I know
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be aware of through observation, inquiry, or information.
Vietnamese Meaning
Nhận thức được thông qua quan sát, tìm hiểu hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know the answer to that question."
"Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó."
-
"I know that she is coming tomorrow."
"Tôi biết rằng cô ấy sẽ đến vào ngày mai."
-
"Do you know how to play the piano?"
"Bạn có biết chơi piano không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Know" diễn tả sự hiểu biết, nhận thức hoặc nắm bắt thông tin, sự thật, kỹ năng hoặc kinh nghiệm. Nó là một động từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Sự khác biệt giữa "know", "understand", và "realize": "Know" thường chỉ đơn giản là biết một sự thật. "Understand" ám chỉ sự hiểu sâu sắc hơn về lý do hoặc cách thức. "Realize" là nhận ra điều gì đó đột ngột hoặc sau một thời gian suy nghĩ.
Prepositions
"Know about" dùng để chỉ việc biết thông tin chung về điều gì đó. Ví dụ: "I know about the new policy.". "Know of" dùng để chỉ việc biết về sự tồn tại của điều gì đó, thường là không có thông tin chi tiết. Ví dụ: "I know of a good restaurant near here."
Collocations (Từ đi kèm)
-
I know I know what you mean. (Tôi hiểu ý bạn.)
-
I know I know how you feel. (Tôi hiểu cảm giác của bạn.)
-
I know I know for a fact. (Tôi biết chắc chắn (điều đó là sự thật).)
-
I know I know it's true. (Tôi biết điều đó là thật.)
-
I know I know, right? (Tôi biết mà, đúng không? (dùng để đồng tình, xác nhận điều gì đó hiển nhiên))
-
I know Oh, I know! (Ồ, tôi biết rồi! (thể hiện sự nhận ra hoặc đồng cảm sâu sắc))
-
I know I know what you're talking about. (Tôi biết bạn đang nói về điều gì.)
-
I know I know better. (Tôi biết rõ hơn (nên hoặc không nên làm gì).)
-
I know I know what I'm doing. (Tôi biết mình đang làm gì (có khả năng, có kinh nghiệm).)
Idioms
-
I know it like the back of my hand.
Tôi biết điều đó rõ như lòng bàn tay/rất rành.
"After years of working here, I know this system like the back of my hand."
(Sau nhiều năm làm việc ở đây, tôi biết hệ thống này rõ như lòng bàn tay.)
-
I know a thing or two.
Tôi cũng biết chút ít/tôi cũng có kinh nghiệm (thường hàm ý biết nhiều hơn một chút).
"Don't underestimate her; she knows a thing or two about investing."
(Đừng đánh giá thấp cô ấy; cô ấy cũng biết chút ít về đầu tư đấy.)
-
I know what I'm talking about.
Tôi biết rõ mình đang nói về điều gì/Tôi có đủ kiến thức về chuyện đó.
"Trust me, I know what I'm talking about when it comes to classic cars."
(Hãy tin tôi đi, tôi biết rõ mình đang nói về điều gì khi nói đến xe cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
I know
Động từNhận thức được thông qua quan sát, tìm hiểu hoặc thông tin.
"I know the answer to that question."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I know the answer. |
Tôi biết câu trả lời. |
| Phủ định | I do not know the answer. |
Tôi không biết câu trả lời. |
| Nghi vấn | Do I know the answer? |
Tôi có biết câu trả lời không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you know the answer, you raise your hand. |
Nếu bạn biết câu trả lời, bạn giơ tay. |
| Phủ định | If he doesn't know the rules, he doesn't play the game. |
Nếu anh ấy không biết luật, anh ấy không chơi trò chơi. |
| Nghi vấn | If she knows the way, does she drive? |
Nếu cô ấy biết đường, cô ấy có lái xe không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she knew the answer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy biết câu trả lời. |
| Phủ định | He told me that he didn't know where she lived. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cô ấy sống ở đâu. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to play the piano. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết chơi piano không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I knew more about her past. |
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về quá khứ của cô ấy. |
| Phủ định | If only I hadn't known about the surprise party, it would have been a better surprise. |
Giá mà tôi không biết về bữa tiệc bất ngờ, nó sẽ bất ngờ hơn. |
| Nghi vấn | I wish I knew, would you tell me the truth? |
Tôi ước tôi biết, bạn sẽ nói thật với tôi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I know".
