(Top Banner Ad)
idk
A1
Viết tắt A1 Giao tiếp không chính thức, Tin nhắn văn bản, Mạng xã hội

idk

UK: ˌaɪˌdiːˈkeɪ • US: ˌaɪˌdiːˈkeɪ

Nghĩa tiếng Việt

Tớ không biết Tao không biết Mình không biết Không biết
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of "I don't know."

Vietnamese Meaning

Viết tắt của cụm từ "Tôi không biết."

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: What time does the movie start? B: Idk, check the website."

    "A: Mấy giờ phim bắt đầu? B: Tớ không biết, xem trên trang web đi."

  • "Idk why she's so upset."

    "Tớ không biết tại sao cô ấy lại buồn như vậy."

  • "Idk what to do about it."

    "Tớ không biết phải làm gì về việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu rõ
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective unknown chưa biết, không rõ, bí ẩn
Adjective unknowing không biết, thiếu nhận thức về điều gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp không chính thức, Tin nhắn văn bản, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (Phrase)
I don't know
English (Abbreviation)
idk

Nguồn gốc viết tắt kỹ thuật số

IDK là viết tắt của cụm từ 'I don't know' (tôi không biết) trong tiếng Anh. Nó ra đời và trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của nhắn tin văn bản, trò chuyện trực tuyến và mạng xã hội. Mục đích chính là để tiết kiệm thời gian và công sức khi gõ phím, đặc biệt là trong các cuộc hội thoại không trang trọng. Việc sử dụng các từ viết tắt như IDK thể hiện đặc trưng của ngôn ngữ giao tiếp số hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt là trong tin nhắn văn bản, email, và mạng xã hội. Thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn về một điều gì đó. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc phổ biến sau 'idk'
  • what idk what to do
    (Tôi không biết phải làm gì.)
  • where idk where he went
    (Tôi không biết anh ấy đi đâu rồi.)
  • when idk when it starts
    (Tôi không biết khi nào nó bắt đầu.)
  • why idk why it happened
    (Tôi không biết tại sao nó lại xảy ra.)
  • how idk how to fix it
    (Tôi không biết cách sửa nó.)
  • if idk if I can come
    (Tôi không biết liệu tôi có thể đến không.)
  • maybe idk, maybe later
    (Không biết, có thể để sau.)

Idioms

  • idk, just saying

    Tôi không biết, chỉ là tôi nói vậy thôi (ý là không chắc chắn, không muốn tranh cãi hoặc chỉ đưa ra một ý kiến nhẹ nhàng).

    "idk, just saying, maybe we should reconsider the plan."

    (Không biết, tôi chỉ nói vậy thôi, có lẽ chúng ta nên xem xét lại kế hoạch.)

  • idk, your guess is as good as mine

    Tôi không biết, bạn đoán cũng như tôi thôi (biểu thị cả hai bên đều không có thông tin hay câu trả lời).

    "A: What's going on with the project? B: idk, your guess is as good as mine."

    (A: Chuyện gì đang xảy ra với dự án vậy? B: Tôi không biết, bạn đoán cũng như tôi thôi.)

  • idk what to tell you

    Tôi không biết phải nói gì với bạn (biểu lộ sự bất lực, không có câu trả lời, giải pháp hoặc lời khuyên hữu ích).

    "He keeps making the same mistakes. idk what to tell you."

    (Anh ấy cứ lặp lại những lỗi cũ. Tôi không biết phải nói gì với bạn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idk

Viết tắt
Lật mặt

Viết tắt của cụm từ "Tôi không biết."

"A: What time does the movie start? B: Idk, check the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said he didn't know, so idk.
Anh ấy nói anh ấy không biết, nên tôi cũng không biết.
Phủ định
I definitely idk the answer to that question.
Tôi chắc chắn là không biết câu trả lời cho câu hỏi đó.
Nghi vấn
Why idk what to do next?
Tại sao tôi lại không biết phải làm gì tiếp theo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idk".

Ngôn ngữ của thế hệ số

IDK là một ví dụ điển hình về 'textspeak' hoặc 'internet slang' – ngôn ngữ viết tắt và không trang trọng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp trực tuyến. Nó phản ánh nhu cầu giao tiếp nhanh chóng, hiệu quả và đôi khi thiếu trang trọng trong các nền tảng kỹ thuật số như tin nhắn, mạng xã hội hay các ứng dụng chat. Việc sử dụng IDK thường phổ biến ở giới trẻ và trong các tình huống không yêu cầu sự trang trọng.

Biểu hiện của sự không chắc chắn và thái độ

Mặc dù có nghĩa đen là 'tôi không biết', cách dùng IDK có thể mang nhiều sắc thái khác nhau. Đôi khi nó chỉ đơn thuần là thiếu thông tin, nhưng cũng có thể ngụ ý sự thờ ơ, không muốn tham gia sâu vào cuộc trò chuyện, hoặc thậm chí là một chút bất lịch sự nếu được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người hỏi đang tìm kiếm một câu trả lời nghiêm túc.