(Top Banner Ad)
igneous mountain
B2
Danh từ B2 Địa chất học

igneous mountain

UK: /ˈɪɡniəs ˈmaʊntɪn/ • US: /ˈɪɡniəs ˈmaʊntən/

Nghĩa tiếng Việt

núi magma núi lửa (trong một số trường hợp, tùy thuộc vào cấu tạo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain formed primarily from volcanic activity and igneous rocks.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi được hình thành chủ yếu từ hoạt động núi lửa và đá magma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Andes are an example of a large igneous mountain range."

    "Dãy Andes là một ví dụ về dãy núi magma lớn."

  • "The geologist studied the igneous mountain to determine its age."

    "Nhà địa chất học đã nghiên cứu ngọn núi magma để xác định tuổi của nó."

  • "The formation of the igneous mountain took millions of years."

    "Sự hình thành của ngọn núi magma mất hàng triệu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective igneous thuộc về lửa; được hình thành từ lửa (như đá)
Noun igneous rock đá macma; đá được hình thành từ sự đông cứng của magma hoặc dung nham

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
igneus
English
igneous
English
mountain

Nguồn gốc 'igneous'

Từ 'igneous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'igneus,' có nghĩa là 'lửa' hoặc 'chứa lửa.' Nó liên quan đến cách các loại đá này hình thành từ magma hoặc dung nham đã nguội và đông cứng. Vì vậy, khi bạn nghe 'igneous,' hãy nghĩ đến lửa và núi lửa!

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại núi có nguồn gốc từ hoạt động phun trào của magma từ lòng đất. 'Igneous' có nghĩa là 'được hình thành từ lửa hoặc nhiệt độ cao'. So với 'volcanic mountain' (núi lửa), 'igneous mountain' nhấn mạnh thành phần cấu tạo từ đá magma hơn là chỉ hoạt động phun trào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + igneous mountain
  • massive massive igneous mountain
    (núi lửa đá macma đồ sộ)
  • dormant dormant igneous mountain
    (núi lửa đá macma đang ngủ yên)
  • towering towering igneous mountain
    (ngọn núi lửa đá macma cao chót vót)
Verb + igneous mountain
  • climb climb an igneous mountain
    (leo lên một ngọn núi lửa đá macma)
  • explore explore an igneous mountain
    (khám phá một ngọn núi lửa đá macma)
  • study study an igneous mountain
    (nghiên cứu một ngọn núi lửa đá macma)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

igneous mountain

Danh từ
Lật mặt

Một ngọn núi được hình thành chủ yếu từ hoạt động núi lửa và đá magma.

"The Andes are an example of a large igneous mountain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist is going to study the igneous mountain's formation next week.
Nhà địa chất sẽ nghiên cứu sự hình thành của ngọn núi lửa vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to climb that igneous mountain because of the weather.
Họ sẽ không leo lên ngọn núi lửa đó vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Is she going to build a resort near the igneous mountain?
Cô ấy có định xây một khu nghỉ dưỡng gần ngọn núi lửa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had been studying the igneous mountain's formation for years before publishing his findings.
Nhà địa chất đã nghiên cứu sự hình thành của ngọn núi lửa trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
They hadn't been expecting to find such rare minerals while exploring the igneous mountain.
Họ đã không mong đợi tìm thấy những khoáng chất quý hiếm như vậy khi khám phá ngọn núi lửa.
Nghi vấn
Had the team been climbing the igneous mountain for more than a week when the storm hit?
Có phải đội đã leo lên ngọn núi lửa hơn một tuần khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "igneous mountain".

Núi lửa trong văn hóa

Nhiều nền văn hóa trên thế giới tôn kính núi lửa như những địa điểm thiêng liêng, tượng trưng cho sức mạnh của tự nhiên và sự sáng tạo, cũng như sự hủy diệt. Ví dụ, ở Hawaii, núi lửa Pele được coi là nhà của nữ thần lửa.