idk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of "I don't know."
Vietnamese Meaning
Viết tắt của cụm từ "Tôi không biết."
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: What time does the movie start? B: Idk, check the website."
"A: Mấy giờ phim bắt đầu? B: Tớ không biết, xem trên trang web đi."
-
"Idk why she's so upset."
"Tớ không biết tại sao cô ấy lại buồn như vậy."
-
"Idk what to do about it."
"Tớ không biết phải làm gì về việc đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt là trong tin nhắn văn bản, email, và mạng xã hội. Thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn về một điều gì đó. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
what idk what to do (Tôi không biết phải làm gì.)
-
where idk where he went (Tôi không biết anh ấy đi đâu rồi.)
-
when idk when it starts (Tôi không biết khi nào nó bắt đầu.)
-
why idk why it happened (Tôi không biết tại sao nó lại xảy ra.)
-
how idk how to fix it (Tôi không biết cách sửa nó.)
-
if idk if I can come (Tôi không biết liệu tôi có thể đến không.)
-
maybe idk, maybe later (Không biết, có thể để sau.)
Idioms
-
idk, just saying
Tôi không biết, chỉ là tôi nói vậy thôi (ý là không chắc chắn, không muốn tranh cãi hoặc chỉ đưa ra một ý kiến nhẹ nhàng).
"idk, just saying, maybe we should reconsider the plan."
(Không biết, tôi chỉ nói vậy thôi, có lẽ chúng ta nên xem xét lại kế hoạch.)
-
idk, your guess is as good as mine
Tôi không biết, bạn đoán cũng như tôi thôi (biểu thị cả hai bên đều không có thông tin hay câu trả lời).
"A: What's going on with the project? B: idk, your guess is as good as mine."
(A: Chuyện gì đang xảy ra với dự án vậy? B: Tôi không biết, bạn đoán cũng như tôi thôi.)
-
idk what to tell you
Tôi không biết phải nói gì với bạn (biểu lộ sự bất lực, không có câu trả lời, giải pháp hoặc lời khuyên hữu ích).
"He keeps making the same mistakes. idk what to tell you."
(Anh ấy cứ lặp lại những lỗi cũ. Tôi không biết phải nói gì với bạn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idk
Viết tắtViết tắt của cụm từ "Tôi không biết."
"A: What time does the movie start? B: Idk, check the website."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said he didn't know, so idk. |
Anh ấy nói anh ấy không biết, nên tôi cũng không biết. |
| Phủ định | I definitely idk the answer to that question. |
Tôi chắc chắn là không biết câu trả lời cho câu hỏi đó. |
| Nghi vấn | Why idk what to do next? |
Tại sao tôi lại không biết phải làm gì tiếp theo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idk".
