(Top Banner Ad)
I know
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

I know

UK: /aɪ nəʊ/ • US: /aɪ noʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết Tôi hiểu Tôi nhận thức được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be aware of through observation, inquiry, or information.

Vietnamese Meaning

Nhận thức được thông qua quan sát, tìm hiểu hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know the answer to that question."

    "Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó."

  • "I know that she is coming tomorrow."

    "Tôi biết rằng cô ấy sẽ đến vào ngày mai."

  • "Do you know how to play the piano?"

    "Bạn có biết chơi piano không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known được biết đến, đã biết
Adjective unknown không được biết đến, chưa biết
Adjective knowing hiểu biết, tinh ranh (vẻ mặt, nụ cười)
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adverb knowingly có ý thức, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knēananą
Old English
cnāwan
Middle English
knouen
Modern English
know

Nguồn gốc của 'Know' và 'I'

Từ 'know' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'ǵneh₃-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa 'nhận biết, nhận ra' hoặc 'học'. Nó liên quan đến quá trình thu nhận và xử lý thông tin. Đại từ 'I' (tôi) cũng có nguồn gốc từ Tiền Ấn-Âu (*eg-) và đã phát triển qua các giai đoạn tiếng Anh cổ và trung đại để trở thành hình thức đơn giản như ngày nay. Cụm 'I know' (tôi biết) là sự kết hợp trực tiếp nhất để diễn đạt ý thức cá nhân về sự hiểu biết hoặc nhận thức.

Usage Note

"Know" diễn tả sự hiểu biết, nhận thức hoặc nắm bắt thông tin, sự thật, kỹ năng hoặc kinh nghiệm. Nó là một động từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Sự khác biệt giữa "know", "understand", và "realize": "Know" thường chỉ đơn giản là biết một sự thật. "Understand" ám chỉ sự hiểu sâu sắc hơn về lý do hoặc cách thức. "Realize" là nhận ra điều gì đó đột ngột hoặc sau một thời gian suy nghĩ.

Prepositions

about of

"Know about" dùng để chỉ việc biết thông tin chung về điều gì đó. Ví dụ: "I know about the new policy.". "Know of" dùng để chỉ việc biết về sự tồn tại của điều gì đó, thường là không có thông tin chi tiết. Ví dụ: "I know of a good restaurant near here."

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn tả sự chắc chắn/thấu hiểu
  • I know I know what you mean.
    (Tôi hiểu ý bạn.)
  • I know I know how you feel.
    (Tôi hiểu cảm giác của bạn.)
  • I know I know for a fact.
    (Tôi biết chắc chắn (điều đó là sự thật).)
  • I know I know it's true.
    (Tôi biết điều đó là thật.)
Phản hồi/Đồng tình
  • I know I know, right?
    (Tôi biết mà, đúng không? (dùng để đồng tình, xác nhận điều gì đó hiển nhiên))
  • I know Oh, I know!
    (Ồ, tôi biết rồi! (thể hiện sự nhận ra hoặc đồng cảm sâu sắc))
  • I know I know what you're talking about.
    (Tôi biết bạn đang nói về điều gì.)
Thể hiện sự tự tin/phán đoán tốt hơn
  • I know I know better.
    (Tôi biết rõ hơn (nên hoặc không nên làm gì).)
  • I know I know what I'm doing.
    (Tôi biết mình đang làm gì (có khả năng, có kinh nghiệm).)

Idioms

  • I know it like the back of my hand.

    Tôi biết điều đó rõ như lòng bàn tay/rất rành.

    "After years of working here, I know this system like the back of my hand."

    (Sau nhiều năm làm việc ở đây, tôi biết hệ thống này rõ như lòng bàn tay.)

  • I know a thing or two.

    Tôi cũng biết chút ít/tôi cũng có kinh nghiệm (thường hàm ý biết nhiều hơn một chút).

    "Don't underestimate her; she knows a thing or two about investing."

    (Đừng đánh giá thấp cô ấy; cô ấy cũng biết chút ít về đầu tư đấy.)

  • I know what I'm talking about.

    Tôi biết rõ mình đang nói về điều gì/Tôi có đủ kiến thức về chuyện đó.

    "Trust me, I know what I'm talking about when it comes to classic cars."

    (Hãy tin tôi đi, tôi biết rõ mình đang nói về điều gì khi nói đến xe cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I know

Động từ
Lật mặt

Nhận thức được thông qua quan sát, tìm hiểu hoặc thông tin.

"I know the answer to that question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I know the answer.
Tôi biết câu trả lời.
Phủ định
I do not know the answer.
Tôi không biết câu trả lời.
Nghi vấn
Do I know the answer?
Tôi có biết câu trả lời không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you know the answer, you raise your hand.
Nếu bạn biết câu trả lời, bạn giơ tay.
Phủ định
If he doesn't know the rules, he doesn't play the game.
Nếu anh ấy không biết luật, anh ấy không chơi trò chơi.
Nghi vấn
If she knows the way, does she drive?
Nếu cô ấy biết đường, cô ấy có lái xe không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she knew the answer.
Cô ấy nói rằng cô ấy biết câu trả lời.
Phủ định
He told me that he didn't know where she lived.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cô ấy sống ở đâu.
Nghi vấn
She asked if I knew how to play the piano.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết chơi piano không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about her past.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về quá khứ của cô ấy.
Phủ định
If only I hadn't known about the surprise party, it would have been a better surprise.
Giá mà tôi không biết về bữa tiệc bất ngờ, nó sẽ bất ngờ hơn.
Nghi vấn
I wish I knew, would you tell me the truth?
Tôi ước tôi biết, bạn sẽ nói thật với tôi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I know".

Sức mạnh của sự đồng cảm và xác nhận

Trong văn hóa phương Tây, khi một người nói 'I know' để đáp lại ai đó đang chia sẻ khó khăn hoặc cảm xúc, nó thường được hiểu là một cách thể hiện sự đồng cảm sâu sắc, xác nhận cảm xúc của người kia ('Tôi hiểu cảm giác của bạn'). Nó giúp xây dựng kết nối, cho thấy người nói đang lắng nghe và thấu hiểu, tạo ra một không gian an toàn cho người chia sẻ.

Tính linh hoạt của 'I know' trong giao tiếp

Cụm 'I know' rất linh hoạt. Nó có thể là một lời xác nhận đơn giản, một biểu hiện của sự ngạc nhiên khi nhận ra điều gì đó, một cách để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, hoặc thậm chí là một lời khẳng định về khả năng hoặc kiến thức của bản thân. Cách dùng và ngữ điệu sẽ quyết định ý nghĩa thực sự của nó trong từng tình huống cụ thể.