  • usage idiomatic usage
    (cách dùng từ/câu mang tính thành ngữ)

Idioms

  • an idiomatic expression

    một cách diễn đạt/cụm từ mang tính thành ngữ

    "Learning idiomatic expressions is crucial for sounding like a native speaker."

    (Học các cụm từ thành ngữ rất quan trọng để nói nghe giống người bản xứ.)

  • speak idiomatic English

    nói tiếng Anh chuẩn ngữ điệu bản xứ/nói tiếng Anh một cách thành ngữ

    "After years abroad, she could speak truly idiomatic English."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy có thể nói tiếng Anh rất chuẩn ngữ điệu bản xứ.)

  • grasp the idiomatic nuances

    nắm bắt được các sắc thái thành ngữ

    "Advanced learners need to grasp the idiomatic nuances of the language."

    (Những người học nâng cao cần phải nắm bắt được các sắc thái thành ngữ của ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idiomatic

Tính từ
Lật mặt

Chứa hoặc sử dụng nhiều thành ngữ; mang tính thành ngữ.

"Her English is very idiomatic; she uses a lot of expressions that native speakers use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiomatic".

Thách thức của thành ngữ với người học ngôn ngữ

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là ở cấp độ A1-C1, việc hiểu và sử dụng các cách diễn đạt mang tính thành ngữ ('idiomatic expressions') là một thách thức lớn. Vì chúng thường không thể dịch từng từ một và đòi hỏi sự hiểu biết về văn hóa và ngữ cảnh.

Thành ngữ: Chiếc gương phản chiếu văn hóa

Các cách diễn đạt mang tính thành ngữ không chỉ làm cho ngôn ngữ phong phú hơn mà còn là cửa sổ để hiểu sâu hơn về văn hóa của một quốc gia. Chúng thường chứa đựng những ẩn dụ, hình ảnh và lịch sử đặc trưng của cộng đồng nói ngôn ngữ đó.