igneous mountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi được hình thành chủ yếu từ hoạt động núi lửa và đá magma.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Andes are an example of a large igneous mountain range."
"Dãy Andes là một ví dụ về dãy núi magma lớn."
-
"The geologist studied the igneous mountain to determine its age."
"Nhà địa chất học đã nghiên cứu ngọn núi magma để xác định tuổi của nó."
-
"The formation of the igneous mountain took millions of years."
"Sự hình thành của ngọn núi magma mất hàng triệu năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | igneous | thuộc về lửa; được hình thành từ lửa (như đá) |
| Noun | igneous rock | đá macma; đá được hình thành từ sự đông cứng của magma hoặc dung nham |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả loại núi có nguồn gốc từ hoạt động phun trào của magma từ lòng đất. 'Igneous' có nghĩa là 'được hình thành từ lửa hoặc nhiệt độ cao'. So với 'volcanic mountain' (núi lửa), 'igneous mountain' nhấn mạnh thành phần cấu tạo từ đá magma hơn là chỉ hoạt động phun trào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive igneous mountain (núi lửa đá macma đồ sộ)
-
dormant dormant igneous mountain (núi lửa đá macma đang ngủ yên)
-
towering towering igneous mountain (ngọn núi lửa đá macma cao chót vót)
-
climb climb an igneous mountain (leo lên một ngọn núi lửa đá macma)
-
explore explore an igneous mountain (khám phá một ngọn núi lửa đá macma)
-
study study an igneous mountain (nghiên cứu một ngọn núi lửa đá macma)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
igneous mountain
Danh từMột ngọn núi được hình thành chủ yếu từ hoạt động núi lửa và đá magma.
"The Andes are an example of a large igneous mountain range."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist is going to study the igneous mountain's formation next week. |
Nhà địa chất sẽ nghiên cứu sự hình thành của ngọn núi lửa vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to climb that igneous mountain because of the weather. |
Họ sẽ không leo lên ngọn núi lửa đó vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Is she going to build a resort near the igneous mountain? |
Cô ấy có định xây một khu nghỉ dưỡng gần ngọn núi lửa không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist had been studying the igneous mountain's formation for years before publishing his findings. |
Nhà địa chất đã nghiên cứu sự hình thành của ngọn núi lửa trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình. |
| Phủ định | They hadn't been expecting to find such rare minerals while exploring the igneous mountain. |
Họ đã không mong đợi tìm thấy những khoáng chất quý hiếm như vậy khi khám phá ngọn núi lửa. |
| Nghi vấn | Had the team been climbing the igneous mountain for more than a week when the storm hit? |
Có phải đội đã leo lên ngọn núi lửa hơn một tuần khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "igneous mountain".
