(Top Banner Ad)
brb
A1
Viết tắt A1 Giao tiếp trực tuyến

brb

Nghĩa tiếng Việt

tớ quay lại liền tớ đi một lát rồi về chờ tớ tí nhé
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Viết tắt của cụm từ "be right back", có nghĩa là người nói sẽ quay lại ngay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to grab a drink, brb."

    "Tôi cần đi lấy nước uống, brb."

  • "She typed 'brb' and disappeared from the chat."

    "Cô ấy gõ 'brb' và biến mất khỏi cuộc trò chuyện."

  • "Just a sec, brb, my phone is ringing."

    "Chờ một chút, brb, điện thoại của tôi đang reo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase be right back sẽ quay lại ngay lập tức
Abbreviation BBL be back later (sẽ quay lại sau)
Abbreviation AFK away from keyboard (không ở gần bàn phím)

Synonyms

afk (đi vắng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp trực tuyến

Etymology (Nguồn gốc)

English
Be right back
Internet Slang
brb

Sự trỗi dậy của Internet Relay Chat (IRC)

Cụm từ 'brb' xuất hiện vào những năm 1980 và đầu những năm 1990 trong các hệ thống trò chuyện trực tuyến đời đầu. Trong môi trường giao tiếp thời gian thực, người dùng cần một cách cực kỳ nhanh chóng để thông báo rằng họ sẽ rời khỏi máy tính trong chốc lát nhưng sẽ sớm quay lại, thay vì phải gõ toàn bộ cụm từ 'be right back'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến (chat, game) để thông báo rằng người dùng cần rời đi một lát nhưng sẽ nhanh chóng quay lại. Diễn đạt sự ngắn gọn và không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brb
  • gotta gotta brb
    (phải đi một lát rồi quay lại ngay)
  • need to need to brb
    (cần phải rời máy một chút)
Preposition + brb
  • in brb in 5 minutes
    (sẽ quay lại sau 5 phút)

Idioms

  • brb, bio break

    Đi vệ sinh một lát rồi quay lại

    "Guys, brb, bio break!"

    (Mọi người ơi, tớ đi vệ sinh tí rồi quay lại ngay!)

  • brb, door

    Có người gõ cửa, đợi tí tớ quay lại

    "Someone is at the door, brb."

    (Có ai đó đang ở cửa, đợi tớ tí nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brb

Viết tắt
Lật mặt

Viết tắt của cụm từ "be right back", có nghĩa là người nói sẽ quay lại ngay.

"I need to grab a drink, brb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I need to step away for a moment, I will brb so you know I'm not ignoring you.
Nếu tôi cần phải rời đi một lát, tôi sẽ 'brb' để bạn biết tôi không phớt lờ bạn.
Phủ định
If you don't tell me you'll brb, I will assume you've left the conversation.
Nếu bạn không nói với tôi là bạn sẽ 'brb', tôi sẽ cho rằng bạn đã rời khỏi cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Will you brb if you get a phone call?
Bạn sẽ 'brb' nếu bạn nhận được một cuộc điện thoại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brb".

Văn hóa giao tiếp trực tuyến (Netiquette)

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'brb' được coi là một phép lịch sự tối thiểu trong trò chuyện trực tuyến (gaming, nhắn tin công việc). Nó giúp người đối diện không cảm thấy bị 'bỏ rơi' hoặc nhầm tưởng rằng kết nối mạng bị hỏng khi bạn đột ngột không trả lời.