(Top Banner Ad)
sedimentary mountain
B2
Danh từ B2 Địa chất học

sedimentary mountain

UK: /ˌsɛdɪˈmɛntəri ˈmaʊntɪn/ • US: /ˌsɛdɪˈmɛntəri ˈmaʊntən/

Nghĩa tiếng Việt

núi trầm tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain formed primarily from accumulated and compacted sediments, such as sand, gravel, and organic matter.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi được hình thành chủ yếu từ các trầm tích tích tụ và nén chặt, chẳng hạn như cát, sỏi và chất hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sedimentary mountain displayed distinct layers of sandstone and shale."

    "Ngọn núi trầm tích thể hiện rõ các lớp đá sa thạch và đá phiến khác nhau."

  • "The Grand Canyon's walls are a prime example of a sedimentary mountain eroded over millions of years."

    "Các bức tường của Grand Canyon là một ví dụ điển hình về một ngọn núi trầm tích bị xói mòn qua hàng triệu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment trầm tích, cặn bã
Noun sedimentation sự lắng đọng, sự trầm tích
Adjective sedimentary thuộc về trầm tích, có tính trầm tích
Noun mountain núi
Noun mountaineer người leo núi
Adjective mountainous có nhiều núi, hiểm trở như núi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere
Latin
sedimentum
English
sediment
English
sedimentary
Latin
montem
Old French
montaigne
Middle English
mountayne
English
mountain

Nguồn gốc từ 'Sedimentary'

Từ 'sedimentary' (trầm tích) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sedimentum', có nghĩa là 'sự lắng đọng, cặn bã'. Gốc động từ là 'sedere' có nghĩa là 'ngồi, lắng xuống'. Nó mô tả quá trình các vật liệu như cát, bùn, sỏi lắng đọng lại và nén chặt qua hàng triệu năm để tạo thành đá trầm tích.

Nguồn gốc từ 'Mountain'

Từ 'mountain' (núi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'montem', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'montaigne' và tiếng Anh trung đại 'mountayne'. Nó luôn được dùng để chỉ một khối đất đá lớn nhô cao hơn đáng kể so với môi trường xung quanh.

Sự kết hợp của 'Sedimentary Mountain'

Khi kết hợp, 'sedimentary mountain' (núi trầm tích) mô tả những ngọn núi được hình thành chủ yếu từ đá trầm tích, tức là những lớp vật liệu đã lắng đọng và bị nén chặt qua thời gian, sau đó được nâng lên bởi các quá trình địa chất. Chúng thường có cấu trúc lớp rõ rệt.

Usage Note

Núi trầm tích được hình thành qua hàng triệu năm do các lớp trầm tích tích tụ dần. Áp lực từ các lớp trên cùng nén chặt các lớp dưới, biến chúng thành đá. Loại núi này khác với núi lửa (hình thành do hoạt động núi lửa) và núi uốn nếp (hình thành do lực kiến tạo).

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo: a mountain of sediment. ‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí: sedimentary layers in the mountain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedimentary mountain
  • ancient ancient sedimentary mountain
    (núi trầm tích cổ đại)
  • massive massive sedimentary mountain
    (núi trầm tích khổng lồ)
  • eroded eroded sedimentary mountain
    (núi trầm tích bị xói mòn)
Verb + sedimentary mountain
  • form form a sedimentary mountain
    (hình thành một ngọn núi trầm tích)
  • uplift uplift of a sedimentary mountain
    (sự nâng lên của một ngọn núi trầm tích)
  • study study sedimentary mountains
    (nghiên cứu các ngọn núi trầm tích)
Noun + of a sedimentary mountain
  • base base of a sedimentary mountain
    (chân của một ngọn núi trầm tích)
  • slopes slopes of a sedimentary mountain
    (sườn của một ngọn núi trầm tích)

Idioms

  • The formation of sedimentary mountains

    Sự hình thành của các ngọn núi trầm tích

    "Geologists are studying the complex processes involved in the formation of sedimentary mountains."

