idiomatic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or using many idioms.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc sử dụng nhiều thành ngữ; mang tính thành ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her English is very idiomatic; she uses a lot of expressions that native speakers use."
"Tiếng Anh của cô ấy rất thành thạo và tự nhiên; cô ấy sử dụng rất nhiều cách diễn đạt mà người bản xứ hay dùng."
-
"The translation sounds unnatural because it doesn't use idiomatic English."
"Bản dịch nghe không tự nhiên vì nó không sử dụng tiếng Anh thành ngữ."
-
"This is an idiomatic expression that is common in that region."
"Đây là một cách diễn đạt thành ngữ phổ biến ở vùng đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | idiom | Thành ngữ, quán ngữ, cách diễn đạt đặc trưng của một ngôn ngữ. |
| Adverb | idiomatically | Một cách thành ngữ, theo lối nói đặc trưng. |
| Noun | idiomaticity | Tính thành ngữ, tính đặc trưng của cách diễn đạt. |
| Adjective | non-idiomatic | Không phải thành ngữ, không mang tính đặc trưng của ngôn ngữ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'idiomatic' dùng để chỉ một biểu thức, ngôn ngữ, hoặc phong cách diễn đạt có chứa nhiều thành ngữ (idioms) hoặc mang đậm tính địa phương. Nó nhấn mạnh rằng ý nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của các từ riêng lẻ, mà cần phải hiểu theo nghĩa bóng, nghĩa ước lệ trong một ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Khác với 'literal' (nghĩa đen) và 'formal' (trang trọng), 'idiomatic' mang sắc thái tự nhiên, gần gũi và đôi khi khó nắm bắt đối với người học ngoại ngữ.
Prepositions
* **idiomatic to:** Thường dùng để chỉ một thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng cho một ngôn ngữ hoặc vùng miền cụ thể. Ví dụ: 'That expression is idiomatic to British English.'
* **idiomatic of:** Thường dùng để chỉ một cái gì đó thể hiện phong cách, đặc điểm thành ngữ của một ngôn ngữ hoặc người nói. Ví dụ: 'His writing is idiomatic of the region he grew up in.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly idiomatic (mang tính thành ngữ cao, rất đặc trưng)
-
perfectly perfectly idiomatic (hoàn toàn mang tính thành ngữ, chuẩn xác theo lối nói bản xứ)
-
truly truly idiomatic (thực sự là thành ngữ, đúng chất bản xứ)
-
expression idiomatic expression (cụm từ/cách diễn đạt mang tính thành ngữ)
-
phrase idiomatic phrase (cụm từ thành ngữ)
-
English idiomatic English (tiếng Anh chuẩn ngữ điệu bản xứ, tiếng Anh mang tính thành ngữ)
-
usage idiomatic usage (cách dùng từ/câu mang tính thành ngữ)
Idioms
-
an idiomatic expression
một cách diễn đạt/cụm từ mang tính thành ngữ
"Learning idiomatic expressions is crucial for sounding like a native speaker."
(Học các cụm từ thành ngữ rất quan trọng để nói nghe giống người bản xứ.)
-
speak idiomatic English
nói tiếng Anh chuẩn ngữ điệu bản xứ/nói tiếng Anh một cách thành ngữ
"After years abroad, she could speak truly idiomatic English."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy có thể nói tiếng Anh rất chuẩn ngữ điệu bản xứ.)
-
grasp the idiomatic nuances
nắm bắt được các sắc thái thành ngữ
"Advanced learners need to grasp the idiomatic nuances of the language."
(Những người học nâng cao cần phải nắm bắt được các sắc thái thành ngữ của ngôn ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idiomatic
Tính từChứa hoặc sử dụng nhiều thành ngữ; mang tính thành ngữ.
"Her English is very idiomatic; she uses a lot of expressions that native speakers use."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiomatic".
