volcanic mountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain formed by the accumulation of lava and other volcanic materials.
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi được hình thành do sự tích tụ của dung nham và các vật liệu núi lửa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mount Fuji is a famous volcanic mountain in Japan."
"Núi Phú Sĩ là một ngọn núi lửa nổi tiếng ở Nhật Bản."
-
"The volcanic mountain erupted violently, spewing ash and lava."
"Ngọn núi lửa phun trào dữ dội, phun trào tro và dung nham."
-
"Many tourists visit volcanic mountains for their unique landscapes."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm các ngọn núi lửa vì cảnh quan độc đáo của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volcano | núi lửa |
| Noun | volcanism | hoạt động núi lửa, sự phun trào núi lửa |
| Noun | volcanologist | nhà núi lửa học |
| Adjective | volcanic | thuộc về núi lửa |
| Noun | mountain | núi |
| Noun | mountaineer | người leo núi |
| Adjective | mountainous | có nhiều núi, hiểm trở như núi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại núi cụ thể được tạo ra bởi hoạt động núi lửa. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của ngọn núi là từ các quá trình phun trào và tích tụ vật chất núi lửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active volcanic mountain (núi lửa đang hoạt động)
-
dormant dormant volcanic mountain (núi lửa ngủ yên)
-
extinct extinct volcanic mountain (núi lửa đã tắt, núi lửa đã ngừng hoạt động)
-
towering towering volcanic mountain (núi lửa cao chót vót)
-
majestic majestic volcanic mountain (núi lửa hùng vĩ)
-
climb climb a volcanic mountain (leo núi lửa)
-
explore explore a volcanic mountain (khám phá núi lửa)
-
erupts a volcanic mountain erupts (một ngọn núi lửa phun trào)
-
forms a volcanic mountain forms (một ngọn núi lửa hình thành)
-
range volcanic mountain range (dãy núi lửa)
-
peak volcanic mountain peak (đỉnh núi lửa)
Idioms
-
Living at the foot of a volcanic mountain
Sống dưới chân núi lửa (ám chỉ sống gần mối hiểm họa tiềm tàng hoặc một sức mạnh lớn, có thể bùng phát bất cứ lúc nào)
"The villagers have been living at the foot of an active volcanic mountain for centuries, adapting to its unpredictable nature."
(Dân làng đã sống dưới chân một ngọn núi lửa đang hoạt động qua nhiều thế kỷ, thích nghi với bản chất khó lường của nó.)
-
Like a sleeping volcanic mountain
Như một ngọn núi lửa đang ngủ yên (ám chỉ tiềm năng lớn, sức mạnh tiềm ẩn hoặc cảm xúc bị kìm nén có thể bùng phát bất cứ lúc nào)
"His quiet demeanor hides a talent like a sleeping volcanic mountain, ready to erupt with creativity."
(Vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ấy che giấu một tài năng như ngọn núi lửa đang ngủ yên, sẵn sàng bùng nổ với sự sáng tạo.)
-
A volcanic mountain of emotion
Một núi lửa cảm xúc (ám chỉ sự tích tụ lớn, mãnh liệt của cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận, sắp bùng nổ)
"After years of silent suffering, her frustration became a volcanic mountain of emotion, finally pouring out."
(Sau nhiều năm chịu đựng trong im lặng, sự thất vọng của cô ấy trở thành một núi lửa cảm xúc, cuối cùng đã tuôn trào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volcanic mountain
Danh từMột ngọn núi được hình thành do sự tích tụ của dung nham và các vật liệu núi lửa khác.
"Mount Fuji is a famous volcanic mountain in Japan."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mount Fuji is a beautiful volcanic mountain in Japan. |
Núi Phú Sĩ là một ngọn núi lửa tuyệt đẹp ở Nhật Bản. |
| Phủ định | That is not a volcanic mountain; it's just a regular hill. |
Đó không phải là một ngọn núi lửa; nó chỉ là một ngọn đồi bình thường. |
| Nghi vấn | Is that a volcanic mountain or just a rocky peak? |
Đó là một ngọn núi lửa hay chỉ là một đỉnh đá? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The volcanic mountain erupted violently last year. |
Ngọn núi lửa đã phun trào dữ dội năm ngoái. |
| Phủ định | The climbers didn't reach the top of the volcanic mountain due to the storm. |
Những người leo núi đã không lên đến đỉnh núi lửa vì cơn bão. |
| Nghi vấn | Did you see the volcanic mountain when you traveled to Indonesia? |
Bạn có nhìn thấy ngọn núi lửa khi bạn đi du lịch Indonesia không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could climb that volcanic mountain someday. |
Tôi ước tôi có thể leo lên ngọn núi lửa đó vào một ngày nào đó. |
| Phủ định | If only I hadn't built my house so close to the volcanic mountain; now I worry about eruptions. |
Giá mà tôi không xây nhà quá gần núi lửa; bây giờ tôi lo lắng về sự phun trào. |
| Nghi vấn | If only they would reinforce the slopes of the volcanic mountain, wouldn't it prevent future landslides? |
Giá mà họ gia cố các sườn dốc của ngọn núi lửa, chẳng phải nó sẽ ngăn chặn các vụ lở đất trong tương lai sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic mountain".