    (Các nhà địa chất đang nghiên cứu các quá trình phức tạp liên quan đến sự hình thành của các ngọn núi trầm tích.)

  • Erosion of sedimentary mountains

    Sự xói mòn của núi trầm tích

    "Over millions of years, the erosion of sedimentary mountains has created vast canyons."

    (Trong hàng triệu năm, sự xói mòn của các ngọn núi trầm tích đã tạo ra những hẻm núi rộng lớn.)

  • Folding and faulting in sedimentary mountains

    Sự uốn nếp và đứt gãy trong các ngọn núi trầm tích

    "Evidence of significant folding and faulting can be observed in the strata of many sedimentary mountains."

    (Bằng chứng về sự uốn nếp và đứt gãy đáng kể có thể được quan sát thấy trong các tầng đá của nhiều ngọn núi trầm tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedimentary mountain

Danh từ
Lật mặt

Một ngọn núi được hình thành chủ yếu từ các trầm tích tích tụ và nén chặt, chẳng hạn như cát, sỏi và chất hữu cơ.

"The sedimentary mountain displayed distinct layers of sandstone and shale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers climbed the sedimentary mountain skillfully.
Những người leo núi leo lên ngọn núi trầm tích một cách khéo léo.
Phủ định
The sedimentary mountain doesn't frequently experience avalanches.
Ngọn núi trầm tích không thường xuyên trải qua các trận lở tuyết.
Nghi vấn
Did the researchers carefully study the sedimentary mountain's layers?
Các nhà nghiên cứu có nghiên cứu cẩn thận các lớp của ngọn núi trầm tích không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to climb that sedimentary mountain next summer.
Họ sẽ leo ngọn núi trầm tích đó vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to study the formation of sedimentary mountains during the trip.
Cô ấy sẽ không nghiên cứu sự hình thành của núi trầm tích trong chuyến đi.
Nghi vấn
Are you going to take pictures of the sedimentary mountain range?
Bạn có định chụp ảnh dãy núi trầm tích không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had studied the sedimentary mountain range extensively before publishing his research.
Nhà địa chất đã nghiên cứu dãy núi trầm tích một cách rộng rãi trước khi công bố nghiên cứu của mình.
Phủ định
They had not realized the sedimentary mountain was so fragile until the recent earthquake.
Họ đã không nhận ra ngọn núi trầm tích lại dễ vỡ cho đến trận động đất gần đây.
Nghi vấn
Had anyone explored the cave system within that sedimentary mountain before the spelunking team arrived?
Đã có ai khám phá hệ thống hang động bên trong ngọn núi trầm tích đó trước khi đội thám hiểm hang động đến chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sedimentary mountain is more impressive than that one.
Ngọn núi trầm tích này ấn tượng hơn ngọn núi kia.
Phủ định
That sedimentary mountain is less accessible than this one.
Ngọn núi trầm tích kia ít dễ tiếp cận hơn ngọn núi này.
Nghi vấn
Is this sedimentary mountain as high as the other?
Ngọn núi trầm tích này có cao bằng ngọn núi kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedimentary mountain".

Lời kể của Trái Đất

Núi trầm tích giống như những cuốn sách địa chất khổng lồ, lưu giữ lịch sử của Trái Đất. Mỗi lớp đá kể về một thời kỳ khác nhau, từ khí hậu cổ đại đến các dạng sống đã tuyệt chủng. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu về sự thay đổi của hành tinh chúng ta qua hàng triệu năm.

Những kỳ quan thiên nhiên

Nhiều dãy núi nổi tiếng thế giới, như một phần của Dãy Rocky ở Bắc Mỹ hay dãy Himalayas ở châu Á, có thành phần trầm tích đáng kể. Những ngọn núi này không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp thiên nhiên mà còn là nguồn tài nguyên quan trọng và có vai trò trung tâm trong văn hóa, tâm linh của nhiều cộng đồng.