brb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for "be right back," indicating that the speaker will return shortly.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của cụm từ "be right back", có nghĩa là người nói sẽ quay lại ngay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to grab a drink, brb."
"Tôi cần đi lấy nước uống, brb."
-
"She typed 'brb' and disappeared from the chat."
"Cô ấy gõ 'brb' và biến mất khỏi cuộc trò chuyện."
-
"Just a sec, brb, my phone is ringing."
"Chờ một chút, brb, điện thoại của tôi đang reo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase | be right back | sẽ quay lại ngay lập tức |
| Abbreviation | BBL | be back later (sẽ quay lại sau) |
| Abbreviation | AFK | away from keyboard (không ở gần bàn phím) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến (chat, game) để thông báo rằng người dùng cần rời đi một lát nhưng sẽ nhanh chóng quay lại. Diễn đạt sự ngắn gọn và không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gotta gotta brb (phải đi một lát rồi quay lại ngay)
-
need to need to brb (cần phải rời máy một chút)
-
in brb in 5 minutes (sẽ quay lại sau 5 phút)
Idioms
-
brb, bio break
Đi vệ sinh một lát rồi quay lại
"Guys, brb, bio break!"
(Mọi người ơi, tớ đi vệ sinh tí rồi quay lại ngay!)
-
brb, door
Có người gõ cửa, đợi tí tớ quay lại
"Someone is at the door, brb."
(Có ai đó đang ở cửa, đợi tớ tí nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brb
Viết tắtViết tắt của cụm từ "be right back", có nghĩa là người nói sẽ quay lại ngay.
"I need to grab a drink, brb."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I need to step away for a moment, I will brb so you know I'm not ignoring you. |
Nếu tôi cần phải rời đi một lát, tôi sẽ 'brb' để bạn biết tôi không phớt lờ bạn. |
| Phủ định | If you don't tell me you'll brb, I will assume you've left the conversation. |
Nếu bạn không nói với tôi là bạn sẽ 'brb', tôi sẽ cho rằng bạn đã rời khỏi cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Will you brb if you get a phone call? |
Bạn sẽ 'brb' nếu bạn nhận được một cuộc điện thoại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brb".
